Lý Quang Diệu được nhiều chính khách và học giả phương Tây lẫn châu Á tìm đến để nghe nhận định về Mỹ và Trung Quốc, vì ông có quan hệ làm việc lâu dài với lãnh đạo cả hai nước. Các ý chính của ông, theo những gì được ghi nhận rộng rãi trong hồi ký, bài nói và sách phỏng vấn, có thể gói vào ba điểm: sự trỗi dậy của Trung Quốc là xu hướng lớn không thể đảo ngược; sự hiện diện của Mỹ ở châu Á giúp khu vực cân bằng và ổn định; và các nước nhỏ không muốn bị buộc phải chọn một bên.
Bài này trình bày các ý ấy theo dạng đại ý, không đặt trong ngoặc kép như nguyên văn, kèm bối cảnh thời gian. Nhận định của một chính khách là sản phẩm của thời điểm và vị trí của người nói, nên phần cuối bài gợi ý cách đọc để không biến chúng thành lời tiên tri hay khẩu hiệu.
Dòng thời gian quan hệ của Singapore và Lý Quang Diệu với hai nước
Các mốc dưới đây là sự kiện đã công bố rộng rãi, giúp đặt nhận định của ông vào đúng thời điểm:
- Thập niên 1960–1970: Singapore ủng hộ sự có mặt của Mỹ ở Đông Nam Á; chưa có quan hệ ngoại giao với Trung Quốc.
- 1976: Lý Quang Diệu có chuyến thăm Trung Quốc đầu tiên trên cương vị Thủ tướng.
- 1978: Đặng Tiểu Bình thăm Singapore (tháng 11). Nhiều tài liệu cho rằng chuyến đi để lại ấn tượng với ông Đặng về một thành phố người Hoa phát triển nhờ mở cửa.
- 1985: Lý Quang Diệu phát biểu trước phiên họp chung của Quốc hội Mỹ.
- 1990: Singapore ký bản ghi nhớ cho phép Mỹ sử dụng một số cơ sở trên đảo; cũng năm đó thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức với Trung Quốc (tháng 10), sau Indonesia.
- 1994: Khởi động dự án Khu công nghiệp Tô Châu, hợp tác giữa chính phủ hai nước.
- 1990–2011: Trên cương vị Bộ trưởng Cao cấp rồi Bộ trưởng Cố vấn, ông tiếp tục gặp lãnh đạo cả hai nước và phát biểu ở nhiều diễn đàn quốc tế.
Đọc theo dòng thời gian, bạn sẽ thấy nhận định của ông về Trung Quốc thay đổi theo chính sự thay đổi của Trung Quốc: từ một nước khép kín thời đầu sang một nền kinh tế cải cách, rồi một cường quốc đang lên.
Về Trung Quốc: một cường quốc trở lại
Ý xuyên suốt trong các bài nói của Lý Quang Diệu từ thập niên 1990 là Trung Quốc sẽ trở lại vị thế cường quốc nhờ quy mô dân số, nỗ lực cải cách và năng lực của nguồn nhân lực. Ông nói đại ý rằng thế giới cần tìm cách dành chỗ cho một Trung Quốc lớn mạnh thay vì cố ngăn cản, vì ngăn cản là không thực tế và sẽ gây đối đầu.
Ông cũng thường nhấn mạnh rằng Trung Quốc sẽ phát triển theo cách của mình, dựa trên lịch sử và văn hoá riêng, chứ không trở thành một bản sao của phương Tây. Ở chiều ngược lại, ông khuyên lãnh đạo Trung Quốc đại ý rằng một cường quốc đang lên cần trấn an láng giềng, tránh để các nước nhỏ lo sợ, vì lo sợ sẽ đẩy họ tìm đối trọng.
Một chi tiết đáng chú ý là Singapore, dù có đa số dân gốc Hoa, rất thận trọng không để bị coi là "đứa con" của Trung Quốc. Việc chờ Indonesia khôi phục quan hệ với Bắc Kinh trước rồi mới thiết lập quan hệ năm 1990 phản ánh sự nhạy cảm này. Lý Quang Diệu nhiều lần nói đại ý rằng người Singapore gốc Hoa là người Singapore trước hết, và lợi ích của Singapore khác lợi ích của Trung Quốc.
Về Mỹ: lực lượng cân bằng cần thiết
Với Mỹ, nhận định của ông nhất quán qua nhiều thập niên: sự hiện diện của Mỹ ở châu Á – Thái Bình Dương, về quân sự lẫn kinh tế, là yếu tố giúp khu vực không bị một cường quốc nào áp đảo. Ông thường mô tả đại ý rằng Mỹ là một cường quốc tương đối ôn hoà, không có tham vọng lãnh thổ ở châu Á, và thị trường Mỹ đã giúp nhiều nền kinh tế châu Á phát triển.
Ông cũng không ngần ngại phê bình Mỹ ở một số điểm, chẳng hạn những thay đổi chính sách theo chu kỳ bầu cử, hay việc áp các chuẩn mực phương Tây lên xã hội châu Á mà không tính tới khác biệt văn hoá. Cuộc tranh luận về "giá trị châu Á" trong thập niên 1990, trong đó ông là một tiếng nói nổi bật, là một phần của bối cảnh này. Đây là đề tài có nhiều tranh luận học thuật, với những phê bình mạnh từ cả học giả châu Á lẫn phương Tây.
Từ góc nhìn nước nhỏ, lý lẽ của ông khá thực dụng: Singapore không cần một siêu cường bảo trợ, nhưng cần một cấu trúc khu vực trong đó không ai đủ mạnh để làm điều mình muốn mà không phải tính tới người khác.
Không muốn phải chọn bên: logic của nước nhỏ
Lợi ích nằm ở cả hai phía. Singapore có quan hệ an ninh gần với Mỹ và quan hệ kinh tế ngày càng sâu với Trung Quốc. Phải chọn một bên nghĩa là chịu thiệt lớn ở phía còn lại.
Ổn định quan trọng hơn thắng thua. Ông thường nói đại ý rằng điều tệ nhất cho khu vực là hai cường quốc đối đầu, buộc các nước nhỏ phải xếp hàng. Điều tốt nhất là hai bên vừa cạnh tranh vừa hợp tác trong khuôn khổ có luật lệ.
Làm cầu nối khi có thể. Với quan hệ tốt với cả hai, Singapore có thể đóng vai người giải thích: giải thích Trung Quốc cho người Mỹ và giải thích Mỹ cho người Trung Quốc. Vai trò này tạo ra sự "hữu ích" mà nước nhỏ cần.
Nhưng không ảo tưởng về vai trò. Ông cũng thừa nhận đại ý rằng một nước nhỏ không thể quyết định quan hệ giữa các nước lớn; việc nó có thể làm là chuẩn bị cho mọi kịch bản.
Đài Loan trong phép cân bằng của Singapore
Một chi tiết giúp hiểu rõ cách Singapore cân bằng là quan hệ với Đài Loan. Từ giữa thập niên 1970, khi Singapore còn chưa có quan hệ ngoại giao với Bắc Kinh, quân đội Singapore có chương trình huấn luyện ở Đài Loan, do đảo quốc thiếu không gian tập luyện. Lý Quang Diệu cũng nhiều lần đến Đài Loan và có quan hệ cá nhân với lãnh đạo Đài Loan thời đó.
Khi thiết lập quan hệ ngoại giao với Trung Quốc năm 1990, Singapore theo chính sách một Trung Quốc như các nước khác, đồng thời duy trì quan hệ kinh tế, văn hoá không chính thức với Đài Loan. Trong nhiều năm, giới ngoại giao Singapore được cho là đóng vai kênh trao đổi khi hai bờ eo biển cần, và năm 1993 Singapore là nơi diễn ra cuộc gặp giữa đại diện hai tổ chức bán chính thức của hai bờ, thường được gọi là hội đàm Uông – Cô.
Trường hợp này minh hoạ một nguyên tắc: nước nhỏ có thể giữ những quan hệ mà nước lớn thấy nhạy cảm, miễn là minh bạch về lập trường chính thức và không để quan hệ đó bị dùng như công cụ chống lại bên nào. Đây cũng là lĩnh vực đòi hỏi sự cẩn trọng cao, và các diễn biến về sau phức tạp hơn nhiều; trang này chỉ dừng ở các sự kiện lịch sử đã công bố.
Singapore và Trung Quốc: từ chuyến thăm 1978 đến Tô Châu
Chuyến thăm Singapore của Đặng Tiểu Bình tháng 11/1978 thường được nhắc như một khoảnh khắc đáng nhớ trong quan hệ hai nước. Theo hồi ký của Lý Quang Diệu, hai người trao đổi thẳng thắn về tình hình khu vực, trong đó có quan điểm khác nhau về một số vấn đề. Nhiều sử gia cho rằng những gì ông Đặng thấy ở Singapore và các nền kinh tế Đông Á khác góp phần củng cố hướng cải cách, mở cửa của Trung Quốc; đây là một nhận định phổ biến nhưng nên đọc như một trong nhiều yếu tố, không phải nguyên nhân duy nhất.
Từ thập niên 1990, Trung Quốc cử nhiều đoàn cán bộ sang Singapore tìm hiểu về quản lý đô thị, nhà ở, công vụ. Dự án Khu công nghiệp Tô Châu, khởi động năm 1994, là nỗ lực chuyển giao kinh nghiệm quản lý khu công nghiệp theo cách của Singapore. Dự án gặp nhiều khó khăn trong những năm đầu, kể cả cạnh tranh với một khu phát triển địa phương gần đó, và về sau cơ cấu cổ phần được điều chỉnh. Lý Quang Diệu từng thẳng thắn nói về những khó khăn này.
Kinh nghiệm Tô Châu được nhắc lại khi Singapore hợp tác phát triển khu công nghiệp ở các nước khác, trong đó có mô hình VSIP ở Việt Nam được kể ở bài riêng.
Cách đọc nhận định của ông cho tỉnh táo
Nhiều câu được gán cho Lý Quang Diệu về Mỹ và Trung Quốc lan truyền trên mạng xã hội không rõ nguồn, có câu bị cắt khỏi ngữ cảnh, có câu bị dịch qua nhiều lớp đến mức sai nghĩa. Khi gặp một câu trích, bạn nên tìm nguồn gốc: sách nào, năm nào, bối cảnh nào. Nếu không tìm được, nên coi là chưa xác minh.
Có một cuốn sách thường được trích về đề tài này, tập hợp các câu trả lời phỏng vấn của ông về Trung Quốc, Mỹ và thế giới, do các học giả Mỹ biên soạn và xuất bản năm 2013. Khi đọc loại sách tuyển chọn như vậy, nên nhớ rằng người biên soạn đã chọn và sắp xếp, nên giọng điệu tổng thể phản ánh cả cách nhìn của người biên soạn.
Cuối cùng, nhận định về tương lai luôn có độ bất định. Một số dự báo của ông được nhiều người cho là sắc sảo; một số khác bị phê bình là quá thiên về văn hoá hoặc quá tin vào sự ổn định. Đánh giá công bằng là xem đó như cách tư duy của một người làm chính trị thực dụng nước nhỏ, hữu ích để học cách đặt câu hỏi, hơn là đáp án có sẵn. Trang này không dùng các nhận định ấy để bình luận quan hệ quốc tế hiện nay.
Câu hỏi thường gặp
Lý Quang Diệu thăm Trung Quốc lần đầu khi nào?
Ông có chuyến thăm Trung Quốc đầu tiên năm 1976 trên cương vị Thủ tướng Singapore, khi hai nước chưa có quan hệ ngoại giao chính thức. Sau đó ông thăm Trung Quốc nhiều lần, đặc biệt dày hơn từ thập niên 1990, và gặp nhiều thế hệ lãnh đạo nước này.
Singapore thiết lập quan hệ ngoại giao với Trung Quốc năm nào?
Hai nước thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức tháng 10/1990, ngay sau khi Indonesia khôi phục quan hệ với Trung Quốc. Singapore từ lâu đã nói sẽ là một trong những nước ASEAN cuối cùng làm điều này, nhằm tránh bị láng giềng nghi ngờ vì đa số dân gốc Hoa.
Vì sao Lý Quang Diệu ủng hộ sự hiện diện của Mỹ ở châu Á?
Theo lập luận ông nêu nhiều lần, Mỹ không có tham vọng lãnh thổ ở khu vực, thị trường Mỹ mở cho hàng châu Á, và sự có mặt của Mỹ giúp cân bằng, không để một nước nào áp đảo. Với nước nhỏ, một cấu trúc cân bằng an toàn hơn một cấu trúc do một bên chi phối.
Câu nói nổi tiếng nào của ông về Trung Quốc là có thật?
Nhiều câu lan truyền không có nguồn rõ ràng. Cách an toàn là chỉ tin các ý được ghi trong hồi ký, bài phát biểu có lưu trữ chính thức hoặc sách phỏng vấn có tên người phỏng vấn, năm xuất bản. Trang này chỉ diễn đạt đại ý, không trích nguyên văn khi không chắc chắn.
Khu công nghiệp Tô Châu có thành công không?
Đánh giá khác nhau theo giai đoạn. Những năm đầu dự án gặp khó khăn về hợp tác với chính quyền địa phương và cạnh tranh từ khu khác, nên phía Singapore giảm tỉ lệ góp vốn. Về lâu dài, khu này phát triển mạnh dưới sự điều hành chủ yếu của phía Trung Quốc và thường được coi là một mô hình hợp tác thành công.
"Giá trị châu Á" là gì và vì sao gây tranh cãi?
Đây là cuộc tranh luận thập niên 1990 về việc các xã hội châu Á có ưu tiên cộng đồng, gia đình và trật tự hơn cá nhân hay không. Người ủng hộ coi đó là đặc thù văn hoá; người phê bình cho rằng khái niệm này quá khái quát và có thể được dùng để biện minh cho hạn chế quyền tự do. Tranh luận đến nay chưa ngã ngũ.