Đại học Nam Dương (Nanyang University, thường gọi tắt là Nantah) là một đại học dạy bằng tiếng Hoa hiếm hoi ở Đông Nam Á thời đó, do cộng đồng người Hoa ở Singapore và Malaya góp tiền thành lập giữa thập niên 1950. Năm 1980, dưới thời Lý Quang Diệu làm Thủ tướng, trường hợp nhất với Đại học Singapore thành Đại học Quốc gia Singapore (NUS), chấm dứt sự tồn tại như một trường riêng.
Cuộc hợp nhất là một trong những quyết định giáo dục nhạy cảm nhất trong lịch sử Singapore. Phía chính phủ lập luận rằng sinh viên tốt nghiệp từ một trường dạy bằng tiếng Hoa ngày càng khó tìm việc trong nền kinh tế dùng tiếng Anh, và một trường riêng không đủ sức đứng vững. Với nhiều người trong cộng đồng người Hoa, đặc biệt các cựu sinh viên, đây là mất mát về văn hoá và tình cảm khó nguôi.
Bài này kể lại câu chuyện theo trình tự, nêu các lý lẽ và cảm nhận khác nhau, và giải thích tên Nanyang còn lại ở đâu ngày nay.
Một trường đại học do cộng đồng tự góp tiền
Đầu thập niên 1950, người Hoa học xong trung học ở các trường Hoa ở Singapore và Malaya gần như không có chỗ học đại học bằng tiếng mẹ đẻ trong khu vực. Đại học Malaya ở Singapore dạy bằng tiếng Anh, còn sang Trung Quốc học thì gặp khó khăn do bối cảnh chính trị khu vực thời đó. Các thương nhân và hội quán người Hoa, đứng đầu là doanh nhân Trần Lục Sử (Tan Lark Sye), đề xướng lập một đại học riêng.
Điều làm Nam Dương đặc biệt là cách huy động: ngoài những khoản góp lớn của thương nhân, rất nhiều người lao động bình thường như phu xe, người bán hàng rong, công nhân đã góp tiền, tạo nên hình ảnh một trường đại học của cả cộng đồng. Hội Phúc Kiến hiến một khu đất lớn ở phía tây đảo làm khuôn viên. Trường được thành lập năm 1955 và bắt đầu giảng dạy năm 1956.
Vì nguồn gốc này, Nam Dương mang ý nghĩa vượt khỏi một cơ sở giáo dục: với nhiều người, nó là biểu tượng cho khả năng tự lực và cho vị trí của văn hoá Hoa ở vùng Nam Dương, tên gọi cổ của Đông Nam Á trong tiếng Hoa.
Dòng thời gian từ thành lập đến hợp nhất
Các mốc dưới đây là những mốc được ghi nhận rộng rãi trong tài liệu về lịch sử giáo dục đại học Singapore.
- 1955–1956: trường được thành lập và khai giảng, dạy bằng tiếng Hoa, khuôn viên ở phía tây Singapore.
- Cuối thập niên 1950 – thập niên 1960: vấn đề công nhận bằng cấp, chất lượng học thuật và bối cảnh chính trị phức tạp của thời kỳ khiến trường gặp nhiều khó khăn. Chính phủ nhiều lần lập các uỷ ban đánh giá trường và đề xuất cải tổ.
- Thập niên 1970: khi tiếng Anh ngày càng chiếm ưu thế trong nền kinh tế, sinh viên tốt nghiệp Nam Dương gặp khó trên thị trường việc làm, số học sinh đăng ký giảm. Khoảng giữa thập niên, trường chuyển sang giảng dạy chủ yếu bằng tiếng Anh.
- 1978: sinh viên Nam Dương và Đại học Singapore bắt đầu học chung tại một khuôn viên, một bước chuẩn bị cho hợp nhất.
- 1980: hai trường hợp nhất thành Đại học Quốc gia Singapore (NUS).
- Sau 1980: khuôn viên cũ của Nam Dương được dùng cho một học viện công nghệ, về sau phát triển thành Đại học Công nghệ Nanyang (NTU).
Nhìn theo trình tự, hợp nhất không phải một quyết định bất ngờ mà là điểm cuối của một quá trình kéo dài khoảng hai thập niên, trong đó vị thế của giáo dục tiếng Hoa thay đổi theo kinh tế và chính sách ngôn ngữ.
Giáo dục tiếng Hoa ở Singapore những năm 1950–1960
Để hiểu vì sao Nam Dương quan trọng, cần nhìn vị trí của trường Hoa trong xã hội Singapore lúc đó. Đầu thập niên 1950, trường Hoa thu hút một phần lớn học sinh người Hoa, được cộng đồng tự tài trợ và quản lý qua các hội quán, ban trị sự. Nhiều phụ huynh coi việc học tiếng Hoa là cách giữ gìn văn hoá, cách sống và mối liên hệ với quê cha đất tổ.
Trường Hoa thời kỳ này cũng là không gian sôi động về tư tưởng. Học sinh và sinh viên tham gia nhiều phong trào xã hội, trong bối cảnh khu vực đang trải qua quá trình phi thực dân hoá và chiến tranh lạnh. Chính quyền thuộc địa, rồi chính phủ tự trị, đều nhìn hệ thống trường Hoa với sự thận trọng, và các tài liệu lịch sử ghi nhận nhiều va chạm giữa nhà trường, học sinh và chính quyền trong giai đoạn này. Các nguồn tư liệu khác nhau có cách kể khác nhau về các sự kiện đó.
Khi chính sách song ngữ và vị thế kinh tế của tiếng Anh tăng lên trong thập niên 1960–1970, phụ huynh dần chuyển con sang trường tiếng Anh. Số học sinh trường Hoa giảm, kéo theo nguồn tuyển sinh của Nam Dương thu hẹp. Câu chuyện của trường đại học vì thế gắn liền với số phận của cả hệ thống giáo dục tiếng Hoa phía dưới.
Lý lẽ của chính phủ thời đó
Thị trường lao động dùng tiếng Anh. Theo lập luận của chính phủ, sinh viên tốt nghiệp từ một trường dạy bằng tiếng Hoa bị thiệt khi các tập đoàn nước ngoài, ngân hàng và bộ máy hành chính đều dùng tiếng Anh. Giữ trường như cũ là để sinh viên tiếp tục chịu bất lợi đó.
Quy mô quá nhỏ cho hai đại học tổng hợp. Với dân số khi đó chỉ khoảng hơn hai triệu người, duy trì hai đại học cạnh tranh nhau về sinh viên, giảng viên và ngân sách được xem là lãng phí.
Chất lượng và công nhận học thuật. Các đánh giá trước đó đã nêu những khó khăn về chuẩn học thuật và việc công nhận bằng cấp, dù phía trường và cựu sinh viên có những phản biện riêng.
Thống nhất hệ thống giáo dục. Cuộc hợp nhất nằm trong xu hướng chung đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ giảng dạy chính ở mọi cấp, đi trước việc thống nhất trường phổ thông năm 1987.
Cảm nhận của cộng đồng và cách nhìn lại của Lý Quang Diệu
Với nhiều cựu sinh viên và người trong cộng đồng người Hoa, việc Nam Dương mất tên riêng được cảm nhận như mất đi một biểu tượng do chính họ góp sức dựng nên. Văn học, hồi ký và các buổi họp mặt cựu sinh viên trong nhiều thập niên sau vẫn nhắc tới trường với nhiều hoài niệm. Một số học giả cho rằng quá trình xử lý trường, kể cả trong thập niên 1960, gắn với bối cảnh chính trị phức tạp của thời kỳ, và các bên có cách kể khác nhau về giai đoạn này.
Trong hồi ký, Lý Quang Diệu viết về Nam Dương với giọng thừa nhận đây là quyết định khó. Ông trình bày, đại ý, rằng ông hiểu tình cảm của cộng đồng nhưng tin rằng giữ trường như cũ sẽ làm hại chính sinh viên của trường. Ông cũng gắn câu chuyện với nỗ lực giữ tiếng Hoa theo cách khác: các trường trung học được chọn để dạy cả tiếng Anh và tiếng Hoa ở trình độ cao, cùng chiến dịch khuyến khích nói tiếng Hoa phổ thông.
Người đọc lịch sử nên giữ cả hai góc nhìn: lý lẽ kinh tế của chính phủ có cơ sở, và cảm giác mất mát của cộng đồng là có thật. Hai điều không loại trừ nhau.
Tên Nanyang còn lại ở đâu ngày nay
Dù trường không còn tồn tại riêng, tên và di sản của Nam Dương vẫn hiện diện theo nhiều cách.
| Di sản | Mô tả |
|---|---|
| Đại học Công nghệ Nanyang (NTU) | Đặt trên khuôn viên cũ của Nam Dương, phát triển từ một học viện công nghệ thành đại học tổng hợp lớn |
| Cổng và các công trình cũ | Một số công trình mang dấu ấn kiến trúc thời Nam Dương được giữ lại như di sản trong khuôn viên |
| Cựu sinh viên | Về sau, cựu sinh viên Nam Dương được công nhận là cựu sinh viên của NTU, một cử chỉ mang tính hàn gắn |
| Ký ức cộng đồng | Câu chuyện người lao động góp tiền lập trường vẫn được kể như một phần lịch sử người Hoa ở Singapore |
| Nghiên cứu lịch sử | Nam Dương là đề tài của nhiều công trình nghiên cứu về giáo dục, ngôn ngữ và bản sắc ở Đông Nam Á |
Việc tên Nanyang được tiếp tục ở NTU cho thấy cách xử lý di sản theo hướng giữ ký ức, dù cấu trúc thể chế đã thay đổi.
Bài học về chính sách giáo dục gắn với bản sắc
Câu chuyện Nam Dương cho thấy một chính sách giáo dục có thể đúng về logic kinh tế mà vẫn gây tổn thương sâu về bản sắc. Các trường học, nhất là trường do cộng đồng góp sức dựng, không chỉ là nơi dạy kiến thức mà còn là biểu tượng. Quyết định về chúng cần tính tới chi phí tình cảm, thứ không xuất hiện trên bảng ngân sách.
Bài học thứ hai là thời gian: quá trình từ khó khăn ban đầu tới hợp nhất kéo dài khoảng hai thập niên, với nhiều bước trung gian như đổi ngôn ngữ giảng dạy, học chung khuôn viên. Các bước này giảm cú sốc, dù không xoá được cảm giác mất mát. Bài học thứ ba là cách giữ di sản: dùng lại tên gọi, công trình, công nhận cựu sinh viên.
Với người làm quản lý giáo dục ở Việt Nam, ví dụ giả định khi hai trường cao đẳng địa phương được sáp nhập, những câu hỏi tương tự xuất hiện: giữ tên nào, cựu sinh viên trường cũ được ghi nhận ra sao, các truyền thống của từng trường còn chỗ nào. Trả lời trước những câu hỏi đó giúp quá trình sáp nhập ít va chạm hơn.
Câu hỏi thường gặp
Đại học Nam Dương được thành lập năm nào?
Trường được thành lập năm 1955 và bắt đầu giảng dạy năm 1956, nhờ tiền góp của cộng đồng người Hoa ở Singapore và Malaya, với doanh nhân Trần Lục Sử là người đề xướng chính.
NUS ra đời như thế nào?
Đại học Quốc gia Singapore ra đời năm 1980 từ việc hợp nhất Đại học Singapore và Đại học Nam Dương. Đại học Singapore trước đó có gốc từ các cơ sở đào tạo y khoa và cao đẳng thời thuộc địa.
NTU có phải là Đại học Nam Dương cũ không?
Không hoàn toàn. NTU đặt trên khuôn viên cũ của Nam Dương và phát triển từ một học viện công nghệ thành lập sau năm 1980. Về sau, cựu sinh viên Nam Dương được công nhận là cựu sinh viên NTU, nên hai trường có liên hệ về di sản nhưng không phải cùng một thể chế.
Vì sao Đại học Nam Dương chuyển sang dạy bằng tiếng Anh?
Vì sinh viên tốt nghiệp gặp khó khăn trên thị trường lao động dùng tiếng Anh và số học sinh đăng ký giảm. Việc chuyển ngôn ngữ giảng dạy diễn ra khoảng giữa thập niên 1970, trước khi hợp nhất.
Lý Quang Diệu nói gì về Nam Dương trong hồi ký?
Ông thuật lại quá trình và trình bày, đại ý, rằng đây là quyết định khó, ông hiểu tình cảm của cộng đồng nhưng tin việc hợp nhất có lợi cho sinh viên. Người đọc nên đọc trực tiếp hồi ký và đối chiếu với các tư liệu từ phía cựu sinh viên.