LyQuangDieu.comLý Quang Diệu
Giáo dục, nhân tài và công vụ

Giáo dục kỹ thuật và dạy nghề ở Singapore: từ thời công nghiệp hoá đến ITE

Singapore xây giáo dục kỹ thuật, dạy nghề thế nào thời Lý Quang Diệu: nhu cầu thợ cho công nghiệp hoá, trung tâm đào tạo cùng doanh nghiệp, trường bách khoa và ITE.

Close-up of hands of a young technician seen from behind adjusting a precision machine in a bright training workshop, metal parts on a steel bench, cool white light with warm red accents

Singapore xây dựng giáo dục kỹ thuật và dạy nghề như một phần trực tiếp của chiến lược công nghiệp hoá: từ cuối thập niên 1960, khi chính phủ thời Lý Quang Diệu kêu gọi nhà máy nước ngoài tới đầu tư, câu hỏi cấp bách là lấy đâu ra thợ lành nghề, kỹ thuật viên và kỹ sư cho những nhà máy đó. Câu trả lời là một hệ thống nhiều tầng: môn kỹ thuật trong trường phổ thông, các trung tâm đào tạo lập cùng doanh nghiệp và chính phủ nước ngoài, các trường bách khoa, và từ năm 1992 là Viện Giáo dục Kỹ thuật (ITE).

Điểm đặc trưng của cách làm Singapore là đào tạo đi sát nhu cầu nhà đầu tư: chương trình, thiết bị, thậm chí giảng viên nhiều khi đến từ chính doanh nghiệp sẽ tuyển người. Điểm khó nhất, kéo dài nhiều thập niên, là hình ảnh xã hội: học nghề trong một thời gian dài bị xem là lựa chọn của người không vào được đại học.

Bài này đi qua bối cảnh, các tầng của hệ thống, mô hình đào tạo cùng doanh nghiệp, những nỗ lực nâng vị thế học nghề và các giới hạn đã được nhận ra.

Bối cảnh: nhà máy đến, thợ ở đâu

Sau khi tách khỏi Liên bang Malaysia năm 1965, Singapore mất hy vọng về một thị trường chung lớn, đồng thời đối mặt với tỉ lệ thất nghiệp cao và việc quân đội Anh rút căn cứ, vốn tạo nhiều việc làm. Chiến lược được chọn là mời các tập đoàn đa quốc gia đặt nhà máy để xuất khẩu, với Uỷ ban Phát triển Kinh tế (EDB) làm đầu mối và khu công nghiệp Jurong làm mặt bằng.

Nhà đầu tư cần ba thứ: hạ tầng, ổn định và lao động có kỹ năng. Hai thứ đầu chính phủ có thể làm nhanh; thứ ba cần nhiều năm. Hệ thống trường lúc đó thiên về học thuật, trong khi nhà máy cần thợ tiện, thợ điện, kỹ thuật viên điện tử, người vận hành máy móc chính xác. Khoảng trống kỹ năng trở thành điểm nghẽn của cả chiến lược thu hút đầu tư.

Lý Quang Diệu và các cộng sự về kinh tế, đáng chú ý là Ngô Khánh Thuỵ (Goh Keng Swee), nhìn giáo dục kỹ thuật như một bộ phận của chính sách công nghiệp, không phải một nhánh phụ của giáo dục phổ thông. Cách nhìn này giải thích vì sao các cơ quan kinh tế, chứ không chỉ ngành giáo dục, tham gia sâu vào thiết kế đào tạo nghề.

Các tầng của hệ thống giáo dục kỹ thuật

Hệ thống hình thành dần qua nhiều thập niên. Dưới đây là các tầng chính, sắp theo trình tự xuất hiện; năm cụ thể của từng cơ sở nên tra nguồn chính thức.

  • Môn kỹ thuật trong trường trung học: từ cuối thập niên 1960, học sinh ở bậc trung học cơ sở được học các môn kỹ thuật thực hành, với mục tiêu làm quen và tạo hứng thú với nghề kỹ thuật.
  • Trường bách khoa: Trường Bách khoa Singapore có từ năm 1954, sau đó thêm các trường bách khoa khác, đào tạo kỹ thuật viên và cán bộ kỹ thuật trình độ trung cấp – cao đẳng.
  • Các trung tâm đào tạo lập cùng doanh nghiệp và chính phủ nước ngoài: trong thập niên 1970 và đầu 1980, chính phủ hợp tác với một số tập đoàn và với các nước như Đức, Nhật, Pháp để lập viện, trung tâm đào tạo kỹ thuật, mang chuẩn và thiết bị của đối tác vào.
  • Cơ quan dạy nghề tập trung: cuối thập niên 1970, các cơ sở dạy nghề được gom về một đầu mối, rồi năm 1992 tổ chức lại thành Viện Giáo dục Kỹ thuật (ITE), phụ trách đào tạo nghề sau trung học cơ sở.
  • Đào tạo người đang đi làm: song song với đào tạo ban đầu, nhiều chương trình nâng cấp kỹ năng cho người lao động được lập, gắn với quỹ phát triển kỹ năng do giới chủ đóng góp.

Đọc theo trình tự sẽ thấy hệ thống không được thiết kế trọn vẹn từ đầu; nó lớn dần theo từng giai đoạn công nghiệp hoá, mỗi khi nhu cầu kỹ năng của nền kinh tế đổi bậc.

Đào tạo cùng doanh nghiệp: điểm khác biệt chính

Mô hình đáng chú ý nhất trong thập niên 1970 là các trung tâm đào tạo mà chính phủ góp mặt bằng, kinh phí, còn doanh nghiệp nước ngoài góp thiết bị, chương trình và người hướng dẫn. Học viên học trên đúng loại máy móc mà nhà máy dùng, theo chuẩn tay nghề của doanh nghiệp. Một phần học viên được doanh nghiệp đối tác tuyển, phần còn lại bổ sung cho các nhà máy khác cùng ngành.

Cách làm này giải quyết hai vấn đề cùng lúc. Với nhà đầu tư, nó giảm rủi ro thiếu người khi mở nhà máy, và trở thành một lý do để chọn Singapore. Với người học, nó bảo đảm kỹ năng học được có người cần ngay. Về sau, các viện kỹ thuật hợp tác với chính phủ Đức, Nhật, Pháp đưa chuẩn đào tạo nghề của các nước này vào, đặc biệt ở lĩnh vực cơ khí chính xác và tự động hoá.

Bài học ở đây không phải là "hợp tác với nước ngoài", mà là nguyên tắc người dùng kỹ năng tham gia định nghĩa kỹ năng. Khi chương trình do người sẽ tuyển dụng cùng thiết kế, khoảng cách giữa trường và nhà máy thu hẹp hơn nhiều so với khi nhà trường tự soạn rồi mới đi tìm nơi nhận người.

Vấn đề hình ảnh: học nghề có phải lựa chọn hạng hai

Gốc của định kiến. Trong xã hội trọng bằng cấp, cộng với hệ thống phân luồng theo kết quả thi, học sinh vào trường nghề thường là những em có điểm thấp hơn. Từ đó hình thành định kiến rằng học nghề là con đường của người không học được, dù thu nhập của thợ giỏi có thể khá.

Đầu tư vào cơ sở vật chất. Một hướng xử lý của Singapore là đầu tư mạnh vào khuôn viên, thiết bị của các trường nghề và bách khoa, để môi trường học không thua kém đại học, qua đó thay đổi cảm nhận của học sinh và phụ huynh.

Mở đường đi tiếp. Hệ thống dần cho phép người học nghề có kết quả tốt chuyển lên trường bách khoa, rồi lên đại học. Khi học nghề không còn là ngõ cụt, phụ huynh bớt e ngại hơn.

Giới hạn còn lại. Dù vậy, khoảng cách về thu nhập khởi điểm và vị thế xã hội giữa người có bằng đại học và người có chứng chỉ nghề vẫn là đề tài tranh luận ở Singapore. Những năm sau thời Lý Quang Diệu, chính phủ Singapore tiếp tục đưa ra các chương trình khuyến khích học tập suốt đời và đề cao kỹ năng hơn bằng cấp, cho thấy vấn đề chưa được giải quyết hẳn.

So sánh các tầng đào tạo trong hệ thống Singapore

Bảng dưới đây mô tả vai trò các tầng ở mức nguyên lý, không phải quy định tuyển sinh hiện hành.

TầngNgười học chínhĐầu ra hướng tớiLiên kết với doanh nghiệp
Môn kỹ thuật ở trường phổ thôngHọc sinh trung học cơ sởLàm quen kỹ năng, định hướng nghềThấp
Viện Giáo dục Kỹ thuật (ITE)Học sinh sau trung học cơ sởThợ lành nghề, kỹ thuật viênCao, có thực tập tại doanh nghiệp
Trường bách khoaHọc sinh sau trung họcKỹ thuật viên cao cấp, cán bộ kỹ thuậtCao, có dự án với doanh nghiệp
Đại họcHọc sinh sau bậc dự bị đại học hoặc bách khoaKỹ sư, nhà quản lý, nhà nghiên cứuTrung bình đến cao tuỳ ngành
Đào tạo người đang đi làmNgười lao độngNâng cấp hoặc chuyển đổi kỹ năngRất cao, thường do giới chủ đề xuất

Điểm đáng chú ý là các tầng không đứng riêng mà có cửa thông nhau. Khả năng chuyển tầng chính là thứ giúp giảm định kiến về học nghề, hơn mọi chiến dịch truyền thông.

Kết quả được ghi nhận và các đánh giá khác nhau

Kết quả thường được nhắc tới là Singapore có lực lượng lao động kỹ thuật đáp ứng được các đợt nâng bậc công nghiệp: từ lắp ráp dệt may, điện tử đơn giản trong thập niên 1960–1970, lên sản xuất linh kiện chính xác, hoá dầu, bán dẫn trong các thập niên sau. Các tổ chức quốc tế và giới nghiên cứu phát triển thường nêu hệ thống dạy nghề Singapore như một ví dụ về liên kết giữa đào tạo và chính sách công nghiệp.

Tuy nhiên có những đánh giá thận trọng hơn. Thứ nhất, sự thành công của đào tạo nghề gắn chặt với một chiến lược thu hút đầu tư thành công; ở nơi nhà máy không đến, trường nghề giỏi đến đâu cũng khó tạo việc làm. Thứ hai, hệ thống đi sát nhu cầu doanh nghiệp có thể đào tạo hẹp, khiến người học khó chuyển đổi khi ngành đó suy giảm. Thứ ba, như đã nêu, định kiến xã hội về học nghề không biến mất chỉ nhờ chính sách.

Cách đọc cân bằng là xem giáo dục kỹ thuật Singapore như một mắt xích trong cả chuỗi: thu hút đầu tư, quy hoạch khu công nghiệp, quan hệ lao động ổn định và đào tạo. Tách riêng một mắt xích ra để bê sang nơi khác thường không cho kết quả tương tự.

Người làm đào tạo nghề có thể áp dụng nguyên lý gì

Ở mức một trường nghề, một khu công nghiệp hay một doanh nghiệp, có thể học các nguyên lý sau mà không cần sao chép thể chế.

  1. Bắt đầu từ danh sách vị trí việc làm cụ thể mà doanh nghiệp trong vùng sẽ tuyển trong hai, ba năm tới, thay vì từ danh mục ngành đào tạo có sẵn.
  2. Mời doanh nghiệp cùng viết chuẩn tay nghề và cùng chấm bài thực hành cuối khoá. Ví dụ giả định: một trường cao đẳng ở Bình Dương cùng ba nhà máy linh kiện điện tử soạn bộ bài thực hành hàn mạch.
  3. Học trên thiết bị gần với thiết bị thật, kể cả bằng cách đặt một phần thời gian học tại nhà máy.
  4. Thiết kế đường đi tiếp cho người học giỏi: liên thông lên bậc cao hơn, để học nghề không bị xem là ngõ cụt.
  5. Theo dõi đầu ra: tỉ lệ có việc đúng nghề sau sáu tháng, mức lương khởi điểm, phản hồi của nơi tuyển dụng, và điều chỉnh chương trình theo số liệu đó.

Câu hỏi thường gặp

ITE Singapore là gì?

ITE là Viện Giáo dục Kỹ thuật, được tổ chức lại từ các cơ sở dạy nghề trước đó vào năm 1992. Viện đào tạo nghề cho học sinh sau trung học cơ sở, cấp các chứng chỉ nghề, và có đường liên thông lên trường bách khoa cho người học có kết quả tốt.

Trường bách khoa ở Singapore khác đại học thế nào?

Trường bách khoa đào tạo theo hướng ứng dụng, cấp bằng diploma sau khoảng ba năm, chú trọng thực hành và dự án với doanh nghiệp. Người tốt nghiệp có thể đi làm ngay hoặc học tiếp lên đại học, thường được công nhận một phần tín chỉ.

Lý Quang Diệu có quan điểm gì về học nghề?

Qua các bài nói, ông nhấn mạnh đại ý rằng một nền kinh tế công nghiệp cần nhiều thợ giỏi và kỹ thuật viên chứ không chỉ người có bằng đại học, và rằng mỗi người nên được đào tạo theo khả năng để đóng góp tốt nhất. Quan điểm này gắn với niềm tin của ông vào việc phân luồng theo năng lực.

Doanh nghiệp nước ngoài được lợi gì khi tham gia đào tạo nghề ở Singapore?

Họ có nguồn lao động được đào tạo đúng chuẩn mình cần, giảm chi phí tự đào tạo và rủi ro thiếu người khi mở rộng sản xuất. Chính phủ chia sẻ chi phí mặt bằng và vận hành, nên đây là thoả thuận có lợi cho cả hai phía.

Mô hình dạy nghề Singapore có giống mô hình học nghề kép của Đức không?

Có ảnh hưởng nhưng không giống hẳn. Mô hình Đức đặt phần lớn thời gian học tại doanh nghiệp với hợp đồng học nghề, còn Singapore chủ yếu học ở trường có thực tập tại doanh nghiệp. Hợp tác với Đức giúp đưa chuẩn kỹ thuật vào một số chương trình cụ thể.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.