Singapore trở thành trung tâm tài chính quốc tế qua một chuỗi quyết định từ cuối thập niên 1960: cho phép ngân hàng lập các đơn vị giao dịch ngoại tệ riêng hình thành thị trường đô la châu Á (1968), lập Cơ quan Tiền tệ Singapore – MAS (1971), dỡ bỏ dần kiểm soát ngoại hối (hoàn tất cuối thập niên 1970), mở sàn giao dịch phái sinh (1984), song song với một triết lý giám sát ngân hàng thận trọng.
Nền tảng thuận lợi là vị trí múi giờ nằm giữa châu Mỹ và châu Âu, thương cảng có sẵn mạng lưới ngân hàng, tiếng Anh và pháp luật theo truyền thống thông luật. Nhưng các tài liệu về giai đoạn này nhấn mạnh một yếu tố khác: niềm tin rằng tiền gửi ở Singapore an toàn, được xây bằng cách chấp nhận đi chậm hơn đối thủ trong một số lĩnh vực rủi ro.
Những điều kiện nền mà Singapore có sẵn
Múi giờ. Nằm giữa giờ làm việc của châu Mỹ và châu Âu, Singapore có thể giao dịch nối tiếp, giúp thị trường ngoại hối toàn cầu hoạt động gần như liên tục trong ngày.
Hệ thống pháp luật. Pháp luật theo truyền thống thông luật Anh, toà án được giới kinh doanh quốc tế quen thuộc, hợp đồng được thi hành — điều kiện tối thiểu để ngân hàng nước ngoài yên tâm đặt vốn.
Ngôn ngữ và nhân lực. Tiếng Anh là ngôn ngữ làm việc; có sẵn một lớp nhân viên ngân hàng, kế toán, luật sư được đào tạo theo chuẩn Anh từ thời thuộc địa.
Mạng lưới thương mại sẵn có. Thương cảng hơn một thế kỷ đã kéo theo các ngân hàng Anh, Hà Lan, Ấn Độ và ngân hàng của cộng đồng người Hoa, cùng nhu cầu tài trợ thương mại thường xuyên.
Ổn định. Sau những năm đầu bất ổn, môi trường chính sách nhất quán, ít thay đổi đột ngột, tham nhũng thấp — điều nhà đầu tư tài chính đánh giá cao hơn nhiều ưu đãi khác.
Ý tưởng múi giờ và thị trường đô la châu Á năm 1968
Cuối thập niên 1960, một lượng lớn đô la Mỹ lưu chuyển bên ngoài nước Mỹ (thị trường đô la châu Âu, tập trung ở London). Châu Á chưa có trung tâm tương tự, trong khi doanh nghiệp và nhà đầu tư trong vùng có nhu cầu giao dịch ngoại tệ. Theo nhiều tài liệu kể lại, ý tưởng đặt thị trường ở Singapore xuất phát từ nhận xét về múi giờ: khi thị trường San Francisco đóng cửa và trước khi Zurich, London mở cửa, có một khoảng trống mà Singapore có thể lấp.
Năm 1968, chính phủ cho phép chi nhánh một ngân hàng Mỹ lập đơn vị tiền tệ châu Á (ACU) — một bộ sổ sách riêng chuyên nhận tiền gửi và cho vay bằng ngoại tệ với người không cư trú, tách khỏi hoạt động nội địa. Để thu hút, thuế khấu trừ đánh trên lãi tiền gửi của người không cư trú được bãi bỏ. Các ngân hàng khác nhanh chóng lập ACU theo, và thị trường đô la châu Á tăng trưởng mạnh trong thập niên 1970.
Thiết kế tách sổ là điểm tinh tế: nó cho phép Singapore mở cửa cho dòng vốn quốc tế mà vẫn giữ được kiểm soát với hệ thống tiền tệ trong nước vào giai đoạn đầu, giảm rủi ro dòng vốn nóng ảnh hưởng trực tiếp đến đồng nội tệ.
Dòng thời gian các mốc thể chế tài chính
Các mốc dưới đây là khung xương của quá trình, theo thứ tự thời gian:
- 1967: sau khi tách khỏi Malaysia, Singapore phát hành đồng tiền riêng qua cơ chế hội đồng tiền tệ, bảo chứng bằng dự trữ ngoại tệ.
- 1968: đơn vị tiền tệ châu Á đầu tiên; cùng năm lập Ngân hàng Phát triển Singapore để tài trợ công nghiệp.
- 1971: lập Cơ quan Tiền tệ Singapore (MAS), gom các chức năng ngân hàng trung ương trừ phát hành tiền (vẫn do hội đồng tiền tệ đảm nhận một thời gian dài).
- 1973: sở giao dịch chứng khoán Singapore hoạt động riêng sau khi tách khỏi sàn chung với Kuala Lumpur.
- 1978: dỡ bỏ hoàn toàn kiểm soát ngoại hối.
- 1981: lập GIC quản lý dự trữ; MAS chuyển sang lấy tỉ giá làm công cụ chính của chính sách tiền tệ.
- 1984: mở sàn giao dịch tiền tệ quốc tế SIMEX, sàn phái sinh tài chính đầu tiên ở châu Á.
Sau năm 1990 còn nhiều thay đổi lớn như tự do hoá ngành ngân hàng cuối thập niên 1990 và các trung tâm quản lý tài sản, nhưng đó là giai đoạn sau, nằm ngoài phạm vi bài này.
Chính sách tiền tệ dựa trên tỉ giá: một lựa chọn khác thường
Vì sao không dùng lãi suất. Với một nền kinh tế rất mở, nơi nhập khẩu chiếm tỉ trọng lớn trong tiêu dùng và sản xuất, tỉ giá tác động đến giá cả trong nước mạnh hơn lãi suất. Vốn lại tự do ra vào nên lãi suất trong nước chủ yếu bám theo lãi suất quốc tế.
Cơ chế rổ tiền tệ. Từ đầu thập niên 1980, MAS quản lý đồng đô la Singapore theo một rổ tiền tệ của các đối tác thương mại chính, trong một biên độ không công bố, điều chỉnh độ dốc, điểm giữa và độ rộng của biên độ theo tình hình.
Mục tiêu ổn định giá. Mục tiêu chính là ổn định giá cả trung hạn để bảo vệ sức mua và sức cạnh tranh, chứ không dùng tỉ giá thấp để kích xuất khẩu.
Không quốc tế hoá đồng nội tệ. Trong một thời gian dài, MAS hạn chế cho vay đồng đô la Singapore với người không cư trú để tránh đầu cơ chống lại đồng tiền. Các hạn chế này được nới dần từ cuối thập niên 1990.
Giới hạn. Mô hình đòi hỏi dự trữ lớn và uy tín cao; nó phù hợp với nền kinh tế nhỏ và mở, khó đem áp dụng cho nền kinh tế lớn, ít mở.
Triết lý giám sát: chấp nhận đi chậm để giữ niềm tin
Trong suốt thập niên 1970–1980, MAS nổi tiếng là cơ quan giám sát khắt khe: hạn chế cấp phép ngân hàng bán lẻ trong nước cho ngân hàng nước ngoài, yêu cầu vốn và dự phòng cao, kiểm soát chặt hoạt động với đồng nội tệ. Lý Quang Diệu trong hồi ký nhắc đại ý rằng một trung tâm tài chính chỉ tồn tại nếu được tin là sạch và an toàn, và chỉ cần một vụ đổ vỡ lớn có thể làm mất uy tín nhiều năm.
Cách tiếp cận này có giá: một số nhà phê bình thời đó cho rằng Singapore quá bảo thủ, để Hồng Kông chiếm ưu thế ở một số mảng như thị trường vốn và ngân hàng đầu tư. Cũng có ý kiến cho rằng việc bảo hộ các ngân hàng trong nước khỏi cạnh tranh nước ngoài kéo dài quá lâu. Đầu thập niên 1990, giới hoạch định chính Singapore thừa nhận cần nới lỏng, dẫn tới các đợt tự do hoá sau đó.
Từ góc nhìn quản trị rủi ro, đây là một đánh đổi kinh điển giữa tăng trưởng nhanh và độ bền. Một tổ chức tài chính hay một doanh nghiệp đều gặp lựa chọn tương tự: mở rộng nhanh với kiểm soát lỏng, hay xây uy tín chậm với kiểm soát chặt.
Các mảng của trung tâm tài chính Singapore qua thời gian
Không phải mọi mảng đều phát triển cùng lúc. Tóm lược theo nguyên lý:
| Mảng | Hình thành chủ yếu | Động lực chính |
|---|---|---|
| Thị trường ngoại tệ và tiền gửi ngoại tệ | Từ 1968, mạnh trong thập niên 1970 | Múi giờ, ACU, bỏ thuế khấu trừ lãi |
| Ngân hàng thương mại | Có từ thời thuộc địa, củng cố sau 1971 | Giám sát chặt, niềm tin |
| Chứng khoán | Sàn riêng từ 1973 | Niêm yết GLC và doanh nghiệp trong vùng |
| Phái sinh tài chính | Từ 1984 với SIMEX | Liên kết giao dịch với sàn nước ngoài, múi giờ |
| Quản lý tài sản | Chủ yếu từ thập niên 1990 trở đi | Ưu đãi thuế, ổn định, nhân lực |
| Bảo hiểm và tài chính hàng hải | Đi cùng cảng và vận tải biển | Lượng tàu và hàng qua cảng |
Bảng cho thấy trung tâm tài chính không phải một quyết định đơn lẻ mà là nhiều lớp chồng lên nhau, mỗi lớp cần điều kiện riêng.
Tài chính phục vụ kinh tế thực như thế nào trong giai đoạn đầu
Một câu hỏi hay bị bỏ qua: trung tâm tài chính giúp gì cho công nghiệp hoá? Ở Singapore thập niên 1960–1970, mối liên hệ khá trực tiếp. Ngân hàng phát triển lập năm 1968 cho các dự án công nghiệp vay dài hạn, điều mà ngân hàng thương mại thời đó ít làm. Thị trường đô la châu Á cung cấp nguồn vốn ngoại tệ cho doanh nghiệp và chính phủ trong vùng, kéo theo dịch vụ tư vấn, bảo lãnh, thanh toán quốc tế.
Ngành tài chính tạo việc làm có kỹ năng và thu nhập cao, đóng góp ngày càng lớn vào GDP, đồng thời làm cho Singapore trở thành nơi các tập đoàn muốn đặt văn phòng điều hành khu vực, vì có thể quản lý dòng tiền ngay tại chỗ.
Mặt khác, các nhà nghiên cứu cũng lưu ý rằng phần lớn hoạt động của thị trường đô la châu Á là giao dịch giữa các ngân hàng và với khách nước ngoài, nên tác động lan toả đến doanh nghiệp nhỏ trong nước là có giới hạn. Đây là lý do việc tách sổ giữa hoạt động quốc tế và nội địa vừa là lá chắn rủi ro, vừa khiến hai mảng phát triển theo nhịp khác nhau.
Bài học từ rủi ro: sàn phái sinh và một vụ đổ vỡ năm 1995
Sàn phái sinh mở năm 1984 giúp Singapore có mặt trong mảng tài chính tăng nhanh nhất thời đó. Nhưng phái sinh cũng mang rủi ro lớn. Năm 1995, sau giai đoạn Lý Quang Diệu làm Thủ tướng, một ngân hàng lâu đời của Anh sụp đổ vì khoản lỗ khổng lồ từ giao dịch phái sinh trái phép của một nhân viên tại văn phòng Singapore.
Vụ việc chủ yếu được phân tích như thất bại kiểm soát nội bộ của ngân hàng mẹ — cùng một người vừa giao dịch vừa kiểm soát chứng từ của chính mình — hơn là lỗi của sàn. Tuy vậy nó trở thành chất liệu cho việc siết quy định về giám sát, quản lý rủi ro và hợp tác thông tin giữa các cơ quan quản lý ở nhiều nước.
Bài học quản trị đơn giản và vẫn đúng: tách bạch nhiệm vụ giữa người thực hiện giao dịch và người đối chiếu, kiểm tra các khoản lãi bất thường cũng kỹ như các khoản lỗ. Với một trung tâm tài chính, uy tín có được sau nhiều thập niên có thể bị thử thách chỉ bởi một khe hở kiểm soát.
Câu hỏi thường gặp
Thị trường đô la châu Á là gì?
Đó là thị trường tiền gửi và cho vay bằng ngoại tệ, chủ yếu đô la Mỹ, đặt tại Singapore và giao dịch với người không cư trú, qua các đơn vị tiền tệ châu Á của ngân hàng. Nó tương tự thị trường đô la châu Âu ở London nhưng phục vụ múi giờ và khách hàng châu Á.
MAS có phải ngân hàng trung ương không?
MAS thực hiện các chức năng của ngân hàng trung ương như chính sách tiền tệ, giám sát ngân hàng và tổ chức tài chính, quản lý một phần dự trữ. Chức năng phát hành tiền trong thời gian dài do hội đồng tiền tệ riêng đảm nhận, sau đó mới được sáp nhập vào MAS.
Vì sao Singapore và Hồng Kông thường được so sánh về tài chính?
Cả hai đều là trung tâm tài chính lớn ở châu Á với nền tảng thông luật và tiếng Anh. Hồng Kông gắn chặt với thị trường Trung Quốc đại lục, Singapore gắn với Đông Nam Á, Nam Á và có thế mạnh về ngoại hối, quản lý tài sản. Thứ hạng thay đổi theo năm và tiêu chí.
Tại sao Singapore lại hạn chế quốc tế hoá đồng tiền của mình?
Với nền kinh tế nhỏ và mở, nếu người nước ngoài dễ dàng vay và bán khống đồng nội tệ, đồng tiền có thể bị tấn công đầu cơ, làm mất ổn định giá cả. Vì vậy trong nhiều năm MAS giới hạn việc cho vay đồng đô la Singapore với người không cư trú, rồi mới nới dần.
Lý Quang Diệu đóng vai trò gì trong phát triển tài chính?
Các quyết định kỹ thuật chủ yếu do Bộ Tài chính và MAS cùng các cố vấn thực hiện. Vai trò của ông được mô tả là ủng hộ hướng đi, nhấn mạnh yêu cầu một hệ thống sạch, an toàn và kiên định với cách giám sát thận trọng dù có chỉ trích là quá chậm.