Sau năm 1965, Singapore chọn xây dựng bản sắc quốc gia trên nguyên tắc đa sắc tộc bình đẳng: không lấy văn hoá của nhóm đông nhất làm khuôn chung, mà công nhận bốn cộng đồng lớn — người Hoa, Mã Lai, Ấn Độ và các nhóm khác — đặt chung dưới một quốc tịch, một lời thề, một ngôn ngữ làm việc và những không gian sống chung.
Cách làm này gồm cả biểu tượng (Lời thề quốc gia, lễ Quốc khánh), thể chế (bốn ngôn ngữ chính thức, cơ chế bảo vệ thiểu số) và chính sách đời thường (nhà ở, trường học, nghĩa vụ quân sự). Bài này đi qua từng lớp, kèm những tranh luận học thuật về khung phân loại sắc tộc và giới hạn của bản sắc được thiết kế từ trên xuống.
Điểm xuất phát: một xã hội chưa tự gọi mình là "người Singapore"
Năm 1965, phần lớn cư dân Singapore là người nhập cư hoặc con cháu gần của người nhập cư. Người Hoa chia theo phương ngữ Phúc Kiến, Triều Châu, Quảng Đông, Hải Nam, Khách Gia; người Ấn Độ có người Tamil, Malayali, Punjab và nhiều nhóm khác; người Mã Lai gồm cả người gốc Java, Bugis, Boyan. Mỗi nhóm có hội đoàn, trường học, báo chí riêng, và nhiều người còn nhìn về quê gốc.
Trong bối cảnh đó, câu hỏi "ai là người Singapore" không có câu trả lời tự nhiên. Một quốc gia vừa ra đời sau thất bại của dự án hợp nhất với Malaysia, lại vừa trải qua hai đợt bạo loạn sắc tộc, cần một khuôn khổ để các cộng đồng thấy mình có chỗ đứng. Lựa chọn của chính phủ là không đồng hoá theo nhóm đa số, mà ghi nhận sự khác biệt và đặt lên trên đó một tầng bản sắc chung.
Lời thề quốc gia và các nghi lễ chung
Lời thề quốc gia năm 1966. Do S. Rajaratnam, khi đó là Bộ trưởng Ngoại giao, soạn thảo. Nội dung đại ý là công dân Singapore nguyện là một dân tộc thống nhất, không phân biệt chủng tộc, ngôn ngữ hay tín ngưỡng, để xây dựng một xã hội dân chủ dựa trên công bằng và bình đẳng, hướng tới hạnh phúc, thịnh vượng và tiến bộ. Học sinh đọc lời thề trong nghi lễ chào cờ đầu buổi học.
Vì sao là một lời thề chứ không phải một văn bản pháp lý. Lời thề hướng tới cảm xúc và thói quen hơn là quy định. Việc lặp lại hàng ngày ở trường học biến một tuyên bố chính trị thành ký ức chung của nhiều thế hệ học sinh, bất kể nguồn gốc gia đình.
Lễ Quốc khánh và diễu hành. Lễ diễu hành Quốc khánh tổ chức hàng năm từ năm 1966 là dịp lớn nhất để các cộng đồng cùng tham gia một nghi thức chung, có màn trình diễn của lực lượng vũ trang, trường học, hội đoàn các sắc tộc.
Ngày lễ của từng cộng đồng là ngày nghỉ chung. Các ngày lễ lớn của người Hoa, Mã Lai, Ấn Độ đều là ngày nghỉ quốc gia. Mỗi người không chỉ nghỉ ngày lễ của nhóm mình mà còn quen với việc chúc mừng, thăm viếng ngày lễ của nhóm khác.
Khung bốn cộng đồng (thường gọi là CMIO): cách vận hành và tranh luận
Một công cụ trung tâm của chính sách sắc tộc là phân loại mỗi công dân vào một trong bốn nhóm: người Hoa, Mã Lai, Ấn Độ và nhóm khác. Khung này có mặt trong nhiều lĩnh vực:
| Lĩnh vực | Khung được dùng thế nào | Ghi chú |
|---|---|---|
| Giấy tờ tuỳ thân | Ghi nhóm sắc tộc của công dân | Từ năm 2010 cho phép ghi hai nhóm với người có cha mẹ khác sắc tộc |
| Giáo dục | Xác định ngôn ngữ thứ hai mà học sinh học cùng tiếng Anh | Có cơ chế linh hoạt cho trường hợp đặc biệt; chi tiết thuộc chủ đề chính sách song ngữ |
| Nhà ở công | Tỷ lệ tối đa mỗi nhóm trong một khu, một block | Áp dụng từ năm 1989; xem bài riêng ở danh mục nhà ở |
| Tổ chức tự lực cộng đồng | Các quỹ, tổ chức hỗ trợ giáo dục riêng cho từng cộng đồng | Được nhà nước hỗ trợ một phần |
| Bầu cử | Cơ chế bảo đảm có đại diện thiểu số trong quốc hội | Chi tiết thể chế hiện hành nằm ngoài phạm vi bài lịch sử này |
Người ủng hộ cho rằng khung bốn nhóm đơn giản, dễ vận hành, giúp nhà nước bảo đảm mỗi cộng đồng đều có chỗ trong chính sách. Người phê bình chỉ ra ba vấn đề: nó gộp những nhóm rất khác nhau vào một nhãn (người Ấn Độ gồm nhiều ngôn ngữ, văn hoá); nó có thể củng cố ranh giới sắc tộc mà chính sách muốn làm mờ; và nó khó áp dụng với số người có nguồn gốc hỗn hợp ngày càng tăng. Những điều chỉnh về sau, như cho ghi hai nhóm, cho thấy khung này vẫn đang được xem xét lại.
Ngôn ngữ: một tiếng nói chung, bốn tiếng nói chính thức
Hiến pháp Singapore công nhận bốn ngôn ngữ chính thức: tiếng Mã Lai, tiếng Hoa (Quan thoại), tiếng Tamil và tiếng Anh; tiếng Mã Lai là quốc ngữ, dùng trong quốc ca và một số nghi thức. Tiếng Anh được chọn làm ngôn ngữ làm việc của chính phủ, toà án, kinh doanh — vì hai lý do thường được nêu: nó là ngôn ngữ trung lập, không thuộc về cộng đồng nào trong bốn nhóm, và nó kết nối Singapore với kinh tế thế giới.
Lựa chọn này có hệ quả lâu dài với bản sắc: các thế hệ sinh sau độc lập giao tiếp với nhau qua tiếng Anh, trong khi tiếng mẹ đẻ được giữ qua nhà trường như ngôn ngữ thứ hai. Cái giá được nhắc tới là sự mai một của các phương ngữ người Hoa và một phần khoảng cách giữa các thế hệ trong gia đình. Cách chính sách song ngữ vận hành trong trường học được phân tích ở danh mục giáo dục; ở đây cần thấy ngôn ngữ chung là một trụ cột của bản sắc quốc gia, không chỉ là công cụ kinh tế.
Thể chế và chính sách đời thường gắn kết các cộng đồng
Bên cạnh biểu tượng, nhiều chính sách tạo ra những nơi người dân các sắc tộc buộc phải gặp nhau hàng ngày:
- Nhà ở công: phần lớn dân số sống trong các khu căn hộ công, nơi chính sách phân bổ được thiết kế để các cộng đồng sống xen kẽ thay vì tập trung theo khu.
- Trường học chung một hệ: từ cuối thập niên 1980, mọi trường công dạy chương trình chính bằng tiếng Anh; học sinh các sắc tộc học cùng lớp.
- Nghĩa vụ quốc gia: nam thanh niên mọi cộng đồng và tầng lớp cùng trải qua huấn luyện, sống chung doanh trại; bài riêng trên trang này trình bày chi tiết.
- Trung tâm ẩm thực bình dân và không gian công cộng: các khu hàng rong được chuyển vào trung tâm có quản lý trở thành nơi các món ăn của nhiều cộng đồng cùng tồn tại cạnh nhau.
- Hội đồng Tổng thống về Quyền của Thiểu số (1970): rà soát luật để phát hiện điều khoản bất lợi cho cộng đồng nào đó.
- Tổ chức cư dân, câu lạc bộ cộng đồng: mạng lưới cấp khu phố tổ chức hoạt động chung giữa các nhóm.
Điểm đáng chú ý là phần lớn các chính sách này có mục tiêu chính khác — nhà ở, giáo dục, quốc phòng — nhưng được thiết kế để có thêm hiệu ứng gắn kết. Đây là kiểu "chính sách kép" thường thấy trong cách quản trị Singapore giai đoạn đầu.
Dòng thời gian: các mốc xây dựng bản sắc chung
Đặt các quyết định trên một trục thời gian giúp thấy bản sắc quốc gia được xây dần qua nhiều thập kỷ, không phải bằng một văn bản duy nhất:
- 1959: quốc kỳ, quốc huy, quốc ca ra đời khi Singapore tự trị; quốc ca dùng tiếng Mã Lai.
- 1965–1966: độc lập; hiến pháp ghi nhận bốn ngôn ngữ chính thức và vị thế đặc biệt của người Mã Lai là cư dân bản địa; Lời thề quốc gia và lễ diễu hành Quốc khánh đầu tiên.
- 1967: nghĩa vụ quốc gia bắt đầu, đưa thanh niên các cộng đồng vào cùng một môi trường huấn luyện.
- 1970: Hội đồng Tổng thống về Quyền của Thiểu số được thành lập.
- Cuối thập niên 1970 – 1980: chiến dịch khuyến khích nói Quan thoại thay phương ngữ trong cộng đồng người Hoa; hệ thống trường học thống nhất dạy chính bằng tiếng Anh.
- 1989: chính sách hoà trộn sắc tộc trong nhà ở công được áp dụng.
- 1997: Ngày Hoà hợp Chủng tộc 21/7 được đưa vào trường học.
Mỗi mốc phản ứng với một vấn đề cụ thể của thời điểm đó — an ninh, ngôn ngữ, khu dân cư tập trung theo sắc tộc, ký ức về bạo loạn. Vì vậy khi đọc về "mô hình" bản sắc Singapore, nên hiểu nó là chuỗi điều chỉnh liên tục chứ không phải thiết kế hoàn chỉnh từ đầu.
Những câu hỏi còn mở về bản sắc
Giới nghiên cứu xã hội học và nhân học về Singapore đặt ra nhiều câu hỏi đáng suy nghĩ. Một là: bản sắc được xây dựng chủ yếu từ trên xuống có bền không khi thế hệ mới lớn lên trong điều kiện sung túc, không còn ký ức về khủng hoảng? Hai là: nhấn mạnh đa sắc tộc theo khung bốn nhóm có làm khó việc hình thành những bản sắc lai, đa tầng mà thực tế xã hội đang tạo ra? Ba là: dòng người nhập cư mới từ những thập niên gần đây được đặt vào khung này như thế nào?
Các câu trả lời khác nhau tuỳ người nghiên cứu. Điều có thể ghi nhận là những yếu tố đời thường — ẩm thực chung, cách nói tiếng Anh pha trộn của người Singapore, ký ức về trường học và nghĩa vụ quân sự — nhiều khi gắn kết người dân mạnh hơn các biểu tượng chính thức. Bản sắc vì thế vừa là sản phẩm của chính sách, vừa là thứ người dân tự tạo ra trong đời sống hàng ngày.
Với người đọc Việt Nam làm quản trị tổ chức đa văn hoá, bài học có thể rút ra là cách làm nhiều lớp: biểu tượng chung, ngôn ngữ chung, không gian buộc phải gặp nhau, và cơ chế để nhóm nhỏ lên tiếng. Ví dụ giả định: một trường quốc tế có học sinh nhiều quốc tịch có thể tổ chức các ngày văn hoá luân phiên, dùng một ngôn ngữ chung trong học tập, và lập hội đồng học sinh có đại diện từng nhóm.
Câu hỏi thường gặp
Singapore có bao nhiêu ngôn ngữ chính thức?
Singapore có bốn ngôn ngữ chính thức: tiếng Anh, tiếng Hoa (Quan thoại), tiếng Mã Lai và tiếng Tamil. Tiếng Mã Lai là quốc ngữ theo hiến pháp, dùng trong quốc ca và các mệnh lệnh nghi lễ; tiếng Anh là ngôn ngữ làm việc chính trong hành chính, pháp luật và kinh doanh.
Ai viết Lời thề quốc gia Singapore?
Lời thề quốc gia được S. Rajaratnam soạn thảo năm 1966, khi ông là Bộ trưởng Ngoại giao. Bản thảo được góp ý và chỉnh sửa trước khi chính thức dùng trong trường học. Nội dung nhấn mạnh sự thống nhất không phân biệt chủng tộc, ngôn ngữ hay tín ngưỡng.
Khung CMIO có còn được dùng không?
Khung phân loại bốn nhóm vẫn được dùng trong nhiều chính sách, nhưng đã có một số điều chỉnh như cho phép người có cha mẹ khác sắc tộc ghi hai nhóm. Việc giữ, sửa hay thay khung này là chủ đề được bàn luận trong giới học thuật và xã hội Singapore.
Người Singapore có tự coi mình là một dân tộc thống nhất không?
Nhiều khảo sát xã hội cho thấy phần lớn người Singapore nhận mình trước hết là người Singapore, bên cạnh bản sắc sắc tộc. Tuy vậy, mức độ và ý nghĩa của bản sắc chung khác nhau giữa các nhóm tuổi và hoàn cảnh, nên kết quả cần được đọc theo từng nghiên cứu cụ thể.
Singlish có liên quan gì đến bản sắc quốc gia?
Singlish là cách nói tiếng Anh pha trộn từ ngữ và ngữ pháp của tiếng Hoa phương ngữ, Mã Lai, Tamil, hình thành tự nhiên trong đời sống. Chính phủ từng khuyến khích dùng tiếng Anh chuẩn, nhưng nhiều người coi Singlish là dấu hiệu nhận diện đặc trưng của người Singapore.