Singapore tách khỏi Liên bang Malaysia ngày 9 tháng 8 năm 1965, sau chưa đầy hai năm là một bang của liên bang này. Văn bản thoả thuận được hai chính phủ ký trước đó hai ngày, Quốc hội Malaysia thông qua việc sửa hiến pháp ngay trong ngày 9/8, và cùng ngày Singapore tuyên bố là một quốc gia độc lập, có chủ quyền. Ngày này về sau trở thành Quốc khánh Singapore.
Câu hỏi "vì sao" khó hơn câu hỏi "năm nào". Các nhà sử học thường gom nguyên nhân thành bốn nhóm đan vào nhau: bất đồng về mô hình quốc gia (bình đẳng công dân hay vị thế đặc biệt của một cộng đồng), cạnh tranh giữa các đảng ở hai phía eo biển, những thoả thuận kinh tế không vận hành như kỳ vọng, và căng thẳng sắc tộc năm 1964. Bài này đi lần lượt từng nhóm, rồi nêu các cách diễn giải khác nhau về việc Singapore "bị đẩy ra" hay "chủ động rời đi".
Bối cảnh: một liên bang mới giữa lúc khu vực nhiều biến động
Liên bang Malaysia ra đời ngày 16/9/1963, gồm Liên bang Malaya, Singapore, Sabah và Sarawak. Ngay từ đầu, liên bang mới đã chịu sức ép từ bên ngoài: Indonesia phản đối việc thành lập và tiến hành chính sách đối đầu (thường gọi là Konfrontasi), kéo theo những vụ xâm nhập và đánh bom phá hoại, trong đó có vụ nổ ở toà nhà MacDonald House tại Singapore đầu năm 1965. Thương mại giữa Singapore và Indonesia, vốn là một nguồn sống của cảng trung chuyển, bị gián đoạn nặng.
Bên trong, mỗi bên bước vào liên bang với một kỳ vọng khác. Lãnh đạo Malaya coi việc sáp nhập là cách giữ ổn định và kiểm soát một thành phố đông dân, nhiều hoạt động chính trị cánh tả. Đảng Nhân dân Hành động (PAP) của Lý Quang Diệu coi liên bang là con đường độc lập khỏi Anh, đồng thời là thị trường chung đủ rộng để công nghiệp hoá một hòn đảo nhỏ. Khi hai kỳ vọng ấy va vào nhau trên các vấn đề cụ thể — phân chia ngân sách, quyền chính trị, quan hệ giữa các cộng đồng — liên bang chỉ trụ được khoảng 23 tháng.
Bất đồng cốt lõi: hai quan niệm về một quốc gia đa sắc tộc
Quan niệm của Kuala Lumpur. Hiến pháp Malaysia kế thừa từ Malaya ghi nhận vị thế đặc biệt của người Mã Lai và các dân tộc bản địa, gắn với những ưu tiên trong công vụ, học bổng và giấy phép kinh doanh. Với lãnh đạo Liên minh cầm quyền ở Kuala Lumpur, đây là nền móng của khế ước giữa các cộng đồng khi giành độc lập năm 1957, nhằm cân bằng thế mạnh kinh tế của cộng đồng người Hoa.
Quan niệm của PAP. Lý Quang Diệu và các đồng sự cổ vũ khẩu hiệu Malaysian Malaysia — một nước Malaysia mà quyền công dân không phân theo nguồn gốc sắc tộc. Năm 1965, PAP cùng một số đảng ở bán đảo và Borneo lập Công ước Đoàn kết Malaysia để vận động cho ý tưởng này.
Vì sao hai quan niệm khó cùng tồn tại. Với nhiều chính trị gia Mã Lai, khẩu hiệu bình đẳng bị nghe như thách thức trực tiếp khế ước năm 1957. Với PAP, chấp nhận nguyên trạng đồng nghĩa với việc cử tri Singapore, phần lớn là người Hoa, trở thành công dân hạng hai trong chính quốc gia của họ. Đây là bất đồng về nguyên tắc chứ không chỉ về chính sách, nên không dễ thoả hiệp bằng một gói phân bổ ngân sách.
Một lưu ý khi đọc tài liệu. Phần lớn tư liệu tiếng Anh phổ biến được viết từ góc nhìn Singapore; tài liệu Malaysia nhấn mạnh hơn nỗi lo mất ổn định và cảm giác PAP "vượt quá phần mình". Đọc cả hai phía giúp bạn tránh một câu chuyện chỉ có người hùng và kẻ phản diện.
Cạnh tranh chính trị vượt qua eo biển Johor
Trong cuộc bầu cử bang Singapore tháng 9/1963, Tổ chức Dân tộc Mã Lai Thống nhất (UMNO) — đảng nòng cốt của Liên minh cầm quyền liên bang — hậu thuẫn một số ứng viên ở Singapore nhưng không giành được ghế nào. Đến bầu cử liên bang tháng 4/1964, PAP lại đưa ứng viên sang tranh cử ở bán đảo, dù trước đó có những hiểu ngầm rằng đảng sẽ không làm vậy. Kết quả PAP chỉ thắng một ghế, nhưng động thái này bị nhiều người ở Kuala Lumpur xem là dấu hiệu PAP muốn thay chỗ của Hiệp hội Người Hoa Malaysia (MCA) trong liên minh, hoặc xa hơn là vươn tới chính quyền liên bang.
Từ đó, quan hệ giữa hai bên chuyển sang đấu tranh công khai trên báo chí và diễn đàn quốc hội. Mỗi phía đều có lý lẽ: PAP nói mình chỉ thực hiện quyền chính trị hợp pháp của một đảng trong liên bang; phía Kuala Lumpur cho rằng PAP phá vỡ thế cân bằng mong manh giữa các cộng đồng. Khi một đảng cầm quyền ở bang lớn nhất về kinh tế lại là đối thủ của đảng cầm quyền ở trung ương, cấu trúc liên bang bị kéo căng hơn mức nó chịu được.
Kinh tế và ngân sách: những lời hứa không thành
Một lý do quan trọng khiến Singapore muốn vào liên bang là thị trường chung. Thực tế diễn ra khác, và những tranh cãi về tiền làm bất đồng chính trị nặng thêm:
| Vấn đề | Kỳ vọng khi sáp nhập | Diễn biến 1963–1965 |
|---|---|---|
| Thị trường chung | Hàng công nghiệp Singapore vào bán đảo không vướng thuế quan | Tiến độ chậm, nhiều mặt hàng vẫn chịu rào cản; các ngành mới chưa được hưởng lợi |
| Đóng góp ngân sách liên bang | Phân chia doanh thu thuế theo công thức đã thoả thuận | Tranh cãi kéo dài về tỷ lệ Singapore phải nộp và khoản cho vay phát triển Borneo |
| Giấy phép công nghiệp | Singapore được đối xử công bằng khi thu hút nhà đầu tư | Có cáo buộc rằng dự án bị điều về bán đảo; phía liên bang bác bỏ |
| Thương mại khu vực | Cảng trung chuyển tiếp tục phát triển | Đối đầu với Indonesia cắt đứt một luồng hàng lớn |
Bảng trên chỉ tóm lược các điểm tranh cãi được nhắc nhiều trong tư liệu; con số cụ thể của từng khoản thay đổi qua các vòng đàm phán nên không nêu ở đây. Điều đáng ghi nhận là nhóm vấn đề kinh tế không tự nó dẫn tới chia tách, nhưng nó lấy đi lý do lớn nhất khiến lãnh đạo Singapore chấp nhận những bất đồng chính trị.
Căng thẳng sắc tộc năm 1964 và giới hạn của sự kiên nhẫn
Tháng 7 và tháng 9/1964, Singapore xảy ra hai đợt bạo loạn giữa người Hoa và người Mã Lai, làm nhiều chục người thiệt mạng và hàng trăm người bị thương. Các bên quy trách nhiệm khác nhau: phía Singapore chỉ ra những bài báo và diễn văn kích động trong cộng đồng Mã Lai; phía liên bang cho rằng chính sách giải toả, tái định cư của chính quyền bang và lối vận động của PAP gây bất an. Cũng có ý kiến nhấn mạnh vai trò của những phần tử thân Indonesia muốn khoét sâu chia rẽ.
Với lãnh đạo cả hai bên, bạo loạn là tín hiệu rằng xung đột chính trị có thể chuyển thành xung đột cộng đồng trên đường phố. Từ cuối năm 1964 sang đầu 1965, tranh luận ngày càng gay gắt; ở Kuala Lumpur có tiếng nói đòi biện pháp mạnh với lãnh đạo Singapore. Nhiều sử gia cho rằng chính nỗi lo bạo lực lan rộng khiến Thủ tướng Tunku Abdul Rahman đi tới kết luận: tách Singapore ra là cách ít tốn kém nhất để giữ ổn định cho phần còn lại của liên bang. Bài riêng trên trang này kể chi tiết hai đợt bạo loạn; ở đây chỉ cần thấy vị trí của chúng trong chuỗi nguyên nhân.
Diễn biến những ngày đầu tháng 8/1965
Quyết định được chuẩn bị kín, trong vòng một nhóm rất nhỏ. Trình tự được các nguồn chính thống ghi nhận như sau:
- Tháng 7/1965: Tunku Abdul Rahman, khi đang dưỡng bệnh ở London, đi tới quyết định rằng Singapore nên rời liên bang và thông báo cho các cộng sự thân cận.
- Cuối tháng 7 – đầu tháng 8: Phó Thủ tướng Malaysia Tun Abdul Razak và Goh Keng Swee, khi đó là bộ trưởng tài chính Singapore, trao đổi về hình thức chia tách; luật sư soạn văn bản thoả thuận và dự thảo sửa đổi hiến pháp.
- Ngày 7/8/1965: lãnh đạo hai bên ký thoả thuận; một số bộ trưởng Singapore ký với sự miễn cưỡng.
- Sáng 9/8/1965: Quốc hội Malaysia thông qua sửa đổi hiến pháp cho phép Singapore rời liên bang; cùng lúc Singapore công bố tuyên ngôn độc lập.
- Chiều 9/8: Lý Quang Diệu tổ chức họp báo trên truyền hình; hình ảnh ông xúc động khi nói về giấc mơ hợp nhất không thành trở thành một trong những đoạn phim nổi tiếng nhất của lịch sử Singapore.
- Những tháng sau: Singapore được kết nạp vào Liên Hợp Quốc ngày 21/9/1965 và sau đó vào Khối Thịnh vượng chung; hiến pháp được điều chỉnh để trở thành nước cộng hoà.
Hiệp định tách còn có một điều khoản thực tế mà người đọc hay bỏ qua: chính phủ Malaysia cam kết tôn trọng các hiệp định cung cấp nước từ bang Johor cho Singapore đã ký năm 1961 và 1962. Với một hòn đảo không đủ nguồn nước, đây là phần quan trọng không kém tuyên ngôn độc lập.
Bị đẩy ra hay chủ động rời đi: các cách diễn giải
Câu chuyện phổ biến trong nhiều năm là Singapore "bị khai trừ" khỏi Malaysia, và phản ứng của Lý Quang Diệu trên truyền hình củng cố cách hiểu đó. Ông nhiều lần nói đại ý rằng việc chia tách là một khoảnh khắc đau đớn với ông, vì ông đã dành phần lớn sự nghiệp vận động cho sự hợp nhất hai bên eo biển.
Một số hồ sơ cá nhân và tài liệu lưu trữ được công bố về sau cho thấy bức tranh có nhiều lớp hơn: ít nhất một bộ phận lãnh đạo Singapore, tiêu biểu là Goh Keng Swee, đã chủ động trao đổi về phương án tách ra khi thấy liên bang khó cứu vãn. Từ đó có hai trường phái: một bên nhấn mạnh quyết định cuối cùng thuộc về Kuala Lumpur, bên kia nhấn mạnh phía Singapore cũng góp tay định hình kết cục. Hai cách đọc này không loại trừ nhau; chúng chỉ đặt trọng tâm vào những giai đoạn khác nhau của cùng một quá trình.
Cách tiếp cận hữu ích cho người đọc là tách ba câu hỏi: ai đưa ra quyết định chính thức (chính phủ liên bang), ai tham gia định hình điều khoản (cả hai bên), và mỗi bên có lựa chọn nào khác trong bối cảnh lúc đó (đây là phần còn nhiều tranh luận nhất).
Câu hỏi thường gặp
Ngày Quốc khánh Singapore là ngày nào và vì sao?
Quốc khánh Singapore là ngày 9 tháng 8, ngày năm 1965 Singapore tuyên bố độc lập sau khi rời Liên bang Malaysia. Ngày tự trị năm 1959 và ngày vào Malaysia năm 1963 cũng là mốc quan trọng, nhưng chỉ ngày 9/8 đánh dấu chủ quyền trọn vẹn nên được chọn làm ngày lễ quốc gia.
Singapore ở trong Malaysia bao lâu?
Khoảng 23 tháng, từ ngày 16/9/1963 khi Liên bang Malaysia thành lập đến ngày 9/8/1965. Trong thời gian này Singapore là một bang có quyền tự chủ rộng về giáo dục và lao động, có đại diện trong Quốc hội liên bang nhưng số ghế thấp hơn tỷ lệ dân số.
Ai là Thủ tướng Malaysia khi Singapore tách ra?
Thủ tướng Malaysia khi đó là Tunku Abdul Rahman, người cũng là tác giả đề xuất thành lập Malaysia năm 1961. Phó Thủ tướng Tun Abdul Razak là người trực tiếp trao đổi với phía Singapore về thủ tục chia tách trong những tuần cuối.
Sau khi tách ra, quan hệ Singapore và Malaysia ra sao?
Hai nước nhanh chóng thiết lập quan hệ ngoại giao và cùng là thành viên sáng lập ASEAN năm 1967. Quan hệ có lúc căng thẳng về nước sạch, đất đai, không phận, nhưng phần lớn được xử lý qua đàm phán và cơ chế pháp lý. Kinh tế hai bên vẫn gắn chặt qua lao động, thương mại và hạ tầng nối eo biển.
Có tài liệu gốc nào nên đọc về sự kiện chia tách?
Bạn có thể bắt đầu với văn bản Hiệp định tách năm 1965 và tuyên ngôn độc lập, đều được công bố công khai; hồi ký của Lý Quang Diệu cho góc nhìn Singapore; các công trình của sử gia Malaysia và phương Tây cho góc nhìn đối chiếu. Đọc song song giúp nhận ra chỗ các nguồn thống nhất và chỗ còn khác nhau.
Vì sao Singapore không chọn ở lại và đấu tranh tiếp trong liên bang?
Khi quyết định được đưa ra, chính phủ liên bang nắm thế đa số tại quốc hội và kiểm soát quốc phòng, an ninh. Theo nhiều tư liệu, lãnh đạo Singapore đánh giá rằng kéo dài đối đầu có nguy cơ dẫn tới bạo lực sắc tộc hoặc biện pháp cưỡng chế, nên chấp nhận chia tách như phương án ít rủi ro hơn.