Trong Chiến tranh Lạnh, Singapore dưới thời Lý Quang Diệu chọn một vị trí khó gọi tên bằng một chữ: tham gia Phong trào Không liên kết từ năm 1970, nhưng ủng hộ sự hiện diện của Mỹ ở Đông Nam Á; giữ quan hệ quốc phòng với Anh, Úc, New Zealand; đồng thời có quan hệ ngoại giao và thương mại với Liên Xô. Logic chung là đa dạng hoá quan hệ để không phụ thuộc vào ai, trong khi về an ninh vẫn nghiêng về cấu trúc do phương Tây duy trì ở khu vực.
Bài này giải thích lập trường ấy qua các mốc chính, theo giọng tư liệu. Các vấn đề nhạy cảm như vấn đề Campuchia chỉ được nêu ở mức "lập trường của Singapore khi đó", không phán xét các bên.
Bối cảnh: một nước mới lập giữa vùng nóng
Singapore độc lập năm 1965, đúng lúc chiến tranh ở Việt Nam leo thang và Đông Nam Á là một trong những điểm nóng của Chiến tranh Lạnh. Bên trong, chính phủ của Lý Quang Diệu đã trải qua những năm cạnh tranh quyết liệt với các lực lượng cánh tả trong phong trào công đoàn và chính trường cuối thập niên 1950, đầu thập niên 1960. Bên ngoài, đảo quốc phụ thuộc vào thương mại tự do và các tuyến hàng hải mà bất kỳ xung đột lớn nào cũng có thể làm gián đoạn.
Trong bối cảnh ấy, chính sách đối ngoại phải giải hai bài toán cùng lúc: bảo đảm an ninh trước những đe doạ được nhận thức trong khu vực, và giữ được vị thế một nước độc lập, không bị coi là "tay sai" của bất kỳ khối nào. Hai bài toán đôi khi kéo theo hai hướng khác nhau, và cách Singapore cân chỉnh giữa chúng là điều đáng phân tích.
Cũng cần nhớ, với một nước chỉ khoảng hai triệu dân, mọi lựa chọn đều phải tính đến cảm nhận của hai láng giềng lớn là Malaysia và Indonesia, những nước có quan điểm riêng về sự hiện diện của cường quốc trong khu vực.
Chiến tranh ở Đông Dương và ý tưởng một khu vực trung lập
Không tham chiến. Singapore không gửi quân tham gia chiến tranh ở Đông Dương. Quan hệ của đảo quốc với các bên dừng ở mức ngoại giao và kinh tế, như các dịch vụ sửa chữa tàu, cung ứng hậu cần mang tính thương mại.
Tuyên bố ZOPFAN 1971. Tháng 11/1971, các nước ASEAN ký tại Kuala Lumpur tuyên bố về một khu vực hoà bình, tự do và trung lập ở Đông Nam Á (thường gọi tắt ZOPFAN). Singapore tham gia tuyên bố này, phản ánh mong muốn chung của các nước nhỏ là giảm sự can dự của cường quốc vào khu vực về lâu dài.
Ưu tiên của một thương cảng. Với Singapore, điều quan trọng nhất trong những năm này là giữ tuyến hàng hải thông suốt và môi trường đủ ổn định để thu hút đầu tư, nên các quyết định đối ngoại thường được cân nhắc theo tác động tới thương mại và an ninh hàng hải.
Nguyên tắc trình bày. Trang này không đánh giá cuộc chiến hay các bên tham gia; người đọc muốn tìm hiểu sâu nên đối chiếu tài liệu của nhiều phía, gồm các công trình sử học Việt Nam và quốc tế.
Không liên kết nhưng không đứng giữa
Năm 1970, Singapore gia nhập Phong trào Không liên kết tại hội nghị ở Lusaka. Việc tham gia giúp đảo quốc có thêm diễn đàn với các nước đang phát triển ở châu Á, châu Phi, Mỹ Latinh, khẳng định hình ảnh một quốc gia hậu thuộc địa độc lập. Ngoại trưởng Rajaratnam là người tích cực trong các diễn đàn này.
Tuy vậy, trên thực tế, Singapore không đứng ở điểm giữa giữa hai khối. Về an ninh, họ duy trì FPDA với Anh, Úc, New Zealand và Malaysia từ năm 1971, ủng hộ hải quân Mỹ có mặt trong khu vực. Về kinh tế, họ gắn với các thị trường phương Tây và Nhật Bản. Không liên kết đối với Singapore có nghĩa là không ký hiệp ước liên minh quân sự chính thức với khối nào, chứ không phải trung lập về quan điểm.
Cách hiểu này khác với một số thành viên khác của phong trào, vốn có lập trường phê phán phương Tây mạnh hơn. Các nhà ngoại giao Singapore thường dùng diễn đàn không liên kết để nhấn mạnh chủ quyền và luật pháp quốc tế, những nguyên tắc có lợi cho nước nhỏ, thay vì lập trường ý thức hệ.
Quan hệ với Liên Xô và Đông Âu
Một điểm ít được biết là Singapore thiết lập quan hệ ngoại giao với Liên Xô vào cuối thập niên 1960 và duy trì quan hệ thương mại, kể cả cho tàu Liên Xô sử dụng dịch vụ sửa chữa ở các xưởng đóng tàu của Singapore. Với một nền kinh tế sống bằng dịch vụ hàng hải, khách hàng là ai cũng quan trọng.
Cách làm này phản ánh nguyên tắc tách bạch giữa lập trường an ninh và quan hệ kinh tế. Singapore có thể lo ngại về ảnh hưởng của Liên Xô trong khu vực, đặc biệt sau năm 1978, nhưng vẫn giữ kênh liên lạc và giao thương. Lý Quang Diệu nói đại ý trong nhiều dịp rằng một nước nhỏ không thể để mình đóng cửa với bất kỳ cường quốc nào.
Quan hệ với các nước Đông Âu cũng được thiết lập dần trong giai đoạn này. Mức độ quan hệ không sâu, nhưng đủ để Singapore không bị đặt hoàn toàn vào một phía của bàn cờ, điều có giá trị khi tình hình thế giới thay đổi cuối thập niên 1980.
Khi Chiến tranh Lạnh kết thúc: tìm lớp bảo đảm mới
Cuối thập niên 1980, cấu trúc an ninh khu vực thay đổi nhanh. Liên Xô thu hẹp hiện diện ở châu Á; các căn cứ Mỹ ở Philippines đứng trước khả năng đóng cửa và thực tế đã rút vào đầu thập niên 1990; vấn đề Campuchia đi tới giải pháp chính trị năm 1991. Với nhiều nước, đây là thời điểm lạc quan; với giới hoạch định Singapore, đây lại là lúc phải hỏi: khi đối thủ chung biến mất, điều gì sẽ giữ các cường quốc ở lại khu vực?
Câu trả lời của Singapore gồm ba hướng. Thứ nhất, bản ghi nhớ năm 1990 cho phép Mỹ sử dụng một số cơ sở hậu cần, nhằm giữ sự hiện diện của Mỹ dù không còn căn cứ lớn ở Philippines. Thứ hai, thiết lập quan hệ ngoại giao với Trung Quốc cùng năm, mở đường cho quan hệ kinh tế sâu hơn. Thứ ba, cùng ASEAN đưa các cường quốc vào những diễn đàn đối thoại an ninh mới, dẫn tới việc lập Diễn đàn Khu vực ASEAN năm 1994.
Cách phản ứng này nhất quán với cả giai đoạn trước: không trông vào một lớp bảo đảm duy nhất, và mỗi khi một lớp mất đi thì chủ động dựng lớp khác. Đây cũng là lúc Lý Quang Diệu chuyển sang vai trò Bộ trưởng Cao cấp, nhưng vẫn tham gia tích cực vào ngoại giao cấp cao, đặc biệt trong quan hệ với Trung Quốc và Mỹ.
Dòng thời gian các mốc liên quan
Các mốc dưới đây giúp đặt lập trường của Singapore vào đúng trình tự:
- 1965: Singapore độc lập, gia nhập Liên Hợp Quốc và Khối Thịnh vượng chung.
- 1967–1968: đồng sáng lập ASEAN (1967); Anh công bố kế hoạch rút quân khỏi phía đông kênh Suez, rồi đầu năm 1968 đẩy nhanh lịch rút.
- 1970: gia nhập Phong trào Không liên kết.
- 1971: Singapore đăng cai Hội nghị Thượng đỉnh Khối Thịnh vượng chung, nơi thông qua Tuyên bố Singapore về các nguyên tắc của Khối; FPDA ra đời.
- 1975–1976: chiến tranh ở Đông Dương kết thúc; ASEAN họp thượng đỉnh lần đầu ở Bali năm 1976.
- 1979–1991: Singapore cùng ASEAN theo đuổi lập trường chung về vấn đề Campuchia tại Liên Hợp Quốc.
- 1990: bản ghi nhớ với Mỹ về sử dụng cơ sở hậu cần; thiết lập quan hệ ngoại giao với Trung Quốc.
Chuỗi mốc cho thấy một quy luật: mỗi khi cấu trúc an ninh khu vực thay đổi (Anh rút, chiến tranh kết thúc, Chiến tranh Lạnh tan), Singapore đều tìm một lớp bảo đảm mới thay vì để khoảng trống.
Đánh giá và giới hạn
Người ủng hộ cho rằng cách tiếp cận của Singapore giúp đảo quốc đi qua Chiến tranh Lạnh mà không bị kéo vào xung đột, đồng thời tận dụng được dòng đầu tư và thương mại từ phương Tây để phát triển. Họ đánh giá cao sự linh hoạt và khả năng đọc tình hình của thế hệ lập quốc.
Người phê bình nêu vài điểm. Một là lập trường ủng hộ sự can thiệp quân sự của cường quốc ngoài khu vực bị một số học giả và chính khách châu Á xem là khó dung hoà với tinh thần không liên kết. Hai là chính phủ Singapore dùng mối lo về an ninh để biện minh cho các biện pháp chặt chẽ trong nước, một chủ đề có nhiều nghiên cứu với những kết luận khác nhau. Ba là một số nhận định của Lý Quang Diệu về các nước trong vùng thời đó bị coi là thiếu tế nhị.
Trang này trình bày các ý kiến ở mức chung để bạn đọc tự đối chiếu. Khi nghiên cứu sâu, nên đọc tài liệu lưu trữ ngoại giao đã giải mật của nhiều nước, vốn cho thấy bức tranh phức tạp hơn nhiều so với bất kỳ hồi ký nào.
Câu hỏi thường gặp
Singapore gia nhập Phong trào Không liên kết năm nào?
Singapore gia nhập năm 1970, tại hội nghị thượng đỉnh của phong trào tổ chức ở Lusaka. Việc gia nhập khẳng định vị thế quốc gia độc lập, nhưng không thay đổi các quan hệ quốc phòng sẵn có của Singapore với Anh, Úc, New Zealand và Malaysia.
Singapore có gửi quân tham chiến ở Việt Nam không?
Không. Singapore không gửi quân. Lập trường của chính phủ Singapore khi đó là ủng hộ sự hiện diện của Mỹ trong khu vực ở mức ngoại giao, kèm các quan hệ kinh tế mang tính thương mại như sửa chữa tàu và cung ứng hậu cần.
Tuyên bố Singapore năm 1971 là gì?
Đó là tuyên bố về các nguyên tắc chung của Khối Thịnh vượng chung, được thông qua tại hội nghị thượng đỉnh của khối tổ chức ở Singapore năm 1971. Văn kiện nêu các giá trị như hoà bình, bình đẳng chủng tộc, hợp tác vì phát triển, và thường được xem là văn bản nền tảng của khối thời hậu thuộc địa.
Vì sao Singapore vẫn giao thương với Liên Xô dù nghiêng về phương Tây?
Vì chính phủ Singapore tách bạch quan hệ an ninh với quan hệ kinh tế. Là một trung tâm hàng hải, Singapore muốn phục vụ tàu của mọi quốc gia, và giữ kênh với mọi cường quốc giúp đảo quốc không bị cô lập nếu tình hình thay đổi.
ZOPFAN là gì?
ZOPFAN là tên gọi tắt của tuyên bố năm 1971 do các nước ASEAN ký tại Kuala Lumpur, đặt mục tiêu xây dựng Đông Nam Á thành khu vực hoà bình, tự do và trung lập, hạn chế sự can dự của các cường quốc bên ngoài. Đây là văn kiện định hướng, không phải hiệp ước ràng buộc chi tiết.
Nên đọc gì để hiểu Singapore thời Chiến tranh Lạnh?
Có thể bắt đầu với hồi ký của Lý Quang Diệu, các tuyển tập bài viết của Rajaratnam, rồi đọc thêm nghiên cứu của các học giả về lịch sử ngoại giao Đông Nam Á và tài liệu lưu trữ đã giải mật của Anh, Mỹ, Úc. Đọc từ nhiều phía giúp tránh một câu chuyện một chiều.