LyQuangDieu.comLý Quang Diệu
Giáo dục, nhân tài và công vụ

Chính sách song ngữ Singapore: vì sao tiếng Anh đi cùng tiếng mẹ đẻ trong trường học

Chính sách song ngữ Singapore hình thành thế nào thời Lý Quang Diệu, vì sao chọn tiếng Anh làm ngôn ngữ chung, cái giá với phương ngữ và các đánh giá khác nhau.

Over-the-shoulder view of schoolchildren in white uniforms reading at long wooden tables in a bright Singapore school library, tropical trees outside tall windows, soft morning light, muted red accents

Chính sách song ngữ của Singapore yêu cầu gần như mọi học sinh học tiếng Anh làm ngôn ngữ thứ nhất (ngôn ngữ giảng dạy phần lớn các môn) và một "tiếng mẹ đẻ" chính thức làm ngôn ngữ thứ hai: tiếng Hoa phổ thông, tiếng Mã Lai hoặc tiếng Tamil, tuỳ cộng đồng của gia đình. Chính sách hình thành dần từ cuối thập niên 1950, trở thành yêu cầu bắt buộc trong nhà trường từ giữa thập niên 1960 và được thống nhất hẳn vào năm 1987, khi mọi trường đều dạy bằng tiếng Anh làm ngôn ngữ chính.

Lý do cốt lõi, theo cách chính phủ thời Lý Quang Diệu trình bày, gồm hai vế. Tiếng Anh là ngôn ngữ trung lập giữa các cộng đồng người Hoa, Mã Lai, Ấn, đồng thời là cửa vào thương mại, khoa học và đầu tư quốc tế. Tiếng mẹ đẻ được giữ để người trẻ không mất gốc văn hoá và giá trị gia đình. Ông theo đuổi đề tài này suốt đời và năm 2012 còn xuất bản một cuốn sách riêng về hành trình song ngữ của Singapore.

Bài này đi qua bối cảnh, các mốc chính, những điều chỉnh, cái giá phải trả và các đánh giá khác nhau về chính sách, ở góc lịch sử giáo dục.

Singapore trước chính sách song ngữ: bốn dòng trường, hàng chục thứ tiếng

Thời thuộc địa, Singapore có bốn hệ trường gần như tách biệt: trường dạy bằng tiếng Anh do chính quyền và các hội truyền giáo lập, trường Hoa do hội quán và cộng đồng thương nhân tự góp tiền, trường Mã Lai và trường Tamil quy mô nhỏ hơn. Mỗi hệ có giáo trình, lịch thi và con đường nghề nghiệp riêng. Học sinh trường Anh dễ vào bộ máy hành chính và các hãng buôn lớn; học sinh trường Hoa có nền văn hoá Trung Hoa vững nhưng gặp khó khi xin việc trong khu vực dùng tiếng Anh.

Ngay trong cộng đồng người Hoa, tiếng nói hằng ngày cũng không phải tiếng Hoa phổ thông mà là các phương ngữ: Phúc Kiến, Triều Châu, Quảng Đông, Khách Gia, Hải Nam. Người Ấn nói Tamil, Malayalam, Punjabi và nhiều thứ tiếng khác. Ngôn ngữ chung ngoài chợ là một dạng tiếng Mã Lai giản lược. Một xã hội như vậy có thể buôn bán với nhau, nhưng rất khó có chung một hệ thống giáo dục, một nền hành chính và một ý thức công dân.

Khi Singapore tự trị năm 1959, rồi vào Liên bang Malaysia năm 1963 và tách ra ngày 9/8/1965, câu hỏi ngôn ngữ gắn chặt với câu hỏi sắc tộc. Bốn ngôn ngữ được công nhận là chính thức: tiếng Anh, tiếng Mã Lai, tiếng Hoa phổ thông và tiếng Tamil; tiếng Mã Lai giữ vị trí quốc ngữ mang tính biểu tượng. Chọn ngôn ngữ nào làm trục cho nhà trường là quyết định có thể làm yên hoặc làm căng quan hệ giữa các cộng đồng.

Vì sao tiếng Anh được chọn làm ngôn ngữ chung

Trung lập giữa các cộng đồng. Nếu chọn tiếng Hoa, cộng đồng Mã Lai và Ấn sẽ thấy mình thành công dân hạng hai; chọn tiếng Mã Lai thì đa số người Hoa phản đối. Tiếng Anh không thuộc riêng nhóm nào trong nước, nên dùng nó làm ngôn ngữ hành chính và giảng dạy giúp tránh cảm giác một nhóm áp đặt lên nhóm khác.

Kinh tế sống bằng thế giới bên ngoài. Một hòn đảo không tài nguyên, chiến lược kinh tế dựa vào đầu tư nước ngoài, cảng và thương mại, cần lực lượng lao động làm việc được với các tập đoàn đa quốc gia. Lý Quang Diệu nhiều lần lập luận, đại ý, rằng tiếng Anh là ngôn ngữ của khoa học, công nghệ và kinh doanh quốc tế, nên không có nó Singapore sẽ tự cắt mình khỏi nguồn sống.

Di sản hành chính có sẵn. Luật pháp, toà án, hồ sơ công vụ đã vận hành bằng tiếng Anh từ thời thuộc địa. Giữ ngôn ngữ đó rẻ và nhanh hơn dựng lại toàn bộ bằng một ngôn ngữ khác.

Phụ huynh tự "bỏ phiếu" bằng chân. Một điểm hay bị quên: chính phủ không đóng cửa trường Hoa bằng mệnh lệnh. Trong thập niên 1960–1970, số phụ huynh đăng ký cho con vào trường tiếng Anh tăng đều vì thấy con đường việc làm rộng hơn, còn tuyển sinh vào trường dùng ngôn ngữ khác giảm dần. Chính sách 1987 phần nào là hợp thức hoá một xu hướng đã diễn ra.

Nhưng không bỏ tiếng mẹ đẻ. Vế thứ hai của lập luận là văn hoá: ông lo, đại ý, rằng một thế hệ chỉ nói tiếng Anh sẽ hấp thụ giá trị phương Tây mà thiếu chỗ bám vào truyền thống gia đình. Vì thế tiếng mẹ đẻ được giữ như môn bắt buộc, không phải môn tự chọn.

Dòng thời gian chính sách song ngữ ở Singapore

Các mốc dưới đây là những mốc được ghi nhận rộng rãi; chi tiết từng năm áp dụng cho từng cấp học có thể khác nhau tuỳ tài liệu.

  • Giữa thập niên 1950: một uỷ ban gồm đại diện các đảng trong Hội đồng Lập pháp xem xét giáo dục người Hoa và khuyến nghị đối xử bình đẳng với bốn dòng trường, đồng thời khuyến khích học hai ngôn ngữ. Đây thường được xem là gốc của ý tưởng song ngữ.
  • Giữa thập niên 1960: ngôn ngữ thứ hai trở thành bắt buộc trong nhà trường, rồi được đưa vào kỳ thi quốc gia, khiến học sinh mọi dòng trường đều phải học hai thứ tiếng.
  • 1979: báo cáo đánh giá hệ thống giáo dục do Phó Thủ tướng Ngô Khánh Thuỵ (Goh Keng Swee) chủ trì chỉ ra kết quả song ngữ kém hơn kỳ vọng, dẫn tới cải tổ lớn. Cùng năm, Chiến dịch Nói tiếng Hoa phổ thông khởi động và một số trường được chọn để dạy cả tiếng Anh lẫn tiếng Hoa ở trình độ cao.
  • 1980: Đại học Nam Dương, đại học dạy bằng tiếng Hoa, hợp nhất với Đại học Singapore thành Đại học Quốc gia Singapore (NUS).
  • 1987: mọi trường dùng tiếng Anh làm ngôn ngữ giảng dạy chính; tiếng mẹ đẻ là môn ngôn ngữ thứ hai.
  • Thập niên 2000–2010: phương pháp dạy tiếng mẹ đẻ được điều chỉnh nhiều lần, chú trọng nghe nói và dùng thực tế hơn là học thuộc, cho phép học sinh học ở mức độ phù hợp khả năng.

Đọc dòng thời gian này sẽ thấy song ngữ không phải một đạo luật ban hành một lần, mà là chuỗi điều chỉnh kéo dài khoảng ba thập niên, mỗi lần dựa trên kết quả học tập đo được và phản ứng của phụ huynh.

Chiến dịch Nói tiếng Hoa phổ thông và cái giá với phương ngữ

Từ cuối thập niên 1970, chính phủ thấy học sinh người Hoa phải đối mặt với ba thứ tiếng cùng lúc: phương ngữ ở nhà, tiếng Anh ở trường và tiếng Hoa phổ thông trong giờ ngôn ngữ thứ hai. Lập luận được đưa ra, đại ý, là trẻ em bình thường khó gánh nổi ba ngôn ngữ, nên phải bớt một. Phương ngữ, thứ không dùng trong trường, bị chọn để lùi lại.

Chiến dịch khuyến khích gia đình nói tiếng Hoa phổ thông thay phương ngữ; chương trình phát thanh, truyền hình bằng phương ngữ bị thu hẹp mạnh; các dịp lễ, nơi công cộng được vận động dùng tiếng Hoa phổ thông. Trong vài thập niên, tỉ lệ gia đình người Hoa dùng phương ngữ ở nhà giảm rất nhanh.

Cái giá được nhiều người nêu ra: một thế hệ cháu khó trò chuyện với ông bà chỉ nói phương ngữ; kho văn hoá dân gian, kịch hát, cách nói riêng của từng nhóm quê bị mai một. Về sau, khi chính phủ cần truyền đạt thông tin sức khoẻ tới người cao tuổi, phương ngữ lại được dùng trở lại ở mức hạn chế. Người ủng hộ chính sách cho rằng đó là đánh đổi cần thiết để học sinh nắm vững hai ngôn ngữ chính; người phê bình cho rằng có thể giữ phương ngữ trong gia đình mà không ảnh hưởng tới nhà trường. Cả hai cách nhìn đều có trong các nghiên cứu ngôn ngữ học xã hội về Singapore.

Ông tự điều chỉnh quan điểm: từ kỳ vọng "giỏi đều hai thứ tiếng" đến học theo khả năng

Một điểm làm chính sách song ngữ đáng học là việc người khởi xướng công khai nhìn lại. Trong những năm cuối đời, Lý Quang Diệu nhiều lần nói và viết, đại ý, rằng ban đầu ông đã đánh giá thấp độ khó của việc học hai ngôn ngữ ở trình độ ngang nhau, và cách dạy tiếng Hoa trong nhiều năm đã quá nặng về ghi nhớ, khiến nhiều học sinh sợ môn này. Ông cũng cho rằng chỉ một bộ phận nhỏ học sinh có thể thật sự giỏi cả hai; số còn lại nên đạt mức dùng được cho giao tiếp và hiểu văn hoá.

Điều chỉnh đó phản ánh vào chính sách: nhiều mức độ học tiếng mẹ đẻ cho các nhóm học sinh khác nhau, coi trọng nghe nói hơn chép chữ, dùng tài liệu gần đời sống. Câu chuyện cho thấy chính sách giáo dục dài hạn cần một vòng phản hồi: đo kết quả thật, chấp nhận chỗ sai trong giả định ban đầu, và đổi cách làm mà không phải bỏ mục tiêu.

Cần đọc phần tự đánh giá này cẩn thận. Đó là nhận định của một nhân vật lịch sử về chính sách của mình, được truyền đạt qua phát biểu và sách; các nhà nghiên cứu giáo dục có thể nhấn mạnh những nguyên nhân khác như thay đổi ngôn ngữ trong gia đình hay áp lực thi cử.

Kết quả và những đánh giá khác nhau

Sau khoảng nửa thế kỷ, chính sách để lại những kết quả có thể quan sát, cùng những tranh luận chưa ngã ngũ.

Khía cạnhĐiều được ghi nhậnĐiều bị phê bình hoặc còn tranh luận
Kinh tếLực lượng lao động dùng tiếng Anh thuận lợi cho đầu tư nước ngoài và dịch vụ quốc tếKhó tách riêng phần đóng góp của ngôn ngữ khỏi các chính sách kinh tế khác
Gắn kết cộng đồngCó ngôn ngữ chung trung lập giữa các nhóm, học chung một hệ thống trườngMột số người cho rằng tiếng Anh tạo khoảng cách mới giữa gia đình khá giả và gia đình lao động
Ngôn ngữ trong gia đìnhCác cuộc điều tra dân số gần đây cho thấy tiếng Anh đã thành ngôn ngữ dùng ở nhà phổ biến nhấtTiếng mẹ đẻ yếu dần trong đời sống thường ngày, đi ngược mục tiêu giữ gốc
Phương ngữTiếng Hoa phổ thông trở thành ngôn ngữ chung của người HoaPhương ngữ và văn hoá gắn với nó mai một nhanh
Tiếng Anh địa phươngHình thành một dạng tiếng Anh giao tiếp mang bản sắc SingaporeChính phủ từng vận động nói tiếng Anh chuẩn, cho thấy lo ngại về chất lượng ngôn ngữ

Điểm chung của các đánh giá: chính sách đạt rõ mục tiêu thứ nhất (ngôn ngữ chung cho kinh tế và hành chính), còn mục tiêu thứ hai (giữ tiếng mẹ đẻ sống trong gia đình) khó đạt hơn nhiều so với hình dung ban đầu.

Người làm giáo dục và quản lý có thể rút ra gì

Ngôn ngữ vừa là công cụ vừa là bản sắc. Chính sách nào chỉ nhìn một vế đều gặp phản ứng. Singapore cố giữ cả hai vế, và chỗ khó nhất nằm ở vế bản sắc.

Thay đổi ngôn ngữ cần một thế hệ. Từ khuyến nghị giữa thập niên 1950 tới thống nhất năm 1987 là hơn ba mươi năm. Kỳ vọng kết quả trong một nhiệm kỳ ngắn thường dẫn đến cách làm vội.

Đo kết quả học tập thật, không đo số giờ dạy. Báo cáo 1979 có giá trị vì nhìn vào kết quả thi và tỉ lệ học sinh không đạt, thay vì báo cáo số lớp đã mở.

Cho phép nhiều mức độ. Yêu cầu mọi người đạt cùng một chuẩn cao ở hai ngôn ngữ đã tỏ ra không thực tế; thiết kế nhiều mức giúp giữ mục tiêu mà giảm người bỏ cuộc.

Bối cảnh quyết định. Một trường quốc tế, một doanh nghiệp hay một địa phương ở Việt Nam muốn dạy song ngữ cần tự hỏi: ngôn ngữ thứ hai phục vụ việc gì, ai dùng nó sau giờ học, và gia đình có nói nó không. Mô hình Singapore xuất phát từ một xã hội đa sắc tộc rất đặc thù, nên khó bê nguyên sang nơi khác.

Câu hỏi thường gặp

Singapore có bao nhiêu ngôn ngữ chính thức?

Bốn ngôn ngữ chính thức là tiếng Anh, tiếng Mã Lai, tiếng Hoa phổ thông và tiếng Tamil. Tiếng Mã Lai là quốc ngữ mang tính biểu tượng, dùng trong quốc ca và một số nghi lễ, còn tiếng Anh là ngôn ngữ hành chính, pháp luật và giảng dạy chủ yếu trong nhà trường.

Học sinh Singapore có được chọn tiếng mẹ đẻ không?

Về nguyên tắc, tiếng mẹ đẻ được xác định theo cộng đồng của học sinh, thường theo dòng cha. Có những trường hợp được học ngôn ngữ khác, ví dụ con gia đình hỗn hợp hoặc người nước ngoài, và có quy định riêng cho các ngôn ngữ Ấn không phải Tamil. Chi tiết nên tra quy định hiện hành của Bộ Giáo dục Singapore.

Vì sao không chọn tiếng Hoa làm ngôn ngữ chung khi người Hoa là đa số?

Lý do được nêu nhiều nhất là để tránh căng thẳng sắc tộc trong khu vực và trong nước, nhất là sau giai đoạn Singapore ở trong Liên bang Malaysia. Thêm vào đó, tiếng Anh mở cửa cho kinh tế quốc tế, còn tiếng Hoa thời đó chưa có vị thế thương mại toàn cầu như hiện nay.

Sách của Lý Quang Diệu về song ngữ tên là gì?

Cuốn sách xuất bản năm 2012 có tên tiếng Anh là My Lifelong Challenge: Singapore's Bilingual Journey. Sách kể lại quá trình hình thành chính sách và những điều ông cho là đã làm chưa đúng, đặc biệt trong cách dạy tiếng Hoa.

Song ngữ có làm học sinh Singapore học nặng hơn không?

Có nhiều ý kiến cho rằng có, nhất là với học sinh mà gia đình không nói ngôn ngữ thứ hai ở nhà. Đây là một lý do khiến chương trình dần cho phép học tiếng mẹ đẻ ở nhiều mức độ khác nhau và giảm nội dung học thuộc.

Singlish có phải là kết quả của chính sách song ngữ không?

Tiếng Anh giao tiếp mang màu sắc địa phương hình thành tự nhiên khi một cộng đồng đa ngữ dùng chung tiếng Anh, nên có liên quan tới việc tiếng Anh phổ biến rộng. Tuy nhiên nó không phải mục tiêu của chính sách, và chính phủ từng vận động người dân nói tiếng Anh chuẩn trong bối cảnh trang trọng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.