Lịch sử hiện đại của Singapore thường được tính từ năm 1819, khi Stamford Raffles của Công ty Đông Ấn Anh lập thương điếm trên đảo. Trong 140 năm tiếp theo, Singapore là thương cảng tự do, rồi thủ phủ Khu định cư Eo biển, thuộc địa vương thất Anh, bị Nhật chiếm đóng từ 1942 đến 1945, và từng bước giành quyền tự quản cho tới khi có chính phủ tự trị năm 1959.
Biết giai đoạn này giúp hiểu vì sao những người lập quốc năm 1965 phải giải những bài toán rất riêng: một xã hội nhập cư đa sắc tộc, một nền kinh tế sống nhờ trung chuyển, một thế hệ chính trị gia trưởng thành qua chiến tranh và phong trào chống thực dân. Bài trình bày theo dòng thời gian, kèm những điểm mà sử học hiện đại đã điều chỉnh so với câu chuyện quen thuộc.
Trước 1819: Singapore không phải "làng chài vô danh"
Câu chuyện phổ biến rằng Raffles đến một làng chài hoang vắng đã được nhiều nhà sử học và khảo cổ học điều chỉnh:
- Các nguồn Trung Hoa, Mã Lai và kết quả khai quật cho thấy vào khoảng thế kỷ 14 đã có một thương cảng sầm uất trên đảo, thường được gọi là Temasek, sau đó là Singapura.
- Các cuộc khai quật quanh đồi Fort Canning và bờ sông Singapore tìm thấy gốm sứ, đồ kim loại và dấu vết hoạt động buôn bán thuộc thời kỳ này.
- Thương cảng suy tàn vào khoảng cuối thế kỷ 14 – đầu thế kỷ 15 trong bối cảnh cạnh tranh giữa các thế lực khu vực; nguyên nhân cụ thể vẫn còn tranh luận.
- Từ đó đến đầu thế kỷ 19, đảo thuộc vùng ảnh hưởng của vương quốc Johor – Riau, có cư dân người Orang Laut và một số khu định cư nhỏ.
Năm 2019, nhân dịp tròn 200 năm Raffles đặt chân lên đảo, Singapore tổ chức các hoạt động kỷ niệm với chủ đề nhìn lại lịch sử khoảng 700 năm thay vì 200 năm — một dấu hiệu cho thấy cách kể lịch sử chính thức cũng đã thay đổi theo nghiên cứu mới.
1819–1941: thương cảng tự do và thuộc địa Anh
Thế kỷ thuộc địa định hình gần như mọi đặc điểm của Singapore hiện đại, từ cơ cấu dân cư tới vai trò cảng:
- 1819: Raffles cùng William Farquhar ký thoả thuận với một người tranh ngôi Johor và quan chức địa phương, cho phép Công ty Đông Ấn Anh lập thương điếm.
- 1824: Hiệp ước Anh – Hà Lan phân chia vùng ảnh hưởng ở quần đảo Mã Lai; cùng năm, Anh có được quyền sở hữu toàn bộ đảo qua một thoả thuận mới với các nhà cầm quyền địa phương.
- 1826: Singapore, Penang và Malacca được gộp thành Khu định cư Eo biển; vài năm sau Singapore trở thành thủ phủ.
- 1867: Khu định cư Eo biển chuyển thành thuộc địa vương thất, do Bộ Thuộc địa ở London quản lý trực tiếp.
- Sau 1869: kênh đào Suez mở cửa và tàu hơi nước phổ biến làm tuyến Âu – Á qua eo Malacca nhộn nhịp hơn; Singapore trở thành cảng xuất khẩu cao su, thiếc của bán đảo.
- Thập niên 1920–1930: Anh xây căn cứ hải quân lớn ở phía bắc đảo, coi Singapore là trụ cột phòng thủ phía Đông của đế quốc.
Cảng tự do — không đánh thuế nhập khẩu với phần lớn hàng hoá — thu hút thương nhân và lao động từ Trung Hoa, Ấn Độ, quần đảo Mã Lai. Dân số tăng chủ yếu nhờ nhập cư, nhiều cộng đồng sống theo khu riêng, có tổ chức hội quán, trường học, báo chí riêng. Xã hội đa sắc tộc mà các chính phủ sau 1959 phải gắn kết bắt nguồn từ đây.
1942–1945: Singapore thất thủ và thời Nhật chiếm đóng
Quân Nhật tấn công Malaya tháng 12/1941, tiến nhanh xuống phía nam và buộc quân Anh ở Singapore đầu hàng ngày 15/2/1942. Sự sụp đổ của "pháo đài" mà Anh từng tuyên truyền là không thể chiếm được làm lung lay uy tín của chính quyền thuộc địa trong mắt cư dân địa phương. Singapore bị đổi tên thành Syonan và chịu ba năm rưỡi chiếm đóng với thiếu đói, lạm phát và đàn áp.
Ngay sau khi chiếm đảo, quân Nhật tiến hành chiến dịch sàng lọc nhắm vào người Hoa bị nghi chống Nhật, thường được gọi là Sook Ching; số nạn nhân được ước tính khác nhau giữa các nguồn, từ vài nghìn tới hàng chục nghìn người. Nhiều thành viên thế hệ lập quốc, trong đó có Lý Quang Diệu khi còn trẻ, đã sống qua thời kỳ này; trong hồi ký, ông viết đại ý rằng những năm chiếm đóng dạy ông hiểu về quyền lực và cách con người phản ứng trước nó.
Nhật đầu hàng tháng 8/1945; lễ đầu hàng chính thức của quân Nhật ở Đông Nam Á diễn ra tại Singapore tháng 9/1945. Anh trở lại, nhưng không còn được đón nhận như trước. Đối với các sử gia, chiến tranh là điểm khởi đầu của ý thức chính trị mới: người dân không còn tin rằng thuộc địa là trật tự tự nhiên và bất biến.
1946–1955: từ thuộc địa riêng đến bầu cử đầu tiên
Tháng 4/1946, Khu định cư Eo biển bị giải thể. Penang và Malacca được đưa vào Liên hiệp Malaya (sau là Liên bang Malaya năm 1948), còn Singapore trở thành thuộc địa vương thất riêng. Việc tách riêng phản ánh tính toán của Anh: giữ căn cứ quân sự và cảng chiến lược, đồng thời tránh làm thay đổi cân bằng dân số ở bán đảo.
Năm 1948, Singapore có cuộc bầu cử đầu tiên cho một số ít ghế trong Hội đồng Lập pháp, với cử tri hạn chế. Cùng năm, chính quyền thuộc địa ban bố Tình trạng khẩn cấp ở Malaya để đối phó cuộc nổi dậy vũ trang của phong trào cộng sản Malaya; tình trạng này kéo dài đến năm 1960 và ảnh hưởng sâu tới đời sống chính trị Singapore, từ luật giam giữ không xét xử tới sự giám sát công đoàn và trường học.
Đầu thập niên 1950, các phong trào công nhân và học sinh trường Hoa trở thành lực lượng chính trị lớn. Những cuộc đình công, biểu tình — có lúc dẫn tới bạo lực, như vụ đình công ở hãng xe buýt Hock Lee năm 1955 — cho thấy chính quyền thuộc địa không thể quản lý chỉ bằng biện pháp hành chính. Đây cũng là môi trường mà Lý Quang Diệu, khi đó là luật sư cho nhiều công đoàn, xây dựng mạng lưới chính trị và cùng các đồng sự thành lập PAP năm 1954.
1955–1959: Hiến pháp Rendel và các vòng đàm phán ở London
Theo khuyến nghị của Uỷ ban do George Rendel đứng đầu, Singapore có hiến pháp mới năm 1955 với đa số ghế dân cử trong cơ quan lập pháp. Cuộc bầu cử năm 1955 đưa Mặt trận Lao động lên nắm quyền, và David Marshall trở thành Thủ hiến (Chief Minister) đầu tiên. Tuy nhiên, Anh vẫn giữ các quyền then chốt về an ninh nội bộ, quốc phòng, đối ngoại.
Năm 1956, Marshall dẫn đoàn sang London đàm phán tự trị hoàn toàn nhưng thất bại, chủ yếu vì bất đồng về kiểm soát an ninh nội bộ; ông từ chức và Lim Yew Hock kế nhiệm. Chính phủ Lim Yew Hock có các biện pháp mạnh tay với phong trào cánh tả, rồi tiếp tục đàm phán. Năm 1957, các bên đạt thoả thuận; Quốc hội Anh thông qua đạo luật về Nhà nước Singapore năm 1958, mở đường cho cuộc bầu cử năm 1959 và một chính phủ tự trị đầy đủ về đối nội.
Nhìn lại, con đường tới tự trị của Singapore là một quá trình đàm phán từng bước chứ không phải đấu tranh vũ trang. Nhưng nó diễn ra song song với xung đột gay gắt giữa các lực lượng chính trị trong nước — những lực lượng đều muốn chấm dứt thuộc địa, nhưng bất đồng sâu về việc xã hội hậu thuộc địa nên đi theo hướng nào.
Đọc lịch sử thuộc địa thế nào cho tỉnh táo
Lịch sử Singapore trước 1959 thường được kể như phần dạo đầu dẫn tới thành công về sau, và cách kể đó dễ làm phẳng những gì phức tạp. Có ba cái bẫy người đọc nên để ý. Thứ nhất là thuyết định mệnh địa lý: vị trí trên eo Malacca là lợi thế lớn, nhưng nhiều cảng ở vị trí tốt vẫn suy tàn; điều gì khiến Singapore duy trì được vai trò là câu hỏi về thể chế và chính sách, không chỉ về bản đồ.
Thứ hai là câu chuyện một người: gán mọi bước ngoặt cho Raffles, cho thống đốc này hay chính khách kia sẽ che mất vai trò của thương nhân, lao động nhập cư, công đoàn, học sinh và các cộng đồng tự tổ chức. Thứ ba là đọc ngược từ hiện tại: biết kết cục là một quốc gia độc lập giàu có, người ta dễ coi mọi lựa chọn trước đó là tất yếu, trong khi người đương thời đứng trước nhiều ngả rẽ thật sự, kể cả khả năng Singapore mãi là một phần của Malaya.
Một cách đọc hữu ích là luôn hỏi: tư liệu này do ai viết, viết khi nào, cho ai đọc. Báo cáo của quan chức thuộc địa, hồi ký chính khách, báo tiếng Hoa, báo tiếng Mã Lai và lời kể truyền miệng của người lao động cho những bức tranh rất khác nhau về cùng một giai đoạn.
Những di sản thuộc địa mà người lập quốc thừa hưởng
Một cảng trung chuyển nhưng chưa có công nghiệp. Nền kinh tế dựa vào thương mại tái xuất và chi tiêu của căn cứ quân sự Anh; sản xuất công nghiệp còn nhỏ, việc làm không đủ cho dân số trẻ tăng nhanh.
Một xã hội đa cộng đồng sống cạnh nhau hơn là cùng nhau. Các nhóm người Hoa, Mã Lai, Ấn Độ và nhiều nhóm khác có trường học, báo chí, hội đoàn riêng; ý thức "người Singapore" chưa hình thành rõ.
Bộ máy hành chính và luật pháp kiểu Anh. Hệ thống thông luật, công vụ chuyên nghiệp và tiếng Anh trong quản trị là những thể chế được giữ lại và điều chỉnh sau 1959.
Một nền chính trị phân cực. Tranh chấp giữa cánh ôn hoà và cánh tả, cùng các công cụ an ninh thời Tình trạng khẩn cấp, để lại dấu ấn trên cách quản trị những năm đầu — một đề tài mà các nhà sử học vẫn đánh giá khác nhau.
Câu hỏi thường gặp
Raffles có phải người "sáng lập" Singapore không?
Cách gọi này phổ biến nhưng được nhiều nhà sử học điều chỉnh. Raffles lập thương điếm Anh năm 1819 và đặt nền cho thương cảng tự do, nhưng đảo đã có cư dân và từng có một thương cảng thời trung đại. Vai trò của William Farquhar và các nhà cầm quyền địa phương cũng được đánh giá lại trong nghiên cứu gần đây.
Vì sao Singapore không được đưa vào Liên bang Malaya năm 1948?
Anh muốn giữ Singapore làm căn cứ quân sự và cảng chiến lược dưới sự quản lý trực tiếp. Ngoài ra, đưa Singapore với dân số đông người Hoa vào liên bang sẽ làm thay đổi cân bằng dân số ở bán đảo, điều mà lãnh đạo người Mã Lai khi đó không muốn.
Tên Syonan có nghĩa là gì?
Đây là tên quân Nhật đặt cho Singapore thời chiếm đóng, thường được dịch là "ánh sáng phương Nam". Tên này chỉ được dùng trong giai đoạn 1942–1945 và gắn với ký ức đau thương của nhiều gia đình Singapore.
David Marshall là ai trong lịch sử Singapore?
David Marshall là luật sư nổi tiếng, lãnh đạo Mặt trận Lao động và là Thủ hiến đầu tiên của Singapore từ năm 1955 đến 1956. Ông từ chức sau khi đàm phán tự trị ở London thất bại. Về sau ông tiếp tục hoạt động chính trị, rồi làm đại sứ của Singapore ở châu Âu trong nhiều năm.
Đọc lịch sử Singapore thời thuộc địa nên bắt đầu từ đâu?
Bạn có thể bắt đầu với các bộ lịch sử tổng quát của Singapore do các sử gia học thuật biên soạn, sau đó đọc chuyên khảo về thời Nhật chiếm đóng và giai đoạn hậu chiến. Các bảo tàng quốc gia và kho lưu trữ của Singapore cũng mở nhiều tư liệu ảnh, ghi âm phỏng vấn nhân chứng.