Tháng 1/1968, chính phủ Anh công bố đẩy nhanh việc rút quân khỏi các căn cứ "phía đông kênh Suez", trong đó có Singapore, và hoàn tất vào cuối năm 1971. Trước đó, London dự kiến rút dần đến giữa thập niên 1970. Với Singapore, đây là cú sốc kép: các căn cứ Anh đóng góp một phần đáng kể vào nền kinh tế và hàng chục nghìn việc làm, đồng thời là lá chắn quốc phòng chính khi quân đội Singapore mới bắt đầu được xây dựng.
Singapore ứng phó bằng ba hướng song song: chuyển đổi cơ sở quân sự thành tài sản dân sự (xưởng đóng tàu, sân bay), đẩy nhanh xây dựng lực lượng vũ trang riêng, và tìm khuôn khổ an ninh mới với các đối tác Khối Thịnh vượng chung. Bài này trình bày bối cảnh quyết định của Anh, quy mô tác động, các biện pháp ứng phó và những đánh giá khác nhau.
Vì sao Anh rút quân sớm hơn dự kiến
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Anh duy trì mạng lưới căn cứ rộng ở Trung Đông, Ấn Độ Dương và Đông Nam Á với chi phí ngày càng nặng. Giữa thập niên 1960, kinh tế Anh gặp khó: cán cân thanh toán thâm hụt và đồng bảng phải phá giá tháng 11/1967. Chính phủ Công đảng của Thủ tướng Harold Wilson buộc phải cắt chi tiêu công, và chi phí quốc phòng ở nước ngoài là khoản dễ bị nhắm tới.
Sách trắng quốc phòng năm 1967 đã đặt lộ trình giảm quân hiện diện ở Đông Nam Á tới giữa thập niên 1970. Nhưng chỉ vài tháng sau, tháng 1/1968, London công bố rút ngắn thời hạn, đặt mốc hoàn tất vào cuối năm 1971. Từ góc nhìn Anh, đây là điều chỉnh ngân sách và chiến lược trong bối cảnh đế quốc đang thu hẹp; từ góc nhìn Singapore, đó là việc mất đi một trụ cột kinh tế và an ninh chỉ sau hơn hai năm độc lập.
Theo hồi ký của Lý Quang Diệu, ông đã sang London vận động lùi thời hạn. Kết quả chỉ là một vài điều chỉnh nhỏ về tiến độ; quyết định chính không thay đổi. Ông viết đại ý rằng thời điểm ấy buộc Singapore phải tự đứng trên đôi chân của mình nhanh hơn dự kiến.
Quy mô tác động: không chỉ là chuyện quân sự
Việc làm. Các căn cứ hải quân, không quân và lục quân Anh trực tiếp thuê hàng chục nghìn lao động dân sự người Singapore, chưa kể việc làm gián tiếp từ dịch vụ, bán lẻ, nhà cho thuê phục vụ quân nhân và gia đình họ.
Đóng góp vào nền kinh tế. Các ước tính thường được dẫn cho rằng chi tiêu liên quan tới căn cứ chiếm khoảng một phần năm tổng sản phẩm của Singapore thời đó; con số cụ thể khác nhau giữa các nguồn, nhưng tất cả đều đồng ý đây là một tỷ trọng rất lớn với một nền kinh tế nhỏ.
Đất đai và hạ tầng. Các căn cứ chiếm những vùng đất rộng có cảng, ụ tàu, đường băng và nhà xưởng — tài sản có giá trị lớn nếu chuyển được sang mục đích dân sự, nhưng cũng là gánh nặng nếu bị bỏ không.
An ninh và niềm tin của nhà đầu tư. Sự hiện diện quân sự Anh là một tín hiệu ổn định với nhà đầu tư nước ngoài. Mất tín hiệu đó, Singapore phải chứng minh bằng cách khác rằng mình đủ an toàn để đặt nhà máy.
Chuyển đổi căn cứ: từ quân sự sang dân sự
Singapore lập một cơ quan chuyên trách việc chuyển đổi kinh tế các căn cứ, phối hợp với phía Anh để tiếp nhận tài sản và lao động. Một số kết quả tiêu biểu được ghi nhận:
- Xưởng hải quân ở phía bắc đảo được chuyển thành xưởng sửa chữa, đóng tàu thương mại, ban đầu có sự tham gia quản lý của một công ty đóng tàu Anh; đây là một trong những nền móng của ngành hàng hải – đóng tàu Singapore.
- Các sân bay quân sự được dùng cho lực lượng không quân mới của Singapore; khu vực Changi về sau được quy hoạch thành sân bay quốc tế dân dụng chính, thay cho sân bay cũ quá tải.
- Doanh trại, nhà ở quân nhân được dùng lại cho các cơ quan nhà nước, trường học, khu dân cư; nhiều dãy nhà kiểu thuộc địa ngày nay là di sản kiến trúc.
- Lao động dân sự được đào tạo lại và chuyển sang các ngành mới, đặc biệt là sửa chữa tàu, cơ khí, dịch vụ cảng.
Điều làm cách chuyển đổi này đáng nghiên cứu là tư duy coi tài sản quân sự như vốn sản xuất: thay vì chỉ lo bù lỗ việc làm, chính phủ tìm cách biến hạ tầng có sẵn thành nền cho ngành công nghiệp mới. Tuy nhiên, kết quả này cũng nhờ thời điểm: nhu cầu sửa chữa tàu trong khu vực và thương mại hàng hải toàn cầu đang tăng.
Dòng thời gian 1967–1976
Để thấy các quyết định nối tiếp nhau thế nào, có thể đặt chúng trên cùng một trục thời gian:
- 1967: sách trắng quốc phòng Anh dự kiến giảm dần hiện diện ở Đông Nam Á tới giữa thập niên 1970; Singapore bắt đầu chương trình nghĩa vụ quốc gia; ASEAN được thành lập.
- Tháng 11/1967: đồng bảng Anh phá giá, gây áp lực cắt giảm chi tiêu ở London.
- Tháng 1/1968: Anh công bố rút ngắn thời hạn, rút hết vào cuối năm 1971; lãnh đạo Singapore vận động điều chỉnh nhưng không thay đổi được quyết định chính.
- 1968: Singapore lập cơ quan chuyển đổi kinh tế các căn cứ, sửa luật lao động, khởi đầu lực lượng phòng không – không quân.
- 1968–1971: các cơ sở quân sự lần lượt được bàn giao; xưởng hải quân chuyển sang hoạt động thương mại.
- 1971: Thoả thuận Phòng thủ Năm cường quốc được ký; phần lớn quân Anh rút đi.
- Giữa thập niên 1970: lực lượng chung của Úc, New Zealand và Anh rút dần; Singapore chủ yếu dựa vào lực lượng của mình.
Đặt trên trục thời gian, có thể thấy Singapore chỉ có khoảng ba năm từ khi nhận thông báo tới khi mất phần lớn lá chắn quân sự và nguồn thu từ căn cứ. Nhiều quyết định về kinh tế, lao động, quốc phòng vì thế được đưa ra gần như cùng lúc, thay vì tuần tự như trong một kế hoạch dài hạn bình thường.
Lấp khoảng trống an ninh
Song song với chuyển đổi kinh tế, Singapore đẩy nhanh việc xây dựng lực lượng vũ trang. Chương trình nghĩa vụ quốc gia bắt đầu từ năm 1967 được mở rộng; một lực lượng không quân và hải quân từng bước hình thành trên cơ sở các căn cứ, trang thiết bị chuyển giao và mua sắm mới. Phòng không là ưu tiên đặc biệt vì Singapore không có chiều sâu lãnh thổ.
Về khuôn khổ quốc tế, năm 1971 Anh, Úc, New Zealand, Malaysia và Singapore ký Thoả thuận Phòng thủ Năm cường quốc (FPDA). Thoả thuận này không phải liên minh có nghĩa vụ tham chiến tự động, mà là cam kết tham vấn khi Malaysia hoặc Singapore bị đe doạ, kèm hợp tác huấn luyện và một hệ thống phòng không tích hợp. Một lực lượng chung của Úc, New Zealand và Anh hiện diện thêm vài năm trước khi rút dần.
Giới nghiên cứu đánh giá FPDA theo những cách khác nhau: có ý kiến coi đó chủ yếu là tín hiệu chính trị và kênh tham vấn; có ý kiến nhấn mạnh giá trị thực tế của các cuộc tập trận và hợp tác phòng không. Thoả thuận vẫn được duy trì đến nay, một điểm đáng chú ý với một cơ chế ra đời trong hoàn cảnh tạm thời.
Luật lao động năm 1968 và môi trường đầu tư
Cũng trong năm 1968, Singapore sửa đổi luật việc làm và luật quan hệ lao động: quy định rõ hơn về giờ làm, nghỉ phép, phúc lợi, và thu hẹp phạm vi những vấn đề được đưa ra thương lượng tập thể như thăng chức, điều chuyển. Mục tiêu được chính phủ nêu là tạo môi trường lao động ổn định để thu hút nhà đầu tư trong lúc nguồn việc làm từ căn cứ sắp mất.
Cùng với các thay đổi này, mô hình quan hệ ba bên giữa chính phủ, phong trào công đoàn và giới chủ dần hình thành, với vai trò lớn của Đại hội Công đoàn Quốc gia (NTUC). Người ủng hộ coi đây là nền tảng của sự ổn định và tăng lương bền vững về sau; người phê bình lưu ý rằng quyền thương lượng của người lao động bị thu hẹp. Phân tích chi tiết mô hình ba bên nằm ở danh mục chiến lược kinh tế; ở đây chỉ cần thấy nó gắn với thời điểm quân Anh rút quân.
Kết cục và những bài học được rút ra
Trái với lo ngại năm 1968, kinh tế Singapore tiếp tục tăng trưởng nhanh trong những năm quân Anh rút đi, và thất nghiệp giảm đáng kể vào đầu thập niên 1970. Các nhà kinh tế giải thích bằng tổ hợp: dòng đầu tư nước ngoài vào sản xuất tăng, chuyển đổi tài sản căn cứ thành công ở mức đáng kể, và bối cảnh thương mại khu vực thuận lợi.
Bài học thường được nhắc là khả năng biến một cú sốc thành cơ hội tái cấu trúc. Nhưng một bài học thận trọng hơn cũng đáng ghi nhận: khi một nguồn thu lớn đến từ một khách hàng duy nhất — ở đây là quân đội nước ngoài — nền kinh tế rất dễ tổn thương nếu khách hàng đó rời đi. Điều này dùng được cho cả doanh nghiệp: tập trung doanh thu vào một đối tác là rủi ro cần có kế hoạch dự phòng từ trước, không đợi đến khi có thông báo.
Câu hỏi thường gặp
Quân Anh rút khỏi Singapore hoàn toàn vào năm nào?
Theo lộ trình công bố năm 1968, phần lớn quân Anh rút trong năm 1971. Sau đó một lực lượng chung với Úc và New Zealand còn hiện diện vài năm theo khuôn khổ Thoả thuận Phòng thủ Năm cường quốc rồi rút dần vào giữa thập niên 1970.
"Phía đông kênh Suez" nghĩa là gì?
Đây là cách gọi trong chính sách quốc phòng Anh cho các cam kết quân sự ở vùng Vịnh, Ấn Độ Dương và Đông Nam Á. Quyết định rút quân khỏi khu vực này đánh dấu việc Anh chuyển trọng tâm quốc phòng về châu Âu và khối NATO.
Thoả thuận Phòng thủ Năm cường quốc có buộc các nước phải bảo vệ Singapore không?
Không theo nghĩa tự động. Thoả thuận quy định các bên sẽ tham vấn ngay khi Malaysia hoặc Singapore bị tấn công hay đe doạ, để quyết định biện pháp chung hoặc riêng. Giá trị của nó nằm nhiều ở hợp tác huấn luyện, trao đổi và tín hiệu chính trị.
Xưởng đóng tàu Sembawang ngày nay có liên quan gì tới căn cứ Anh?
Xưởng hải quân Anh ở khu vực Sembawang được chuyển giao và chuyển thành doanh nghiệp sửa chữa, đóng tàu thương mại vào cuối thập niên 1960. Đây là ví dụ thường được nhắc về chuyển đổi tài sản quân sự sang dân sự. Cơ cấu sở hữu và tên gọi doanh nghiệp đã thay đổi nhiều lần qua các thập kỷ.
Vì sao an ninh lại ảnh hưởng tới đầu tư nước ngoài?
Nhà đầu tư đặt nhà máy với tầm nhìn nhiều năm nên cần dự đoán được rủi ro chiến tranh, bạo loạn, quốc hữu hoá. Một quốc gia nhỏ mất lá chắn quân sự phải chứng minh ổn định bằng chính sách nhất quán, lực lượng phòng thủ riêng và quan hệ đối ngoại tốt.
Lý Quang Diệu có phản đối quyết định rút quân không?
Theo hồi ký của ông và các tư liệu thời đó, ông đã vận động chính phủ Anh để kéo dài thời hạn và giảm tác động, nhưng chỉ đạt được những điều chỉnh nhỏ về tiến độ. Sau đó chính phủ Singapore chuyển sang tập trung vào chuyển đổi kinh tế và tự xây dựng quốc phòng.