Singapore giàu lên không nhờ một bí quyết duy nhất mà nhờ sự cộng hưởng của nhiều nhân tố: vị trí trên tuyến hàng hải eo biển Malacca, chiến lược mời các tập đoàn đa quốc gia vào sản xuất hàng xuất khẩu, tỉ lệ tiết kiệm trong nước rất cao (một phần do quỹ tiết kiệm bắt buộc CPF), đầu tư mạnh vào hạ tầng và đào tạo, cùng một bộ máy hành chính được đánh giá là thực thi nhất quán. Giai đoạn Lý Quang Diệu làm Thủ tướng (1959–1990) là lúc phần lớn nền móng đó được đặt xuống.
Con số thường được dẫn: thu nhập bình quân đầu người khoảng 500 USD vào giữa thập niên 1960 và vượt mốc mười nghìn USD vào cuối thập niên 1980. Nhưng hiểu cho đúng thì phải đi kèm hai điều: Singapore không xuất phát từ số không (đã là thương cảng lớn thời thuộc địa), và mô hình này có cái giá, có điều kiện riêng của một thành phố–quốc gia, nên giới nghiên cứu vẫn tranh luận về việc nhân tố nào quyết định nhất.
Điểm xuất phát năm 1965: không trắng tay nhưng rất mong manh
Khi tách khỏi Liên bang Malaysia ngày 9/8/1965, Singapore mất đi điều mà giới lãnh đạo khi đó đặt nhiều kỳ vọng: một thị trường chung rộng lớn để công nghiệp hoá thay thế nhập khẩu. Một hòn đảo nhỏ, không có tài nguyên đáng kể, phải mua cả nước ngọt từ bên ngoài, thất nghiệp còn cao và nhiều khu dân cư chật chội, thiếu vệ sinh. Vài năm sau, Anh tuyên bố rút quân khỏi các căn cứ phía đông kênh Suez, trong khi các căn cứ này là nguồn việc làm và chi tiêu đáng kể của hòn đảo.
Mặt khác, Singapore có những tài sản mà nhiều nước mới độc lập không có: một cảng nước sâu nằm đúng tuyến thương mại Đông–Tây, mạng lưới thương nhân và ngân hàng đã hoạt động hàng trăm năm, một tầng lớp viên chức quen với hành chính kiểu Anh và tiếng Anh như ngôn ngữ làm việc. Lý Quang Diệu trong hồi ký mô tả giai đoạn này đại ý là một cuộc chạy đua sinh tồn: phải tìm cách để hòn đảo có giá trị với thế giới bên ngoài, vì không thể dựa vào thị trường nội địa quá nhỏ. Hiểu điểm xuất phát này giúp tránh hai cách kể lệch: hoặc thần thoại hoá "từ làng chài lên cường quốc", hoặc cho rằng mọi thứ chỉ là nhờ vị trí.
Năm nhân tố được giới nghiên cứu nhắc nhiều nhất
Mở cửa cho vốn và công nghệ nước ngoài. Thay vì dựa vào doanh nghiệp nội địa còn yếu, Singapore chủ động mời các tập đoàn đa quốc gia vào sản xuất để xuất khẩu, với ưu đãi thuế, khu công nghiệp làm sẵn và lao động được đào tạo. Uỷ ban Phát triển Kinh tế (EDB, lập năm 1961) là cơ quan làm việc này.
Tỉ lệ tiết kiệm và đầu tư rất cao. Quỹ CPF buộc người lao động và chủ sử dụng cùng đóng góp một phần lương, cộng với thặng dư ngân sách, tạo nguồn vốn trong nước lớn để xây nhà ở, hạ tầng và tích luỹ dự trữ.
Hạ tầng đi trước nhu cầu. Cảng, sân bay, điện, nước, viễn thông và khu công nghiệp được đầu tư trước khi nhà đầu tư đến, để giảm thời gian và rủi ro cho họ.
Ổn định quan hệ lao động. Sau những năm đình công nhiều cuối thập niên 1950, cuối thập niên 1960 luật lao động được sửa và mô hình ba bên nhà nước – công đoàn – giới chủ hình thành, giúp chi phí và tiến độ sản xuất dễ dự đoán hơn.
Bộ máy thực thi nhất quán. Chính sách đã công bố thì được thực hiện, quy tắc ít thay đổi tuỳ tiện, tham nhũng bị xử lý nghiêm — điều nhà đầu tư dài hạn coi trọng hơn cả ưu đãi thuế.
Dòng thời gian kinh tế 1959–1990 qua các mốc chính
Đặt các chính sách vào trình tự thời gian giúp thấy rằng chiến lược thay đổi liên tục chứ không phải một bản thiết kế cố định từ đầu:
- 1959–1965: chính quyền tự trị do Đảng Nhân dân Hành động (PAP) lãnh đạo; phái đoàn chuyên gia Liên Hợp Quốc do nhà kinh tế người Hà Lan Albert Winsemius dẫn đầu khảo sát và đề xuất hướng công nghiệp hoá; EDB ra đời năm 1961; khu công nghiệp Jurong bắt đầu được san lấp.
- 1965–1973: sau khi tách khỏi Malaysia, chuyển hẳn sang công nghiệp hoá hướng xuất khẩu; luật lao động sửa năm 1968; tăng trưởng nhanh, thất nghiệp giảm mạnh vào đầu thập niên 1970.
- Thập niên 1970: lập Cơ quan Tiền tệ Singapore (MAS, 1971), Hội đồng Tiền lương Quốc gia (1972), công ty đầu tư Temasek (1974); cảng bước vào kỷ nguyên container; trải qua cú sốc dầu mỏ.
- 1979–1984: chủ trương "tái cấu trúc" đẩy lương lên để buộc doanh nghiệp chuyển sang hoạt động giá trị cao hơn; lập GIC (1981) quản lý dự trữ.
- 1985–1986: suy thoái đầu tiên sau độc lập; cắt giảm chi phí cho doanh nghiệp, trong đó có phần đóng CPF của chủ lao động.
- Cuối thập niên 1980: phục hồi, đẩy mạnh dịch vụ tài chính, khu vực trụ sở vùng của tập đoàn; năm 1990 Lý Quang Diệu chuyển giao chức Thủ tướng.
Điểm đáng chú ý là mỗi giai đoạn đều có một "điều chỉnh" lớn khi chiến lược cũ hết dư địa — đó là một đặc trưng hơn là ngoại lệ.
Nhân tố nào quan trọng hơn: các cách giải thích khác nhau
Giới kinh tế học không thống nhất về nguyên nhân chính. Ba trường phái hay gặp:
| Cách giải thích | Lập luận chính | Phản biện thường gặp |
|---|---|---|
| Tích luỹ vốn (vốn và lao động tăng mạnh) | Tăng trưởng chủ yếu nhờ đầu tư rất lớn, huy động lao động và nữ giới vào làm việc, nâng trình độ học vấn. | Nếu năng suất tổng hợp tăng chậm thì sẽ gặp giới hạn; nhiều nghiên cứu sau đo lại cho kết quả khác nhau. |
| Nhà nước kiến tạo phát triển | Nhà nước chọn ngành, xây hạ tầng, điều tiết lương và vốn, nên dẫn dắt được chuyển dịch cơ cấu. | Khó tách phần đóng góp của nhà nước với vận may thời điểm và vị trí; dễ rơi vào kể chuyện ngược từ kết quả. |
| Thể chế và pháp quyền | Hợp đồng được tôn trọng, tham nhũng thấp, chính sách ổn định nên thu hút được vốn dài hạn. | Thể chế là điều kiện cần, nhưng nhiều nơi có thể chế tốt vẫn tăng trưởng chậm. |
Một tranh luận học thuật nổi tiếng đầu thập niên 1990, gắn với các tác giả như Alwyn Young và bài viết phổ biến của Paul Krugman (1994), cho rằng tăng trưởng của các nền kinh tế Đông Á, trong đó có Singapore, chủ yếu đến từ tích luỹ đầu vào hơn là năng suất. Các ước tính sau đó cho kết quả không đồng nhất, tuỳ phương pháp và giai đoạn. Cách đọc tỉnh táo là coi ba cách giải thích như các lớp bổ sung, không loại trừ nhau.
Vai trò của Lý Quang Diệu trong chính sách kinh tế
Lý Quang Diệu là luật sư, không phải nhà kinh tế, và trong hồi ký ông thừa nhận đại ý rằng phần thiết kế kinh tế chi tiết dựa nhiều vào các đồng sự như Goh Keng Swee và Hon Sui Sen, cùng các cố vấn nước ngoài. Vai trò ông thường được mô tả là người đặt ưu tiên, chọn người, bảo vệ chính sách trước áp lực chính trị và thuyết phục công chúng chấp nhận những biện pháp khó như tiết kiệm bắt buộc, kỷ luật lao động hay tăng lương có chủ đích.
Ông cũng trực tiếp tham gia vận động nhà đầu tư: các chuyến đi gặp lãnh đạo tập đoàn ở Mỹ, châu Âu, Nhật Bản được kể nhiều trong hồi ký, với thông điệp chính là sự ổn định và khả năng giữ lời của chính phủ. Về phong cách, các tài liệu ghi nhận ông đòi hỏi số liệu, hay đặt câu hỏi về việc thực thi cụ thể và ít kiên nhẫn với kế hoạch chỉ đẹp trên giấy.
Cách đánh giá cân bằng là tránh hai cực: không coi ông là "kiến trúc sư duy nhất" của nền kinh tế, cũng không coi vai trò chính trị là thứ yếu. Một chính sách kinh tế tốt cần cả người thiết kế lẫn người tạo ra điều kiện để nó được thực hiện đủ lâu; giai đoạn 1959–1990 kéo dài ba mươi năm dưới cùng một Thủ tướng là một trong những điều kiện ấy, và đây cũng là điểm mà các đánh giá về giai đoạn này khác nhau nhiều nhất.
Cái giá và những điều kiện không dễ có ở nơi khác
Mô hình tiết kiệm cao có nghĩa là một phần lớn thu nhập của người lao động bị "khoá" vào quỹ CPF và nhà ở, tiêu dùng hộ gia đình chiếm tỉ trọng tương đối thấp trong GDP so với nhiều nước cùng mức thu nhập. Việc dựa nhiều vào tập đoàn nước ngoài khiến có ý kiến cho rằng tầng doanh nghiệp nội địa tư nhân phát triển chậm hơn. Kiểm soát chặt quan hệ lao động giúp ổn định nhưng cũng bị một số nhà nghiên cứu cho là hạn chế tiếng nói của người lao động.
Về điều kiện, Singapore là một thành phố không có vùng nông thôn lớn cần chăm lo, không có khoảng cách vùng miền, quy mô dân số nhỏ nên chính sách triển khai nhanh và đồng đều. Thời điểm cũng thuận: thập niên 1960–1970 là lúc các tập đoàn điện tử, hoá dầu của Mỹ, Nhật, châu Âu đang tìm nơi đặt nhà máy ở châu Á. Vì thế khi đọc câu chuyện Singapore, nên tách bạch nguyên lý (thực thi nhất quán, hạ tầng đi trước, đầu tư vào con người) với cách làm cụ thể vốn gắn chặt với bối cảnh của một đảo quốc.
Cách tự kiểm chứng khi đọc một bài "bí mật thành công của Singapore"
Vì đề tài này phổ biến, có rất nhiều bài viết giản lược. Một quy trình ngắn để đánh giá:
- Xem bài có phân biệt giai đoạn không: chính sách thập niên 1960 khác hẳn thập niên 1980, gộp chung là dấu hiệu viết hời hợt.
- Kiểm tra con số: GDP bình quân nên ghi rõ năm, đơn vị (USD danh nghĩa hay theo sức mua) và nguồn thống kê; con số tròn trịa không nguồn nên nghi ngờ.
- Tìm xem có nhắc điều kiện ban đầu (cảng, thương mại sẵn có, thời điểm toàn cầu) hay chỉ quy hết cho một người.
- Tìm câu trích: câu nói nào được đặt trong ngoặc kép cần có nguồn sách, bài phát biểu, năm; nhiều "câu nói nổi tiếng" lan trên mạng không truy được nguồn gốc.
- Xem bài có nêu tranh luận và cái giá không; bài chỉ có thành công thường là bài quảng bá hơn là phân tích.
Áp dụng năm bước này cho chính các bài trong danh mục này cũng là cách đọc được khuyến khích.
Câu hỏi thường gặp
Singapore giàu nhờ tài nguyên hay nhờ vị trí?
Singapore hầu như không có tài nguyên thiên nhiên đáng kể. Vị trí trên eo biển Malacca là lợi thế lớn và đã có từ thời thuộc địa, nhưng các cảng có vị trí tốt khác không tự động giàu. Phần quyết định là cách khai thác vị trí đó: cảng hiệu quả, hạ tầng, chính sách mời đầu tư và lực lượng lao động được đào tạo.
Ai là người thiết kế chiến lược kinh tế thời đó?
Đây là công việc của một nhóm. Ngoài Lý Quang Diệu, các tài liệu thường nhắc Goh Keng Swee (Ngô Khánh Thụy), Bộ trưởng Tài chính đầu tiên, Hon Sui Sen ở EDB và sau là Bộ trưởng Tài chính, cùng cố vấn người Hà Lan Albert Winsemius. Gán toàn bộ cho một cá nhân là cách kể giản lược.
Tăng trưởng của Singapore có bền vững không khi phụ thuộc vốn ngoại?
Phụ thuộc vốn ngoại khiến nền kinh tế nhạy với chu kỳ toàn cầu, thấy rõ ở các đợt suy thoái 1985, 1998, 2001 và 2009. Singapore giảm rủi ro bằng dự trữ lớn, đa dạng hoá ngành và liên tục nâng cấp lao động, nhưng sự nhạy cảm với bên ngoài vẫn là đặc điểm cấu trúc.
Vì sao con số GDP bình quân của Singapore ở các nguồn lại khác nhau?
Do khác năm gốc, khác cách tính (USD danh nghĩa, USD theo sức mua tương đương), khác nguồn (thống kê Singapore, Ngân hàng Thế giới, IMF) và có lần điều chỉnh số liệu. Khi trích nên ghi rõ năm, loại đơn vị và nguồn; trong các bài ở đây số liệu được ghi là khoảng.
Mô hình Singapore có phải là kinh tế thị trường tự do không?
Singapore rất mở về thương mại và đầu tư, thuế quan gần như không có, nhưng nhà nước can thiệp sâu vào đất đai, nhà ở, tiết kiệm, lương và sở hữu một số doanh nghiệp lớn. Vì vậy nhiều học giả mô tả đây là kinh tế thị trường mở với vai trò nhà nước mạnh, không xếp gọn vào một nhãn.
Nên đọc tài liệu gì để hiểu sâu về kinh tế Singapore giai đoạn này?
Có thể bắt đầu với hồi ký From Third World to First của Lý Quang Diệu để thấy góc nhìn người trong cuộc, rồi đối chiếu với các công trình kinh tế học về tăng trưởng Đông Á và lịch sử kinh tế Singapore do các nhà nghiên cứu độc lập viết, để có cả góc nhìn phản biện.