LyQuangDieu.comLý Quang Diệu
Chiến lược kinh tế Singapore

Bốn con rồng châu Á: Singapore khác Hàn Quốc, Đài Loan, Hồng Kông thế nào

Bốn con rồng châu Á cùng tăng nhanh nhưng đi bốn đường: Singapore dựa vốn ngoại, Hàn Quốc dựa tập đoàn lớn, Đài Loan dựa doanh nghiệp vừa, Hồng Kông dựa thị trường.

Four distinct city skylines suggested by layered silhouettes of hills, towers and harbours at twilight, abstract editorial composition, wide panoramic framing, deep crimson and muted gold gradient

Bốn con rồng châu Á (tiếng Anh thường gọi là bốn con hổ) gồm Hàn Quốc, Đài Loan, Hồng Kông và Singapore — bốn nền kinh tế tăng trưởng rất nhanh từ thập niên 1960 đến thập niên 1990 và trở thành nền kinh tế thu nhập cao. Điểm chung là công nghiệp hoá hướng xuất khẩu, tiết kiệm và đầu tư cao, chú trọng giáo dục. Điểm khác là chủ thể dẫn dắt: Singapore dựa nhiều vào tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp nhà nước, Hàn Quốc dựa vào các tập đoàn gia đình lớn được nhà nước định hướng, Đài Loan dựa vào mạng lưới doanh nghiệp vừa và nhỏ, Hồng Kông dựa vào thị trường tự do với nhà nước can thiệp ít.

So sánh bốn trường hợp giúp tránh lối nghĩ rằng có một "công thức Đông Á" duy nhất. Bài này tập trung vào cấu trúc kinh tế, không bàn về thể chế chính trị của các nơi.

Những điểm chung được giới nghiên cứu ghi nhận

Báo cáo nổi tiếng của Ngân hàng Thế giới năm 1993 về "phép màu Đông Á" đã tổng hợp những điểm chung của nhóm nền kinh tế tăng trưởng nhanh trong vùng, trong đó có bốn con rồng. Các điểm thường được nhắc: ổn định kinh tế vĩ mô (lạm phát thấp tương đối, ngân sách kỷ luật), tỉ lệ tiết kiệm và đầu tư cao, đầu tư mạnh vào giáo dục phổ thông, định hướng xuất khẩu, và một bộ máy hành chính có năng lực.

Bối cảnh quốc tế cũng giống nhau: thị trường Mỹ và châu Âu tương đối mở cho hàng chế tạo, làn sóng dịch chuyển sản xuất từ Nhật Bản và phương Tây sang châu Á, và bối cảnh Chiến tranh Lạnh khiến các nền kinh tế này nhận được những hình thức hỗ trợ và tiếp cận thị trường nhất định.

Tuy vậy, chính báo cáo đó và các nghiên cứu sau đã tranh luận gay gắt về vai trò của chính sách công nghiệp — nhà nước chọn ngành và can thiệp — vì bốn nền kinh tế can thiệp ở mức rất khác nhau mà vẫn tăng trưởng nhanh.

Bốn mô hình đặt cạnh nhau

Bảng dưới tóm lược các đặc điểm cấu trúc thường được mô tả trong tài liệu kinh tế học phát triển. Đây là khái quát, mỗi nơi còn thay đổi theo thời kỳ:

Tiêu chíSingaporeHàn QuốcĐài LoanHồng Kông
Chủ thể sản xuất chínhTập đoàn đa quốc gia, doanh nghiệp liên kết chính phủTập đoàn gia đình lớn (chaebol)Doanh nghiệp vừa và nhỏ, doanh nghiệp nhà nước ở thượng nguồnDoanh nghiệp tư nhân vừa và nhỏ, tập đoàn thương mại
Nguồn vốnVốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, tiết kiệm bắt buộcVay nợ, tín dụng do nhà nước định hướngTiết kiệm trong nước, ngân hàngThị trường vốn tự do, vốn từ nơi khác đổ về
Mức can thiệp của nhà nướcCao ở đất đai, nhà ở, tiết kiệm, lươngCao, nhất là chọn ngành và phân bổ tín dụngTrung bình đến cao, qua viện nghiên cứu và khu công nghệThấp, nhà nước chủ yếu lo hạ tầng và đất
Ngành mũi nhọn thời kỳ đầuĐiện tử, lọc hoá dầu, đóng tàu, dịch vụ cảngThép, đóng tàu, hoá chất, ô tô, điện tửDệt may, điện tử, linh kiện, máy tínhDệt may, đồ chơi, điện tử nhẹ, sau là dịch vụ
Quy môThành phố – quốc giaQuốc gia trung bìnhHòn đảo dân số khá lớnThành phố, gắn với Trung Quốc đại lục

Bảng cho thấy cùng là "rồng" nhưng cách huy động vốn và tổ chức sản xuất khác nhau đến mức đối lập: Singapore mời vốn ngoại vào làm, Hàn Quốc hạn chế đầu tư trực tiếp nước ngoài trong nhiều năm để nuôi tập đoàn trong nước.

Singapore: lựa chọn dựa vào vốn ngoại và hệ quả

Trong bốn con rồng, Singapore là nơi dựa vào đầu tư trực tiếp nước ngoài nhiều nhất. Lý Quang Diệu và các đồng sự giải thích lựa chọn này bằng hoàn cảnh: thị trường nội địa quá nhỏ, không có tầng lớp doanh nhân công nghiệp đủ mạnh, và không có thời gian chờ đợi. Tập đoàn đa quốc gia mang theo vốn, công nghệ, thị trường và cách quản lý cùng một lúc.

Hệ quả tích cực: tăng trưởng việc làm nhanh, công nghệ vào nhanh, nền kinh tế kết nối sâu với chuỗi sản xuất toàn cầu. Hệ quả cần cân nhắc: thương hiệu công nghiệp nội địa mang tầm quốc tế ít hơn so với Hàn Quốc hay Đài Loan, và nền kinh tế nhạy cảm với quyết định đầu tư của nước ngoài. Đây là một trong những so sánh được nêu nhiều nhất khi đặt Singapore cạnh ba con rồng còn lại.

Bù lại, Singapore phát triển mạnh vai trò trung tâm dịch vụ khu vực — cảng, tài chính, trụ sở vùng — điều mà quy mô và vị trí của nó cho phép, và là chỗ Singapore gần với Hồng Kông hơn hai con rồng còn lại.

Ba con rồng còn lại: mỗi nơi một con đường

Hàn Quốc — tập đoàn lớn và tín dụng định hướng. Nhà nước dùng quyền phân bổ tín dụng ngân hàng để thúc đẩy các tập đoàn gia đình vào ngành công nghiệp nặng và hoá chất, nhất là từ thập niên 1970, đổi lại yêu cầu chỉ tiêu xuất khẩu. Kết quả là các thương hiệu công nghiệp toàn cầu, nhưng cũng là mức nợ cao và tập trung kinh tế, bộc lộ rõ trong khủng hoảng 1997.

Đài Loan — doanh nghiệp vừa và nhỏ, viện nghiên cứu nhà nước. Cải cách ruộng đất thời kỳ đầu tạo nền tảng phân phối tương đối đều; công nghiệp phát triển qua mạng lưới dày đặc doanh nghiệp nhỏ linh hoạt. Nhà nước lập các viện nghiên cứu công nghệ và khu khoa học để chuyển giao công nghệ, nổi bật là ngành bán dẫn về sau.

Hồng Kông — thị trường tự do và vai trò cửa ngõ. Chính quyền thời đó theo đuổi chính sách can thiệp tối thiểu vào kinh tế, tập trung vào hạ tầng, nhà ở công và quản lý đất. Hồng Kông phát triển chế tạo nhẹ rồi chuyển mạnh sang dịch vụ khi Trung Quốc đại lục mở cửa cuối thập niên 1970, nhà máy dời sang bên kia biên giới.

Điểm cắt nhau với Singapore. Singapore giống Hồng Kông ở vai trò cảng – tài chính, giống Hàn Quốc ở mức can thiệp nhà nước cao, giống Đài Loan ở việc nhà nước lập các thiết chế hỗ trợ công nghệ và đào tạo. Nó là trường hợp lai, khó xếp vào một khuôn.

Tranh luận học thuật: tăng trưởng nhờ "mồ hôi" hay nhờ "cảm hứng"

Đầu thập niên 1990, nhà kinh tế Alwyn Young công bố các nghiên cứu hạch toán tăng trưởng cho bốn nền kinh tế này và kết luận rằng phần lớn tăng trưởng có thể giải thích bằng tăng vốn, tăng lao động và nâng trình độ học vấn; năng suất tổng hợp các yếu tố tăng không nhiều, đặc biệt ở Singapore. Paul Krugman phổ biến lập luận này trong một bài viết năm 1994, so sánh với tăng trưởng dựa vào huy động đầu vào ở Liên Xô trước đây.

Lập luận gây tranh cãi lớn. Các nhà nghiên cứu khác chỉ ra rằng kết quả rất nhạy với cách đo vốn và giả định về tỉ phần thu nhập; một số ước tính sau cho mức tăng năng suất cao hơn. Lại có ý kiến cho rằng việc hấp thụ công nghệ từ nước ngoài chính là một dạng tiến bộ năng suất, dù không hiện rõ trong số đo truyền thống.

Cách đọc tỉnh táo: tích luỹ đầu vào rõ ràng quan trọng, đặc biệt với Singapore nơi tỉ lệ đầu tư rất cao; câu hỏi "năng suất tăng bao nhiêu" chưa có đáp án thống nhất. Chính các nhà hoạch định Singapore về sau cũng đặt mục tiêu tăng trưởng dựa vào năng suất nhiều hơn, cho thấy họ coi lập luận này là một cảnh báo nghiêm túc.

Bốn con rồng sau năm 1990: những ngã rẽ khác nhau

Từ thập niên 1990, mỗi nền kinh tế gặp thách thức riêng. Tóm lược ở mức chung, không đi vào thời sự:

  • Hàn Quốc: khủng hoảng tài chính 1997 buộc tái cấu trúc mạnh các tập đoàn và hệ thống ngân hàng, sau đó tiếp tục lớn mạnh trong công nghệ.
  • Đài Loan: trở thành mắt xích then chốt trong chuỗi bán dẫn và điện tử toàn cầu, đồng thời nhiều cơ sở sản xuất chuyển sang Trung Quốc đại lục.
  • Hồng Kông: chuyển giao về Trung Quốc năm 1997, kinh tế gắn ngày càng chặt với đại lục, chủ yếu là dịch vụ tài chính và thương mại.
  • Singapore: chịu ảnh hưởng khủng hoảng 1997 ở mức nhẹ hơn nhiều nước trong vùng, đẩy mạnh dịch vụ, nghiên cứu và công nghiệp giá trị cao, mở rộng đầu tư ra khu vực.

Cả bốn nay đều phải đối mặt với dân số già nhanh và tỉ lệ sinh thấp, điều cho thấy các mô hình tăng trưởng nhanh không miễn nhiễm trước biến đổi nhân khẩu học.

Cách đọc so sánh này cho đúng

Có ba sai lầm phổ biến khi so sánh bốn con rồng. Thứ nhất là chọn một nơi rồi coi đó là "mô hình chuẩn", bỏ qua việc ba nơi kia thành công bằng con đường khác. Thứ hai là bỏ qua bối cảnh quốc tế thuận lợi của thập niên 1960–1980, vốn khó lặp lại khi thương mại thế giới đã thay đổi. Thứ ba là quy thành công cho một cá nhân hay một chính sách đơn lẻ.

Câu hỏi hữu ích hơn là: với điều kiện cụ thể của mình (quy mô, vị trí, nguồn vốn, năng lực doanh nghiệp), mỗi nơi đã chọn cách huy động vốn và tổ chức sản xuất như thế nào, và cái giá của lựa chọn đó là gì. Đặt câu hỏi theo cách này, trường hợp Singapore thời Lý Quang Diệu trở thành một ví dụ về việc nhận diện đúng điểm yếu cấu trúc của mình — thị trường nhỏ, thiếu doanh nhân công nghiệp — và chọn cách đi vòng qua nó.

Với người làm quản trị, phép so sánh này cũng gợi ý một nguyên lý: không có chiến lược tốt nhất cho mọi tổ chức; chiến lược tốt là chiến lược khớp với nguồn lực và giới hạn thật của mình.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao gọi là "rồng" trong tiếng Việt mà tiếng Anh là "hổ"?

Trong tiếng Anh, nhóm này thường được gọi là Four Asian Tigers. Tiếng Việt và một số ngôn ngữ Đông Á quen gọi là bốn con rồng, có lẽ do hình ảnh rồng trong văn hoá khu vực. Hai cách gọi chỉ cùng bốn nền kinh tế.

Nhật Bản có thuộc nhóm bốn con rồng không?

Không. Nhật Bản công nghiệp hoá sớm hơn nhiều và là hình mẫu, đồng thời là nguồn vốn và công nghệ cho cả bốn con rồng. Một số tài liệu dùng hình ảnh "đàn ngỗng bay" để mô tả quá trình ngành công nghiệp dịch chuyển dần từ Nhật Bản sang các nền kinh tế đi sau.

Báo cáo "Phép màu Đông Á" của Ngân hàng Thế giới kết luận gì?

Báo cáo năm 1993 nhấn mạnh các yếu tố nền tảng như ổn định vĩ mô, tiết kiệm cao, đầu tư vào con người và hướng xuất khẩu, đồng thời thừa nhận một số can thiệp của nhà nước có tác dụng trong điều kiện nhất định. Kết luận về chính sách công nghiệp được nhiều học giả cho là thận trọng và gây tranh cãi.

Trong bốn con rồng, Singapore giàu nhất phải không?

Theo thu nhập bình quân đầu người, Singapore thường đứng đầu nhóm trong những thập niên gần đây. Tuy nhiên so sánh còn phụ thuộc cách đo (danh nghĩa hay theo sức mua) và năm so sánh; các nền kinh tế khác có quy mô tổng sản lượng lớn hơn Singapore nhiều.

Các nước ASEAN khác có được gọi là "rồng" không?

Một số tài liệu từng gọi Malaysia, Thái Lan, Indonesia là thế hệ "hổ con" hay các nền kinh tế công nghiệp hoá mới ở thập niên 1990. Cách gọi này ít phổ biến hơn và gắn với giai đoạn trước khủng hoảng 1997.

Có nên coi mô hình nào trong bốn con rồng là mẫu để làm theo?

Giới nghiên cứu phát triển thường khuyên không. Mỗi mô hình gắn với điều kiện riêng về quy mô, lịch sử và bối cảnh quốc tế. Giá trị của phép so sánh nằm ở chỗ hiểu cơ chế và cái giá của từng lựa chọn, hơn là tìm một bản mẫu để sao chép.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.