Việt Nam và Singapore thiết lập quan hệ ngoại giao ngày 1/8/1973. Hơn nửa thế kỷ quan hệ có thể chia thành ba chặng: giai đoạn hai bên có lập trường khác nhau trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh và vấn đề Campuchia; chặng chuyển sang hợp tác từ đầu thập niên 1990, khi Lý Quang Diệu nhiều lần sang Việt Nam; và chặng hợp tác sâu với các khu công nghiệp VSIP, quan hệ Đối tác Chiến lược năm 2013 và Đối tác Chiến lược Toàn diện năm 2025.
Bài này trình bày các mốc đã được công bố chính thức, theo giọng tư liệu ngoại giao. Những nhận định của Lý Quang Diệu về Việt Nam chỉ được diễn đạt đại ý theo những gì được ghi nhận rộng rãi, không trích nguyên văn khi không chắc chắn.
Chặng thứ nhất: quan hệ trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh
Năm 1973, Singapore thiết lập quan hệ ngoại giao với Việt Nam Dân chủ Cộng hoà, trong bối cảnh Hiệp định Paris về Việt Nam vừa được ký và cục diện khu vực đang chuyển động. Sau năm 1975, quan hệ tiếp tục với nước Việt Nam thống nhất.
Từ cuối năm 1978, khi xảy ra vấn đề Campuchia, các nước ASEAN, trong đó có Singapore, có lập trường khác với Việt Nam và theo đuổi lập trường đó tại Liên Hợp Quốc trong suốt thập niên 1980. Lập trường của Singapore khi đó gắn với quan điểm của ASEAN về chủ quyền và không can thiệp; phía Việt Nam có lý lẽ và bối cảnh an ninh riêng của mình. Đây là giai đoạn hai nước có khác biệt lớn về chính trị, và quan hệ kinh tế chính thức ở mức hạn chế.
Theo nguyên tắc biên tập của trang, giai đoạn này chỉ được nêu ở mức sự kiện và lập trường được công bố, không phán xét bên nào. Bạn đọc muốn tìm hiểu sâu nên đối chiếu tài liệu của nhiều phía, gồm văn kiện Liên Hợp Quốc và các công trình sử học Việt Nam lẫn quốc tế.
Chặng thứ hai: chuyển sang hợp tác đầu thập niên 1990
Hiệp định Paris về Campuchia năm 1991 mở ra bối cảnh mới. Cùng thời gian này, Việt Nam đang đẩy mạnh Đổi mới, mở cửa thu hút đầu tư, còn Singapore tìm kiếm thị trường và cơ hội đầu tư trong khu vực. Hai bên nhanh chóng chuyển trọng tâm sang kinh tế.
Đầu thập niên 1990, Lý Quang Diệu, khi đó là Bộ trưởng Cao cấp, có các chuyến thăm Việt Nam và gặp gỡ lãnh đạo Việt Nam để trao đổi kinh nghiệm phát triển. Theo các nguồn được công bố, ông chia sẻ quan điểm về thu hút đầu tư nước ngoài, xây dựng hạ tầng và đào tạo nguồn nhân lực. Ông được nhiều tài liệu nhắc tới đại ý là có ấn tượng tốt về sức chịu đựng và năng lực của người Việt Nam, đồng thời thẳng thắn nói về những trở ngại thủ tục mà nhà đầu tư nước ngoài gặp phải.
Ngày 28/7/1995, Việt Nam gia nhập ASEAN. Từ đây hai nước trở thành thành viên cùng một khối, hợp tác trong khuôn khổ khu vực bổ sung cho quan hệ song phương. Đây là bước chuyển từ "khác biệt thời chiến tranh lạnh" sang "láng giềng cùng khối" mà ít người hình dung được chỉ một thập niên trước.
Dòng thời gian các mốc chính
Danh sách dưới đây chỉ gồm những sự kiện đã được công bố rộng rãi; chi tiết cụ thể nên tra cứu trên nguồn chính thức của Bộ Ngoại giao hai nước:
- 1/8/1973: thiết lập quan hệ ngoại giao.
- 1979–1991: hai nước có lập trường khác nhau về vấn đề Campuchia; quan hệ song phương ở mức thấp.
- Đầu thập niên 1990: chuyển trọng tâm sang hợp tác kinh tế; Lý Quang Diệu thăm Việt Nam nhiều lần trên cương vị Bộ trưởng Cao cấp.
- 1995: Việt Nam gia nhập ASEAN.
- 1996: Khu công nghiệp Việt Nam – Singapore đầu tiên (VSIP) ra đời ở Bình Dương cũ.
- Giữa thập niên 2000: hai nước ký Hiệp định khung về Kết nối, mở rộng hợp tác sang nhiều lĩnh vực.
- 2013: nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược.
- 2015: Lý Quang Diệu qua đời; nhiều nước, trong đó có Việt Nam, gửi lời chia buồn.
- 2025: nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện.
Chú ý rằng tên tỉnh "Bình Dương" ở đây là tên cũ: theo sắp xếp đơn vị hành chính từ 1/7/2025, địa bàn này nay thuộc Thành phố Hồ Chí Minh.
Các trụ cột hợp tác
Đầu tư. Singapore thường nằm trong nhóm các nhà đầu tư nước ngoài lớn nhất vào Việt Nam theo số liệu của cơ quan quản lý đầu tư Việt Nam, với dòng vốn vào bất động sản, công nghiệp, logistics, dịch vụ. Thứ hạng cụ thể thay đổi theo năm nên cần tra số liệu chính thức mới nhất.
Khu công nghiệp. Mô hình VSIP, liên doanh giữa doanh nghiệp Singapore và đối tác Việt Nam, được nhân rộng ra nhiều địa phương và là biểu tượng dễ thấy nhất của quan hệ kinh tế song phương.
Đào tạo nguồn nhân lực. Singapore có nhiều chương trình đào tạo cán bộ quản lý, công chức của các nước ASEAN mới gia nhập, trong đó có Việt Nam, về quản lý công, quy hoạch đô thị, kinh tế.
Kết nối và thương mại. Cảng Singapore là điểm trung chuyển quan trọng cho hàng xuất khẩu Việt Nam đi xa; hợp tác về hàng hải, hàng không, tài chính và gần đây là kinh tế số, năng lượng được đẩy mạnh.
Hợp tác trong ASEAN. Hai nước phối hợp trong các cơ chế khu vực, từ kinh tế đến an ninh biển, trên nguyên tắc tôn trọng luật pháp quốc tế.
Lý Quang Diệu và Việt Nam: đọc thế nào cho đúng
Trên mạng xã hội tiếng Việt lưu hành nhiều câu được cho là của Lý Quang Diệu nói về Việt Nam, phần lớn không có nguồn gốc rõ ràng. Có câu được cắt từ bài phỏng vấn dài, có câu có lẽ hoàn toàn do người sau đặt ra. Đây là loại nội dung dễ lan truyền nhưng khó kiểm chứng.
Để có cái nhìn đáng tin cậy, bạn nên đọc các chương về Đông Dương và Việt Nam trong hồi ký "From Third World to First" của ông, nơi ông kể về các chuyến thăm và nhận xét của mình bằng văn bản do chính ông chịu trách nhiệm. Ngay cả khi đọc hồi ký, cũng nên nhớ đó là góc nhìn của một người trong cuộc, viết vào cuối thập niên 1990, với các ưu tiên của Singapore lúc đó.
Trang này không dùng nhận định của Lý Quang Diệu để bình luận về đường lối hay lãnh đạo Việt Nam, và không so sánh thể chế hai nước. Mục đích là giúp bạn đọc hiểu một mối quan hệ ngoại giao qua các sự kiện đã được ghi nhận.
Cảng, hàng hải và thương mại hai chiều
Ít được nhắc bằng VSIP nhưng không kém quan trọng là quan hệ qua cảng biển. Trong nhiều năm, khi các cảng nước sâu của Việt Nam chưa phát triển, một phần đáng kể hàng container xuất khẩu của Việt Nam đi các thị trường xa phải trung chuyển qua Singapore. Điều này khiến doanh nghiệp logistics, hãng tàu, ngân hàng thương mại của Singapore có mặt sớm ở Việt Nam.
Khi Việt Nam phát triển các cảng nước sâu như khu Cái Mép – Thị Vải hay Lạch Huyện, tàu lớn có thể đi thẳng từ Việt Nam sang Bắc Mỹ, châu Âu, và vai trò trung chuyển của Singapore với hàng Việt Nam thay đổi. Quan hệ chuyển từ một chiều phụ thuộc sang cạnh tranh – hợp tác: doanh nghiệp cảng Singapore cũng tham gia đầu tư, vận hành cảng tại Việt Nam.
Về thương mại hàng hoá, Singapore là một trong những đối tác thương mại lớn của Việt Nam trong ASEAN, với các mặt hàng như xăng dầu tinh chế, máy móc, điện tử đi một chiều và nông sản, thực phẩm, hàng chế tạo đi chiều ngược lại. Con số cụ thể biến động theo năm và nên tra từ thống kê hải quan chính thức.
Sự dịch chuyển này là ví dụ tốt về cách một quan hệ song phương thay đổi khi một bên lớn lên: từ khách hàng của dịch vụ trung chuyển, Việt Nam trở thành nơi doanh nghiệp Singapore tìm cơ hội đầu tư.
Vì sao quan hệ này được xem là thành công
Từ góc nhìn ngoại giao học, quan hệ Việt Nam – Singapore là ví dụ về việc hai nước khác nhau về quy mô, hệ thống và lịch sử vẫn có thể xây quan hệ hợp tác thực chất khi lợi ích bổ sung nhau. Singapore có vốn, kinh nghiệm quản lý, mạng lưới thương mại toàn cầu; Việt Nam có thị trường lớn, lực lượng lao động dồi dào và nhu cầu phát triển hạ tầng.
Một yếu tố khác là tính thực dụng của cả hai phía: khi bối cảnh thay đổi sau 1991, hai bên nhanh chóng tập trung vào điểm chung thay vì để quá khứ níu kéo. Khuôn khổ ASEAN tạo thêm chất keo, vì cả hai cùng có lợi ích trong một khu vực ổn định, mở cửa.
Dĩ nhiên, quan hệ nào cũng có vấn đề cần giải quyết, như cạnh tranh thu hút đầu tư, các tranh chấp thương mại cụ thể của doanh nghiệp, hay khác biệt trong cách tiếp cận một số vấn đề quốc tế. Những vấn đề đó được xử lý qua kênh ngoại giao thông thường và không thuộc phạm vi bài viết mang tính lịch sử này.
Câu hỏi thường gặp
Việt Nam và Singapore thiết lập quan hệ ngoại giao năm nào?
Hai nước thiết lập quan hệ ngoại giao ngày 1/8/1973. Ngày này thường được nhắc lại trong các dịp kỷ niệm tròn năm của quan hệ song phương, chẳng hạn kỷ niệm 50 năm vào năm 2023 với nhiều hoạt động ngoại giao và văn hoá ở cả hai nước.
Lý Quang Diệu có từng thăm Việt Nam không?
Có. Từ đầu thập niên 1990, trên cương vị Bộ trưởng Cao cấp, ông có nhiều chuyến thăm Việt Nam, gặp lãnh đạo Việt Nam và trao đổi kinh nghiệm phát triển kinh tế. Hồi ký "From Third World to First" có kể về các chuyến đi này theo góc nhìn của ông.
Quan hệ Việt Nam – Singapore hiện ở cấp độ nào?
Năm 2013 hai nước nâng quan hệ lên Đối tác Chiến lược, và năm 2025 tiếp tục nâng lên Đối tác Chiến lược Toàn diện, cấp cao nhất trong hệ thống quan hệ đối tác mà Việt Nam xây dựng. Nội dung cụ thể nên tra trong tuyên bố chung chính thức.
Vì sao giai đoạn 1979–1991 quan hệ hai nước trầm lắng?
Vì hai nước có lập trường khác nhau về vấn đề Campuchia, khi Singapore cùng ASEAN theo đuổi một lập trường tại Liên Hợp Quốc khác với quan điểm của Việt Nam. Sau Hiệp định Paris 1991, bối cảnh thay đổi và hai bên nhanh chóng chuyển sang hợp tác.
Singapore có phải nhà đầu tư lớn vào Việt Nam không?
Singapore thường nằm trong nhóm vài nhà đầu tư nước ngoài lớn nhất vào Việt Nam về vốn đăng ký, theo số liệu công bố hằng năm. Một phần vốn này là của doanh nghiệp đa quốc gia đặt trụ sở khu vực ở Singapore, nên con số phản ánh cả vai trò trung tâm tài chính của đảo quốc.
Có nên tin những câu Lý Quang Diệu nói về Việt Nam trên mạng?
Nên thận trọng. Nhiều câu lan truyền không có nguồn, hoặc bị cắt khỏi bối cảnh. Hãy đối chiếu với hồi ký của ông, các bài phát biểu có lưu trữ chính thức và báo chí uy tín thời điểm đó; không tìm được nguồn thì nên coi là chưa xác minh.