Singapore trở thành một bang của Liên bang Malaysia ngày 16/9/1963, cùng với Malaya, Sabah và Sarawak. Ý tưởng được Thủ tướng Malaya Tunku Abdul Rahman nêu công khai tháng 5/1961; người dân Singapore được hỏi ý kiến qua cuộc trưng cầu dân ý ngày 1/9/1962, trong đó phương án sáp nhập kèm quyền tự chủ về giáo dục và lao động nhận được khoảng 70% số phiếu.
Muốn hiểu vì sao một thành phố vừa giành quyền tự trị lại muốn hoà vào một liên bang lớn hơn, cần nhìn cùng lúc ba bên: PAP của Lý Quang Diệu, chính phủ Malaya ở Kuala Lumpur và chính quyền thuộc địa Anh. Mỗi bên có lý do riêng, và chính sự khác biệt giữa các lý do ấy về sau góp phần dẫn tới chia tách năm 1965. Bài này tập trung vào giai đoạn 1961–1963: động cơ, cuộc vận động, trưng cầu dân ý và các điều khoản.
Ba bên, ba động cơ
PAP: độc lập thông qua hợp nhất. Từ thập niên 1950, PAP coi Singapore và Malaya là một không gian kinh tế, lịch sử thống nhất bị chia cắt bởi cách quản lý thuộc địa. Lý Quang Diệu lập luận rằng một hòn đảo nhỏ, không tài nguyên, khó tồn tại độc lập; công nghiệp hoá cần thị trường nội địa rộng hơn; và hợp nhất là con đường chấm dứt vai trò của Anh trong quốc phòng, đối ngoại.
Kuala Lumpur: ổn định và cân bằng. Lúc đầu lãnh đạo Malaya dè dặt vì sáp nhập riêng Singapore sẽ làm người Hoa đông hơn người Mã Lai trong liên bang. Thái độ thay đổi khi họ lo một Singapore tự trị có thể rơi vào tay lực lượng cánh tả. Đưa thêm Sabah và Sarawak — hai vùng có đông cư dân bản địa — vào cùng lúc là cách cân bằng lại cơ cấu dân số.
London: rút lui có trật tự. Anh muốn giải thực dân các lãnh thổ còn lại ở Đông Nam Á theo cách ổn định, đồng thời giữ quyền dùng căn cứ quân sự ở Singapore. Một liên bang thân phương Tây, đủ lớn để tự đứng vững, phù hợp với tính toán đó.
Điểm chung và điểm vênh. Cả ba cùng muốn ổn định và chống sự lan rộng của phong trào cộng sản trong khu vực thời Chiến tranh Lạnh. Nhưng PAP hình dung một liên bang nơi mình có tiếng nói chính trị bình đẳng, còn Kuala Lumpur hình dung Singapore như một bang đặc thù, tự chủ về hành chính nhưng không can dự vào chính trường bán đảo.
Chia rẽ trong PAP và sự ra đời của Barisan Sosialis
Đề xuất Malaysia làm lộ ra rạn nứt vốn có trong PAP giữa nhóm ôn hoà quanh Lý Quang Diệu và cánh tả có ảnh hưởng mạnh trong công đoàn, hội học sinh người Hoa. Cánh tả lo rằng trong liên bang, chính quyền trung ương nắm an ninh sẽ dùng quyền đó trấn áp họ, và đòi những điều kiện sáp nhập khác. Tháng 7/1961, sau một cuộc bỏ phiếu tín nhiệm sít sao trong Hội đồng Lập pháp, nhiều nghị sĩ cánh tả rời PAP và tháng 8 lập đảng Barisan Sosialis (Mặt trận Xã hội chủ nghĩa), do Lim Chin Siong đứng đầu.
Cuộc chia rẽ lấy đi của PAP phần lớn bộ máy cơ sở và nhiều chi bộ. Từ thời điểm này, vấn đề sáp nhập không chỉ là chính sách đối ngoại mà trở thành cuộc tranh giành ủng hộ của cử tri. PAP mở chiến dịch giải thích qua đài phát thanh — loạt bài nói chuyện của Lý Quang Diệu về cuộc đấu tranh giành sáp nhập được nhiều tư liệu nhắc lại — trong khi Barisan vận động chống lại các điều khoản mà họ coi là bất lợi cho người dân Singapore, đặc biệt về quyền công dân.
Trưng cầu dân ý ngày 1/9/1962: hỏi gì và kết quả ra sao
Cuộc trưng cầu dân ý là lần đầu cử tri Singapore được hỏi trực tiếp về tương lai lãnh thổ. Thiết kế lá phiếu là điểm gây tranh cãi nhất:
| Phương án | Nội dung chính | Kết quả (khoảng) |
|---|---|---|
| A | Sáp nhập theo đề xuất của chính phủ: Singapore giữ tự chủ về giáo dục và lao động, công dân Singapore tự động là công dân Malaysia | khoảng 70% |
| B | Sáp nhập như một bang bình thường theo khuôn mẫu Penang, Malacca | rất thấp |
| C | Sáp nhập theo điều kiện không kém các lãnh thổ Borneo | rất thấp |
| Phiếu trắng | Barisan Sosialis kêu gọi bỏ phiếu trắng để phản đối | khoảng một phần tư |
Điều phe phản đối chỉ trích là lá phiếu không có lựa chọn "không sáp nhập": cả ba phương án đều dẫn tới hợp nhất, chỉ khác điều kiện. Thêm vào đó, quy định rằng phiếu trắng có thể được tính theo ý của Hội đồng Lập pháp gây thêm tranh luận. Phía chính phủ đáp rằng việc sáp nhập đã được nêu trong cương lĩnh từ trước và câu hỏi thực sự là "theo điều kiện nào". Kết quả cho thấy đa số cử tri chấp nhận phương án A, nhưng tỷ lệ phiếu trắng đáng kể là dấu hiệu xã hội Singapore khi đó còn chia rẽ sâu.
Năm 1963: an ninh nội bộ, đàm phán London và ngày thành lập lùi lại
Đầu tháng 2/1963, Hội đồng An ninh Nội bộ — cơ quan gồm đại diện Anh, Singapore và Malaya — tiến hành một chiến dịch bắt giữ nhiều nhân vật cánh tả, trong đó có lãnh đạo Barisan Sosialis, với lý do an ninh. Tính chính đáng và mức độ cần thiết của chiến dịch này vẫn là chủ đề tranh luận giữa các nhà sử học: một bên dựa vào đánh giá an ninh thời đó, bên kia cho rằng nó loại bỏ đối thủ chính trị trước bầu cử. Bài này chỉ ghi nhận sự kiện và tồn tại của hai cách nhìn.
Tháng 7/1963, các bên ký Thoả thuận Malaysia tại London sau những vòng đàm phán căng thẳng về tài chính, đặc biệt là phần Singapore đóng góp cho ngân sách liên bang và khoản hỗ trợ phát triển cho Borneo. Ngày thành lập dự kiến là 31/8/1963, nhưng phải lùi sang 16/9 để một phái đoàn của Liên Hợp Quốc khảo sát ý nguyện cư dân ở Sabah và Sarawak, do Indonesia và Philippines phản đối. Trong khoảng trống đó, ngày 31/8 Lý Quang Diệu đọc một tuyên bố mang tính biểu tượng về độc lập của Singapore, một động thái bị Kuala Lumpur coi là thiếu phối hợp. Brunei, dù được mời, cuối cùng không tham gia liên bang.
Các điều khoản chính của Singapore trong liên bang
Vị thế của Singapore trong Malaysia khác các bang ở bán đảo ở nhiều điểm, và chính những khác biệt này về sau trở thành nguồn tranh cãi:
- Tự chủ giáo dục và lao động: Singapore giữ quyền quyết định chính sách trường học, ngôn ngữ giảng dạy, quan hệ lao động — điều PAP coi là bảo đảm cho hệ thống giáo dục đa ngữ và công đoàn của mình.
- Số ghế trong Quốc hội liên bang: Singapore có khoảng 15 ghế, thấp hơn tỷ lệ dân số, như một đổi lấy quyền tự chủ rộng.
- Quyền công dân: công dân Singapore là công dân Malaysia, nhưng quyền bầu cử và ứng cử gắn với bang của mình — một điểm Barisan chỉ trích mạnh.
- Tài chính: Singapore giữ phần lớn nguồn thu, nộp một tỷ lệ cho liên bang và cam kết cho vay phát triển Borneo; con số cụ thể là đề tài tranh cãi kéo dài.
- Thị trường chung: lộ trình xoá rào cản thương mại giữa Singapore và bán đảo được ghi nhận nhưng triển khai từng bước.
- Quốc phòng, đối ngoại, an ninh nội bộ: thuộc quyền liên bang; Anh vẫn duy trì căn cứ theo thoả thuận quốc phòng với Malaysia.
Lập luận hai phía trong cuộc tranh luận sáp nhập
Phía ủng hộ: kinh tế cần thị trường. Chính phủ PAP nhấn mạnh rằng một thành phố khoảng 1,7 triệu dân không thể công nghiệp hoá nếu chỉ bán hàng cho chính mình. Thất nghiệp đang tăng, mỗi năm thêm hàng chục nghìn thanh niên bước vào tuổi lao động; thị trường chung với bán đảo được trình bày như lối thoát thực tế nhất.
Phía ủng hộ: chấm dứt thuộc địa nhanh hơn. Ở lại một mình, Singapore khó được Anh trao độc lập hoàn toàn trong khi căn cứ quân sự còn đó. Hợp nhất với một quốc gia đã độc lập được coi là cách gọn nhất để rũ bỏ quy chế thuộc địa.
Phía phản đối: điều kiện bất lợi. Barisan Sosialis không phản đối ý tưởng hợp nhất về nguyên tắc, nhưng cho rằng điều khoản về quyền công dân và số ghế khiến người Singapore bị thiệt, và đòi hợp nhất theo cách mà họ gọi là đầy đủ, bình đẳng hơn.
Phía phản đối: lo ngại an ninh. Cánh tả lo rằng khi an ninh nội bộ thuộc về chính quyền liên bang, các biện pháp giam giữ sẽ được dùng để loại họ khỏi chính trường. Diễn biến năm 1963 khiến nỗi lo này được những người ủng hộ họ nhắc lại nhiều lần.
Điều cả hai phía ít nói ra. Không bên nào có câu trả lời rõ cho câu hỏi: nếu PAP muốn tham gia chính trị toàn liên bang thì cân bằng sắc tộc ở bán đảo sẽ bị ảnh hưởng thế nào. Khoảng trống này về sau trở thành một trong những nguồn căng thẳng lớn nhất.
Nhìn lại: vì sao một cuộc hợp nhất được chuẩn bị kỹ vẫn không bền
Nếu chỉ đọc văn bản, Thoả thuận Malaysia là một thiết kế khá cẩn trọng: nhiều điều khoản đặc thù, cơ chế tài chính chi tiết, bảo đảm cho từng lãnh thổ. Điều văn bản không giải quyết được là cách mỗi bên hiểu về tương lai chính trị của liên bang. Một bên coi Singapore là đối tác kinh tế cần được ổn định; bên kia coi liên bang là sân chơi chính trị chung mà mình có quyền tham gia đầy đủ. Khi hiểu biết chung không có, chi tiết pháp lý dù kỹ đến đâu cũng chỉ trì hoãn xung đột.
Với người đọc quan tâm thể chế, giai đoạn 1961–1963 là một nghiên cứu điển hình về liên kết giữa các đơn vị không cân xứng: một thành phố cảng giàu, đông dân, đa số người Hoa, với một quốc gia nông nghiệp rộng hơn, đa số người Mã Lai. Các yếu tố như số ghế, quyền tự chủ và phân chia nguồn thu đều là công cụ để cân bằng; nhưng cân bằng chỉ đứng được khi các bên chính trị chấp nhận cùng một "luật chơi bất thành văn". Bài viết về chia tách năm 1965 trên trang này nối tiếp câu chuyện.
Câu hỏi thường gặp
Ai đề xuất thành lập Malaysia và khi nào?
Thủ tướng Malaya Tunku Abdul Rahman nêu ý tưởng công khai trong một bài phát biểu tại Singapore tháng 5/1961. Trước đó, ý tưởng về một liên kết rộng giữa Malaya, Singapore và các lãnh thổ Borneo đã được một số chính khách Anh và địa phương bàn tới, nhưng đề xuất năm 1961 mới đưa nó thành chương trình cụ thể.
Vì sao Brunei không vào Malaysia?
Brunei tham gia đàm phán nhưng cuối cùng không gia nhập. Các tư liệu thường nêu hai lý do chính: bất đồng về việc chia sẻ nguồn thu dầu mỏ với liên bang, và vị trí của Quốc vương Brunei trong thứ tự luân phiên ngôi nguyên thủ Malaysia. Cuộc nổi dậy ở Brunei cuối năm 1962 cũng làm bối cảnh phức tạp thêm.
Trưng cầu dân ý năm 1962 có ràng buộc pháp lý không?
Cuộc trưng cầu nhằm hỏi cử tri chọn điều kiện sáp nhập, không phải hỏi có hay không sáp nhập. Về mặt chính trị, kết quả được chính phủ dùng làm căn cứ để đàm phán Thoả thuận Malaysia; về mặt pháp lý, việc hình thành liên bang dựa trên thoả thuận giữa các chính phủ và luật do các cơ quan lập pháp thông qua.
Indonesia và Philippines phản đối Malaysia vì sao?
Indonesia dưới thời Tổng thống Sukarno coi liên bang mới là dự án tân thực dân của Anh và tiến hành chính sách đối đầu kéo dài đến năm 1966. Philippines có yêu sách đối với một phần Sabah. Phản đối của hai nước là lý do Liên Hợp Quốc cử phái đoàn khảo sát ý nguyện ở Borneo trước ngày thành lập.
Barisan Sosialis có vai trò gì sau năm 1963?
Barisan Sosialis là đảng đối lập chính ở Singapore đầu thập niên 1960 và giành được một số ghế trong bầu cử năm 1963. Sau khi nhiều lãnh đạo bị bắt và đảng chọn tẩy chay quốc hội từ giữa thập niên, ảnh hưởng của họ suy giảm dần. Đánh giá về đảng này khác nhau tuỳ quan điểm của người viết sử.