Quan hệ Singapore – Indonesia thời Lý Quang Diệu đi từ thù địch có đổ máu trong giai đoạn Đối đầu (Konfrontasi) 1963–1966 đến hợp tác kinh tế chặt chẽ vào cuối thập niên 1980. Indonesia là nước lớn nhất Đông Nam Á, nằm ngay phía nam Singapore; với một đảo quốc nhỏ, quan hệ với láng giềng này có tầm quan trọng sống còn.
Chặng chuyển biến ấy có ba yếu tố chính: thay đổi chính quyền ở Jakarta sau 1965–1966, khuôn khổ ASEAN từ 1967, và quan hệ cá nhân giữa Lý Quang Diệu với Tổng thống Suharto. Bài kể các mốc theo trình tự, giọng tư liệu, tránh phán xét các bên.
Thời kỳ Đối đầu 1963–1966: khi Singapore là mục tiêu
Khi Liên bang Malaysia hình thành năm 1963 với Singapore là một thành viên, chính quyền Indonesia dưới thời Tổng thống Sukarno phản đối và phát động chính sách Đối đầu (Konfrontasi), gồm các hoạt động quân sự ở biên giới Borneo và phá hoại ở bán đảo Malaya, Singapore. Trong khoảng thời gian này, Singapore chịu nhiều vụ đặt bom.
Vụ nghiêm trọng nhất xảy ra ngày 10/3/1965 tại toà nhà MacDonald House trên đường Orchard, làm ba người thiệt mạng và nhiều người bị thương. Hai lính thuỷ đánh bộ Indonesia bị bắt sau vụ việc, bị xét xử và kết án. Sự kiện này để lại dấu ấn sâu trong ký ức người Singapore thế hệ đó.
Khi Singapore tách khỏi Malaysia vào tháng 8/1965, Đối đầu chưa kết thúc. Cùng thời gian đó, Indonesia trải qua biến động chính trị lớn; quyền lực dần chuyển sang tướng Suharto, và chính sách Đối đầu chính thức chấm dứt năm 1966. Cả Singapore lẫn Indonesia sau đó cùng là thành viên sáng lập ASEAN năm 1967, một bước mà chỉ hai năm trước khó ai hình dung.
Vụ hai lính thuỷ đánh bộ năm 1968: một phép thử khó
Hai lính thuỷ đánh bộ bị kết án trong vụ MacDonald House đã kháng cáo qua các cấp, kể cả lên Hội đồng Cơ mật ở London, nơi khi đó vẫn là cấp phúc thẩm cuối cùng của Singapore. Tổng thống Suharto gửi đề nghị khoan hồng. Chính phủ Singapore quyết định không ân giảm và bản án được thi hành tháng 10/1968.
Phản ứng ở Indonesia rất mạnh: có biểu tình, sứ quán Singapore ở Jakarta bị tấn công, hai người lính được truy tặng danh hiệu anh hùng dân tộc ở Indonesia. Đối với Singapore, lý lẽ được đưa ra là một nước nhỏ mới lập không thể để cho thấy rằng luật pháp của mình có thể bị nước lớn hơn gây sức ép; với Indonesia, đây là vấn đề thể diện và lòng tự trọng quốc gia. Hai cách nhìn này đến nay vẫn được ghi nhận song song trong sử liệu của mỗi bên.
Dù cách đánh giá khác nhau, các nhà nghiên cứu thường dùng sự kiện này để minh hoạ một thế khó điển hình của ngoại giao nước nhỏ: giữ nguyên tắc có thể tốn kém trong ngắn hạn, còn nhượng bộ có thể tạo tiền lệ nguy hiểm về lâu dài.
Chuyến thăm năm 1973 và việc hàn gắn
Quan hệ hai nước được cải thiện dần qua kênh ASEAN và các cuộc tiếp xúc cấp bộ trưởng. Bước ngoặt mang tính biểu tượng là chuyến thăm Indonesia của Lý Quang Diệu năm 1973. Trong chuyến đi, ông đến Nghĩa trang Anh hùng Kalibata và rải hoa lên mộ hai người lính thuỷ đánh bộ đã bị thi hành án năm 1968.
Cử chỉ này được phía Indonesia đánh giá cao và thường được xem là điểm khép lại một chương căng thẳng. Nó cũng cho thấy một mặt ít được nhắc trong hình ảnh cứng rắn của Lý Quang Diệu: sự hiểu biết về văn hoá thể diện trong ngoại giao châu Á. Không xin lỗi về quyết định đã đưa ra, nhưng tôn trọng cảm xúc của bên kia, đó là cách hai yêu cầu tưởng mâu thuẫn được dung hoà.
Từ sau 1973, quan hệ cá nhân giữa Lý Quang Diệu và Suharto phát triển thành một trong những trục quan trọng của chính trị khu vực. Hai người gặp nhau nhiều lần, thường trong các cuộc gặp không nghi thức, trao đổi về tình hình khu vực và quan hệ với các cường quốc.
Vì sao Indonesia quan trọng với Singapore
Quy mô. Indonesia có dân số gấp nhiều chục lần Singapore và trải dài trên hàng nghìn đảo bao quanh các tuyến hàng hải mà Singapore sống nhờ. Một Indonesia ổn định, thân thiện là điều kiện an ninh cơ bản của đảo quốc.
Nguồn lực bổ sung. Singapore có vốn, kỹ năng quản lý, cảng biển; Indonesia có đất đai, lao động, tài nguyên. Sự bổ sung này là nền tảng kinh tế cho các dự án hợp tác về sau.
Thứ tự ngoại giao khu vực. Trong ASEAN, Indonesia thường được coi là "anh cả" không chính thức. Singapore để ý đến cảm nhận của Jakarta, chẳng hạn khi chờ Indonesia khôi phục quan hệ với Trung Quốc năm 1990 rồi mới tự thiết lập quan hệ chính thức với Bắc Kinh.
Ổn định nội bộ láng giềng. Biến động ở Indonesia, từ kinh tế đến xã hội, có thể tác động trực tiếp tới Singapore qua dòng người, dòng vốn và môi trường, ví dụ khói mù từ cháy rừng là một vấn đề kéo dài nhiều năm.
Khói mù và các vấn đề xuyên biên giới
Từ thập niên 1980 trở đi, và đặc biệt nặng trong năm 1997, khói mù từ cháy rừng và đốt đất làm nông ở một số vùng của Indonesia nhiều lần bao phủ Singapore và Malaysia, ảnh hưởng tới sức khoẻ, du lịch và hàng không. Đây là ví dụ điển hình cho loại vấn đề mà một nước nhỏ không thể tự giải quyết trong biên giới của mình.
Cách Singapore xử lý cho thấy giới hạn của ngoại giao nước nhỏ. Họ đề nghị hỗ trợ kỹ thuật, chia sẻ dữ liệu, thúc đẩy các thoả thuận trong khuôn khổ ASEAN về ô nhiễm khói mù xuyên biên giới, và về sau ban hành luật trong nước cho phép xử lý các doanh nghiệp gây ô nhiễm khói mù ảnh hưởng tới Singapore. Nhưng nguyên nhân gốc nằm ở chính sách đất đai, nông nghiệp và năng lực thực thi bên phía láng giềng, những lĩnh vực mà nguyên tắc không can thiệp của ASEAN không cho phép nước khác can thiệp sâu.
Từ góc nhìn Indonesia, vấn đề có nhiều tầng: sinh kế của nông dân, đầu tư vào đồn điền trong đó có cả vốn từ các nước láng giềng, và khả năng quản lý một lãnh thổ rộng lớn. Các nhà nghiên cứu thường dùng chủ đề khói mù để chỉ ra rằng quan hệ song phương tốt ở cấp lãnh đạo không tự động giải quyết được những vấn đề có gốc rễ kinh tế – xã hội ở cấp địa phương.
Bài học từ một quan hệ không cân xứng
Quan hệ Singapore – Indonesia là quan hệ không cân xứng điển hình: một bên rất nhỏ nhưng giàu, một bên rất lớn với nhiều thách thức phát triển. Trong loại quan hệ này, bên nhỏ dễ bị nhìn là kiêu ngạo nếu nhấn mạnh thành tích, còn bên lớn dễ bị nhìn là áp đặt nếu dùng sức nặng của mình.
Những gì diễn ra thời Lý Quang Diệu cho thấy vài cách xử lý. Một là tôn trọng biểu tượng và thể diện của bên lớn, như cử chỉ năm 1973 hay việc chờ Indonesia đi trước trong quan hệ với Trung Quốc. Hai là tìm lợi ích kinh tế cụ thể để quan hệ có chất keo thay vì chỉ dựa vào thiện chí. Ba là dùng khuôn khổ đa phương như ASEAN để các vấn đề song phương không phải giải quyết trong thế đối mặt trực tiếp.
Đồng thời cũng phải ghi nhận các hạn chế: sự phụ thuộc vào quan hệ cá nhân, những phát ngôn đôi khi gây phản ứng, và các vấn đề như khói mù hay dẫn độ kéo dài qua nhiều thập niên. Đánh giá cân bằng nhìn thấy cả hai mặt.
Tam giác tăng trưởng và hợp tác kinh tế
Cuối thập niên 1980, ý tưởng "tam giác tăng trưởng" Singapore – Johor – Riau (thường gọi tắt là SIJORI) được Phó Thủ tướng Singapore khi đó là Ngô Tác Đống (Goh Chok Tong) công khai đề xuất năm 1989. Ý tưởng là kết hợp vốn và dịch vụ của Singapore với đất và lao động của Johor (Malaysia) và quần đảo Riau (Indonesia), đặc biệt đảo Batam và Bintan.
Các khu công nghiệp ở Batam và Bintan được phát triển với sự tham gia của doanh nghiệp liên kết với chính phủ Singapore và đối tác Indonesia. Mô hình này về sau được nhắc tới khi Singapore hợp tác phát triển khu công nghiệp ở nhiều nước khác, trong đó có Việt Nam và Trung Quốc. Kết quả của tam giác tăng trưởng được đánh giá khác nhau: có thành công về thu hút đầu tư ở Batam, nhưng cũng có những vấn đề về thủ tục, phân chia lợi ích và tác động xã hội ở địa phương.
Trong khủng hoảng tài chính châu Á 1997–1998, Singapore cam kết hỗ trợ tài chính cho Indonesia trong khuôn khổ các gói cứu trợ quốc tế. Đây là giai đoạn Lý Quang Diệu đã là Bộ trưởng Cao cấp; ông nhiều lần bày tỏ đại ý rằng một Indonesia ổn định quan trọng với cả khu vực.
Cụm từ "chấm đỏ nhỏ" và những giai đoạn khó
Năm 1998, trong bối cảnh khủng hoảng và chuyển giao quyền lực ở Jakarta, Tổng thống Indonesia khi đó là B. J. Habibie được báo chí quốc tế dẫn lời nhắc tới Singapore như "một chấm đỏ nhỏ" trên bản đồ, với hàm ý chê trách. Người Singapore về sau lại dùng cụm từ này theo hướng tự hào, như cách gọi thân mật về đất nước mình. Câu chuyện thường được dẫn để minh hoạ một nước nhỏ biến lời chê thành biểu tượng.
Giai đoạn này cũng cho thấy quan hệ song phương phụ thuộc nhiều vào cá nhân lãnh đạo. Khi trục Lý Quang Diệu – Suharto không còn, hai nước phải xây quan hệ trên nền thể chế nhiều hơn. Các vấn đề như khói mù, dẫn độ, hợp tác quốc phòng, biên giới biển tiếp tục được đàm phán qua nhiều đời lãnh đạo.
Nhìn lại cả giai đoạn, quan hệ Singapore – Indonesia thời Lý Quang Diệu là ví dụ tốt về việc hai nước khác nhau rất lớn về quy mô, văn hoá chính trị và ký ức lịch sử vẫn có thể tìm ra cách làm việc với nhau, miễn là cả hai thấy lợi ích của ổn định lớn hơn chi phí của bất đồng.
Câu hỏi thường gặp
Konfrontasi là gì?
Konfrontasi, hay Đối đầu, là chính sách của Indonesia thời Tổng thống Sukarno phản đối sự thành lập Liên bang Malaysia, kéo dài khoảng từ 1963 đến 1966. Chính sách này gồm xung đột vũ trang quy mô hạn chế ở Borneo và các vụ phá hoại, đặt bom ở Malaya và Singapore. Nó chấm dứt sau khi chính quyền Indonesia thay đổi.
Vụ đánh bom MacDonald House xảy ra khi nào?
Vụ đánh bom xảy ra ngày 10/3/1965 tại một toà nhà văn phòng trên đường Orchard, làm ba người chết và nhiều người bị thương. Đây là vụ nghiêm trọng nhất trong các vụ phá hoại ở Singapore thời Đối đầu. Hai lính thuỷ đánh bộ Indonesia bị kết án và thi hành án năm 1968.
Vì sao chuyến thăm năm 1973 của Lý Quang Diệu được nhắc nhiều?
Vì trong chuyến đi, ông rải hoa lên mộ hai người lính thuỷ đánh bộ ở Nghĩa trang Anh hùng Kalibata. Cử chỉ này được hiểu là sự tôn trọng cảm xúc của Indonesia mà không thay đổi quyết định pháp lý năm 1968, và thường được xem là mốc hàn gắn quan hệ hai nước.
SIJORI là gì?
SIJORI là cách gọi tắt tam giác tăng trưởng Singapore – Johor – Riau, được đề xuất công khai năm 1989. Mô hình kết hợp vốn, dịch vụ của Singapore với đất đai, lao động của các vùng lân cận ở Malaysia và Indonesia, nổi bật là các khu công nghiệp trên đảo Batam và Bintan.
Cụm từ "chấm đỏ nhỏ" có nguồn gốc ra sao?
Cụm từ thường được gắn với một phát biểu năm 1998 của Tổng thống Indonesia B. J. Habibie được báo chí quốc tế dẫn lại, mang ý xem nhẹ Singapore. Người Singapore sau đó dùng nó như biểu tượng tự hào. Câu nguyên văn và bối cảnh cụ thể nên đối chiếu với nguồn báo chí gốc.
Quan hệ Lý Quang Diệu – Suharto có ý nghĩa gì với khu vực?
Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng sự tin cậy giữa hai người giúp ASEAN ổn định trong các thập niên 1970–1990, vì Singapore và Indonesia thường phối hợp quan điểm trước các vấn đề lớn. Mặt trái là quan hệ phụ thuộc vào cá nhân, nên khi thế hệ lãnh đạo thay đổi, hai nước phải xây lại nền tảng.