Quan hệ Singapore – Malaysia sau năm 1965 là quan hệ giữa hai nước vừa tách khỏi nhau vừa không thể tách rời. Chia tay ngày 9/8/1965 chấm dứt hai năm Singapore là một bang của Liên bang Malaysia, nhưng không cắt được những sợi dây vật chất: nước ngọt, con đường đắp qua eo biển Johor, đường sắt, gia đình hai bên bờ, và một lịch sử thuộc địa chung.
Trong thời Lý Quang Diệu, quan hệ này trải qua nhiều chu kỳ căng – dịu. Điểm đáng chú ý là hai bên chủ yếu xử lý bất đồng bằng đàm phán, hiệp định và về sau cả toà án quốc tế, không để tranh chấp chuyển thành đối đầu vũ trang. Bài này trình bày các mảng chính, theo giọng tư liệu, không đứng về bên nào. Phần vì sao hai nước tách ra được kể ở bài riêng trong danh mục Singapore những năm lập quốc.
Những sợi dây không cắt được
Thứ quan trọng nhất là nước. Các hiệp định năm 1961 và 1962, ký khi Singapore còn thuộc Anh, cho phép lấy nước từ Johor; khi tách ra, các hiệp định này được bảo đảm trong văn kiện chia tách. Chủ đề nguồn nước và chiến lược "bốn vòi nước" của Singapore được bàn riêng trong danh mục nhà ở và đô thị; ở góc ngoại giao, chỉ cần ghi nhận rằng nước là yếu tố khiến lãnh đạo Singapore luôn coi quan hệ với Malaysia là ưu tiên an ninh hàng đầu.
Thứ hai là giao thông. Con đường đắp qua eo biển Johor (Causeway), hoàn thành từ thời thuộc địa, mang cả đường bộ, đường sắt và ống dẫn nước. Hằng ngày có rất nhiều người lao động đi lại qua đây. Tuyến đường sắt Malaya chạy vào tận trung tâm Singapore, trên đất thuộc quyền quản lý của cơ quan đường sắt Malaysia, một di sản về sau trở thành vấn đề phải đàm phán.
Thứ ba là con người và kinh tế. Nhiều gia đình có họ hàng hai bên; doanh nghiệp hai nước gắn bó qua thương mại, ngân hàng, cảng. Sự gắn kết này vừa là chất keo vừa là nguồn ma sát, vì mỗi quyết định của bên này đều chạm đến quyền lợi bên kia.
Những cuộc chia tách thể chế sau 1965
Tách nhà nước là một việc; tách các thể chế dùng chung là quá trình kéo dài nhiều năm. Một số mốc tiêu biểu:
- Tiền tệ: năm 1967, Singapore và Malaysia phát hành đồng tiền riêng sau khi đàm phán về một đồng tiền chung không thành. Hai đồng tiền vẫn được đổi ngang và dùng lẫn trong một thời gian, đến năm 1973 thoả thuận này chấm dứt.
- Hãng hàng không: hãng hàng không chung được tách đầu thập niên 1970 thành hai hãng quốc gia riêng của mỗi nước.
- Thị trường chứng khoán: sàn giao dịch chung tách thành hai sàn riêng vào năm 1973.
- Quân đội: sau 1965, quân đội Malaysia vẫn đóng một số đơn vị ở Singapore trong thời gian ngắn trước khi rút; hai bên dần xây lực lượng riêng.
Mỗi cuộc chia tách là một đợt đàm phán về tài sản, nhân sự và quyền lợi. Các sử gia thường xem giai đoạn này là lúc hai nước tập cách làm việc với nhau như hai quốc gia có chủ quyền chứ không còn như hai bộ phận của một nhà nước.
Quốc phòng: từ lo ngại lẫn nhau đến khuôn khổ chung
Trong những năm đầu, cả hai bên đều nhìn nhau với một mức độ thận trọng. Singapore xây quân đội riêng một phần vì tính tới mọi kịch bản, kể cả căng thẳng với láng giềng gần nhất; giới quan sát Malaysia cũng theo dõi kỹ sự phát triển quân lực của Singapore. Đây là thực tế an ninh bình thường giữa hai nước vừa chia tay, không nhất thiết là thù địch.
Năm 1971, khi Anh rút phần lớn quân khỏi khu vực, Thoả thuận Phòng thủ Năm nước (FPDA) ra đời với Anh, Úc, New Zealand, Malaysia và Singapore. Khuôn khổ này có một ý nghĩa ít được nhắc: nó đặt Singapore và Malaysia vào cùng một cơ chế tham vấn và tập trận, nghĩa là quốc phòng hai nước được coi là gắn với nhau trong mắt các đối tác bên ngoài. FPDA đến nay vẫn tồn tại và được xem là một trong những thoả thuận quốc phòng lâu đời nhất khu vực.
Theo thời gian, hợp tác quân sự song phương như tập trận chung và trao đổi đào tạo cũng phát triển, dù không phải lúc nào cũng suôn sẻ khi quan hệ chính trị có giai đoạn căng.
Các vấn đề tồn đọng và cách giải quyết
Bảng dưới tóm tắt một số vấn đề song phương nổi bật, chỉ nêu những gì đã được công bố rộng rãi; diễn biến chi tiết nên đối chiếu với tài liệu chính thức của hai nước:
| Vấn đề | Bản chất | Cách xử lý chính |
|---|---|---|
| Nguồn nước | Giá nước và quyền lợi theo các hiệp định 1961, 1962 | Đàm phán nhiều vòng; hiệp định 1961 hết hạn năm 2011, hiệp định 1962 còn hiệu lực đến năm 2061 |
| Đất đường sắt | Quyền quản lý đất của tuyến đường sắt Malaysia trên lãnh thổ Singapore | Thoả thuận năm 1990 (Points of Agreement); nhiều năm bất đồng cách hiểu, được giải quyết dứt điểm khoảng năm 2010 |
| Đảo Pedra Branca | Chủ quyền một đảo đá có hải đăng ở cửa eo biển Singapore | Hai bên đồng ý đưa ra Toà án Công lý Quốc tế; phán quyết năm 2008 trao Pedra Branca cho Singapore, Middle Rocks cho Malaysia |
| Cải tạo đất ven biển | Tác động của việc lấn biển tới vùng nước chung | Đưa ra Toà án Quốc tế về Luật Biển xem biện pháp tạm thời, sau đó hai bên dàn xếp bằng thoả thuận năm 2005 |
| Không phận, cảng, các vấn đề kỹ thuật khác | Quyền quản lý và khai thác chồng lấn | Ủy ban chung, đàm phán định kỳ |
Điểm chung của các vụ việc là hai bên đều tìm đến công cụ pháp lý hoặc đàm phán. Với Singapore, việc đưa tranh chấp ra cơ quan tài phán quốc tế phù hợp với nguyên lý nước nhỏ dựa vào luật; với Malaysia, đó cũng là cách giải quyết có thể giải thích với công chúng trong nước.
Phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế và con người
Bên cạnh các vấn đề tồn đọng, phần lớn thời gian quan hệ hai nước được vận hành bởi những dòng chảy hằng ngày ít lên báo. Người lao động từ Johor sang Singapore làm việc mỗi ngày qua đường đắp và về sau thêm cây cầu thứ hai ở phía tây đảo; người Singapore sang Johor mua sắm, ăn uống, nghỉ cuối tuần. Doanh nghiệp Singapore đặt nhà máy ở Malaysia để tận dụng đất và lao động, trong khi doanh nghiệp Malaysia dùng Singapore làm cửa ngõ tài chính và hàng hải.
Sự đan xen này tạo ra một dạng ổn định ngầm: bất kỳ bên nào làm căng quá mức đều chịu thiệt ngay lập tức về kinh tế và đời sống người dân. Các nhà nghiên cứu quan hệ quốc tế dùng trường hợp này để minh hoạ lập luận rằng phụ thuộc lẫn nhau không xoá bỏ tranh chấp nhưng giới hạn mức độ leo thang của tranh chấp.
Mặt khác, chính sự đan xen cũng sinh ra những vấn đề mới cần giải quyết: ùn tắc ở cửa khẩu, chênh lệch tỉ giá ảnh hưởng tới người lao động qua biên giới, quy hoạch giao thông kết nối hai bờ eo biển. Nhiều dự án kết nối được bàn trong nhiều năm, có dự án bị tạm dừng rồi khởi động lại, phản ánh việc hợp tác giữa hai nước láng giềng gần nhất cũng phải đi qua các vòng thương lượng kỹ lưỡng như với bất kỳ đối tác nào.
Yếu tố lãnh đạo và những giai đoạn căng – dịu
Quan hệ song phương chịu ảnh hưởng đáng kể của quan hệ cá nhân giữa các nhà lãnh đạo. Lý Quang Diệu và Thủ tướng đầu tiên của Malaysia, Tunku Abdul Rahman, từng làm việc cùng trong liên bang trước khi chia tay; về sau ông làm việc với nhiều đời thủ tướng Malaysia, mỗi giai đoạn có sắc thái khác nhau.
Có những thời điểm phát ngôn từ phía Singapore gây phản ứng ở Malaysia và ngược lại. Một ví dụ được ghi nhận: cuối thập niên 1990, một nhận xét của Lý Quang Diệu về bang Johor trong hồ sơ một vụ kiện đã gây phản ứng mạnh ở Malaysia; sau đó ông rút lại nhận xét và xin lỗi. Những sự việc như vậy cho thấy độ nhạy cảm của quan hệ: hai nước quá gần để một câu nói không có hệ quả.
Ở chiều ngược lại, nhiều giai đoạn hợp tác thực chất diễn ra trong kinh tế, đầu tư hai chiều và hạ tầng. Nhìn tổng thể nửa thế kỷ, giới nghiên cứu thường mô tả quan hệ này là "căng mà không vỡ": tranh chấp có thật, nhưng không bên nào để nó đi quá giới hạn của ngoại giao.
Cách đọc quan hệ này cho cân bằng
Tài liệu tiếng Việt về chủ đề này phần lớn dịch từ nguồn Singapore, đặc biệt hồi ký Lý Quang Diệu, nên dễ nghiêng về góc nhìn một phía. Để đọc cân bằng, bạn nên tìm thêm hồi ký và phát biểu của các chính khách Malaysia, các công trình của học giả Malaysia và bên thứ ba, cùng văn bản gốc của các phán quyết quốc tế.
Một gợi ý thực dụng: khi gặp một nhận định mạnh về bên kia, hãy hỏi nó được nói vào năm nào, trong bối cảnh nào, nhằm thuyết phục ai. Nhiều phát biểu trong thập niên 1960–1970 được nói khi hai nước còn đang tập làm quốc gia riêng, mang dấu vết của cuộc chia tay chưa nguôi. Đọc nó như dữ kiện lịch sử, không như phán xét về hiện tại.
Trang này dừng ở góc lịch sử giai đoạn Lý Quang Diệu và không bàn các vấn đề song phương đang diễn ra.
Câu hỏi thường gặp
Singapore và Malaysia tách đồng tiền năm nào?
Mỗi nước phát hành tiền riêng từ năm 1967 sau khi đàm phán về đồng tiền chung không đạt kết quả. Tuy vậy, hai đồng tiền vẫn được đổi ngang và chấp nhận lẫn nhau cho tới năm 1973, khi thoả thuận này chấm dứt và mỗi bên đi theo chính sách tiền tệ riêng.
Phán quyết về Pedra Branca năm 2008 nói gì?
Toà án Công lý Quốc tế kết luận chủ quyền đảo Pedra Branca thuộc Singapore, đảo đá Middle Rocks thuộc Malaysia, còn bãi South Ledge thuộc nước có lãnh hải bao trùm nó. Hai bên đã đồng thuận đưa vụ việc ra toà, nên phán quyết được cả hai chấp nhận thi hành.
FPDA có phải là liên minh quân sự không?
Không theo nghĩa chặt. FPDA không có điều khoản bắt buộc các nước tham chiến thay nhau mà quy định tham vấn khi Malaysia hoặc Singapore bị đe doạ. Giá trị của nó nằm ở tập trận chung, sự hiện diện của đối tác ngoài khu vực và vai trò tạo lòng tin.
Vì sao nước là vấn đề nhạy cảm nhất giữa hai nước?
Trong nhiều thập niên, phần lớn nước ngọt của Singapore đến từ Johor theo các hiệp định cũ, nên bất kỳ tranh luận nào về giá hay hiệu lực đều chạm đến an ninh sống còn của Singapore. Đó là lý do Singapore đầu tư mạnh vào các nguồn nước khác để giảm phụ thuộc.
Tunku Abdul Rahman và Lý Quang Diệu có quan hệ thế nào?
Hai người từng hợp tác để đưa Singapore vào Liên bang Malaysia năm 1963, rồi bất đồng sâu về đường lối chính trị trong liên bang. Quyết định tách năm 1965 do phía Kuala Lumpur đưa ra. Các hồi ký của hai bên kể sự việc với sắc thái khác nhau, nên nên đọc cả hai.
Có nên xem quan hệ Singapore – Malaysia là đối địch không?
Đa số nhà nghiên cứu không mô tả như vậy. Hai nước có nhiều tranh chấp và giai đoạn căng, nhưng cùng ở ASEAN, cùng trong FPDA, phụ thuộc kinh tế sâu và luôn giải quyết bất đồng bằng đàm phán hoặc tài phán quốc tế. Cách mô tả thường gặp là quan hệ láng giềng đặc biệt, phức tạp.