LyQuangDieu.comLý Quang Diệu
Di sản và Singapore theo dấu lịch sử

Chuyển giao lãnh đạo ở Singapore năm 1990: thế hệ thứ hai được chuẩn bị ra sao

Năm 1990 Lý Quang Diệu trao ghế Thủ tướng cho Ngô Tác Đống sau gần hai thập kỷ tìm và thử thách người kế cận. Bài kể quy trình, các mốc và những đánh giá khác nhau.

Over-the-shoulder view of two empty wooden chairs facing a long polished table in a sunlit colonial-era meeting hall with tall shuttered windows, quiet mood, warm muted palette

Ngày 28/11/1990, Lý Quang Diệu rời ghế Thủ tướng sau khoảng 31 năm và Ngô Tác Đống (Goh Chok Tong) trở thành Thủ tướng thứ hai của Singapore. Cuộc chuyển giao diễn ra theo kế hoạch, không có khủng hoảng hay tranh chấp công khai, và ông Lý ở lại nội các với chức Bộ trưởng Cao cấp.

Điều đáng chú ý không nằm ở ngày chuyển giao mà ở quá trình trước đó: gần hai thập kỷ chính phủ chủ động tìm người, đưa vào quốc hội, giao bộ, thử thách, rồi để thế hệ trẻ tự chọn người đứng đầu nhóm. Giới nghiên cứu thường gọi đây là quá trình "tự đổi mới" lãnh đạo.

Bài này đi theo trình tự: vì sao vấn đề kế nhiệm được đặt ra sớm, người được tìm ở đâu và thử thách thế nào, những mốc chính tới năm 1990, vai trò của ông sau khi rời ghế, và các cách nhìn khác nhau về quá trình ấy.

Vì sao chuyện kế nhiệm được đặt ra từ rất sớm

Thế hệ lãnh đạo đầu tiên của Singapore, gồm Lý Quang Diệu, Ngô Khánh Thụy, Đỗ Tiến Tài, Rajaratnam, Hon Sui Sen và một số người khác, phần lớn sinh vào thập niên 1910–1920. Đến đầu thập niên 1970, họ đã ngoài năm mươi và đã cầm quyền hơn một thập kỷ. Trong hồi ký, ông Lý viết đại ý rằng việc tìm người kế tục có năng lực là một trong những nhiệm vụ khó nhất và quan trọng nhất của ông.

Lý do không chỉ là tuổi tác. Một nước nhỏ không có tài nguyên, sống nhờ niềm tin của nhà đầu tư, rất nhạy cảm với bất ổn. Một cuộc khủng hoảng kế vị, theo cách lập luận của nhóm lãnh đạo khi đó, có thể làm vốn rút đi nhanh hơn bất kỳ cú sốc kinh tế nào. Họ cũng chứng kiến nhiều nước mới độc lập trong khu vực rơi vào bất ổn khi thế hệ lập quốc ra đi mà không có cơ chế thay thế.

Thêm vào đó, thế hệ đầu xuất thân từ đấu tranh chính trị thời thuộc địa, còn thế hệ sau sẽ phải điều hành một nền kinh tế phức tạp hơn nhiều. Nhóm lãnh đạo vì vậy tìm người có năng lực chuyên môn và quản lý, chấp nhận rằng những người này thiếu kinh nghiệm vận động quần chúng và sẽ phải học trong lúc làm.

Tìm người ở đâu và thử thách thế nào

Khác với con đường truyền thống đi lên từ cơ sở đảng, nhiều người của thế hệ thứ hai được mời từ bên ngoài chính trường: công chức cấp cao, sĩ quan quân đội, giám đốc doanh nghiệp nhà nước và tư nhân, giới học thuật. Ngô Tác Đống, chẳng hạn, từng làm trong công vụ rồi lãnh đạo hãng tàu biển quốc gia trước khi ra ứng cử quốc hội năm 1976.

Theo các tường thuật đã công bố, ứng viên trải qua nhiều vòng trò chuyện với các bộ trưởng và lãnh đạo đảng, xem xét hồ sơ học tập, công việc, cách xử lý tình huống, và về sau có cả những đánh giá tâm lý. Tiêu chí ông Lý thường nhắc là trí tuệ, tính chính trực, năng lực phân tích, khả năng nhìn bao quát và bản lĩnh khi bị phản đối. Đây cũng là những tiêu chí được dùng trong tuyển chọn công vụ cấp cao.

Người được chọn không lên ngay vị trí cao. Họ thường vào quốc hội qua một khu vực bầu cử, làm quốc vụ khanh hoặc bộ trưởng cấp dưới, rồi được luân chuyển qua các bộ khác nhau. Mỗi lần luân chuyển là một lần thử thách: điều hành ngân sách, xử lý khủng hoảng, đối diện báo chí, giải trình trước quốc hội. Quá trình này kéo dài hàng chục năm và không ít người rời đi giữa chừng.

Dòng thời gian các mốc chính

Các mốc dưới đây là những sự kiện đã được công bố chính thức và thường được dẫn trong sách sử Singapore:

  • Đầu thập niên 1970: nhóm lãnh đạo bắt đầu nói công khai về nhu cầu đưa người trẻ vào nội các và quốc hội.
  • Các kỳ bầu cử 1976 và 1980: nhiều gương mặt mới có học vấn và kinh nghiệm quản lý được đưa ra ứng cử, trong đó có Ngô Tác Đống năm 1976.
  • Đầu thập niên 1980: một số thành viên thế hệ đầu lần lượt rời nội các; thế hệ trẻ nắm dần các bộ quan trọng.
  • Giữa thập niên 1980: nhóm bộ trưởng thế hệ thứ hai chọn Ngô Tác Đống làm người đứng đầu nhóm; ông trở thành Phó Thủ tướng thứ nhất.
  • Cuối thập niên 1980: Ngô Tác Đống đảm nhận ngày càng nhiều công việc điều hành, trong khi ông Lý vẫn là Thủ tướng.
  • 28/11/1990: chuyển giao chức Thủ tướng; ông Lý trở thành Bộ trưởng Cao cấp.
  • 2004: Ngô Tác Đống trao chức Thủ tướng cho Lý Hiển Long; ông Lý Quang Diệu nhận chức Bộ trưởng Cố vấn.
  • 2011: sau tổng tuyển cử, cả ông Lý và ông Ngô cùng rời nội các.

Điểm đáng chú ý là việc chọn người đứng đầu được trình bày như quyết định của chính nhóm thế hệ thứ hai. Về sau ông Lý từng cho biết đại ý rằng người được chọn không phải lựa chọn đầu tiên của ông, nhưng ông chấp nhận quyết định của nhóm. Chi tiết này thường được dẫn để minh hoạ rằng quá trình có yếu tố tập thể, dù ảnh hưởng của ông vẫn rất lớn.

Bộ trưởng Cao cấp: rời ghế nhưng không rời bàn

Sau năm 1990, ông Lý không nghỉ hưu mà ở lại nội các với chức Bộ trưởng Cao cấp, rồi Bộ trưởng Cố vấn từ năm 2004. Cách sắp xếp này có hai mặt mà các nhà quan sát đều nêu.

Mặt thứ nhất là sự liên tục. Nhà đầu tư và các đối tác nước ngoài thấy người lập quốc vẫn có mặt, nên chuyển giao không gây xáo trộn. Ông dành nhiều thời gian cho đối ngoại, nhất là quan hệ với Trung Quốc và các nước lớn, và cho việc tư vấn về các vấn đề dài hạn. Người kế nhiệm có thể tập trung xây dựng phong cách riêng ở đối nội, với giọng điệu được nhiều người mô tả là mềm mỏng và tham vấn hơn.

Mặt thứ hai là câu hỏi về quyền tự chủ của người kế nhiệm. Các nhà bình luận thời đó hỏi liệu Thủ tướng mới có thật sự là người quyết định khi người tiền nhiệm vẫn ngồi trong nội các và có uy tín lớn. Ông Ngô thì nhiều lần khẳng định đại ý rằng mình là người chịu trách nhiệm cuối cùng và rằng ý kiến của ông Lý là ý kiến tư vấn. Cách đọc hợp lý nhất là đây là một mô hình chuyển giao dần, mà tác động thật sự cần được đánh giá qua từng quyết định cụ thể chứ không qua chức danh.

Ba thế hệ lãnh đạo khác nhau ở điểm nào

Bảng sau tóm tắt các đặc điểm thường được nêu khi so sánh các thế hệ lãnh đạo Singapore trong giai đoạn ông Lý còn trong nội các. Đây là khái quát, có nhiều ngoại lệ cá nhân.

Khía cạnhThế hệ đầu (lập quốc)Thế hệ thứ hai (từ thập niên 1980)
Xuất thânHoạt động chính trị, công đoàn, báo chí thời thuộc địaCông vụ, quân đội, doanh nghiệp, học thuật
Kinh nghiệm tạo dựngĐấu tranh giành tự trị, sáp nhập và tách khỏi MalaysiaĐiều hành nền kinh tế đã công nghiệp hoá
Cách tiếp cận người dânVận động quần chúng, diễn thuyết trực diệnTham vấn, phản hồi chính sách, ủy ban công dân
Thách thức chínhThất nghiệp, nhà ở, an ninh, bản sắcChuyển dịch kinh tế, kỳ vọng của tầng lớp trung lưu mới
Cách được chọnTự hình thành qua đấu tranhĐược tìm, mời, thử thách qua nhiều năm

Sự khác biệt về xuất thân giải thích một phần vì sao thế hệ thứ hai được nhận xét là giỏi chuyên môn nhưng phải mất thời gian xây dựng quan hệ với cử tri.

Những cách nhìn khác nhau về quá trình chuyển giao

Người đánh giá tích cực nhấn vào kết quả: chuyển giao êm, chính sách liên tục, không có khủng hoảng niềm tin. Họ coi việc chủ động tìm người từ nhiều nguồn và thử thách lâu dài là bài học về quản trị kế nhiệm, có giá trị cả với doanh nghiệp và tổ chức.

Người phê bình nêu ba điểm. Thứ nhất, nguồn tuyển chọn tập trung vào nhóm có học vấn cao và xuất thân công vụ, quân đội, có nguy cơ tạo ra tầng lớp lãnh đạo đồng nhất về tư duy. Thứ hai, việc người tiền nhiệm ở lại nội các hai thập kỷ khiến khó đánh giá độc lập năng lực của người kế nhiệm. Thứ ba, quá trình được thiết kế bởi đảng cầm quyền trong bối cảnh cạnh tranh chính trị hạn chế, nên không thể so sánh trực tiếp với chuyển giao trong các hệ thống có nhiều đảng cạnh tranh mạnh.

Giới nghiên cứu khoa học chính trị thường đặt trường hợp này vào nhóm "chuyển giao có quản lý": kế nhiệm được chuẩn bị từ bên trong và diễn ra theo lịch trình do chính người cầm quyền định ra. Đánh giá cuối cùng tuỳ thuộc người đọc coi trọng sự ổn định hay sự cạnh tranh hơn, và câu hỏi đó nằm ngoài phạm vi một bài tư liệu.

Những điều kiện giúp cuộc chuyển giao diễn ra êm

Kinh tế đang tăng trưởng. Cuối thập niên 1980, Singapore đã vượt qua cuộc suy thoái năm 1985 và trở lại đà tăng trưởng. Chuyển giao trong lúc kinh tế ổn định giảm áp lực lên người mới và hạn chế lo ngại của nhà đầu tư.

Đội ngũ đã quen việc. Khi nhận chức, Ngô Tác Đống đã có khoảng mười bốn năm trong quốc hội và nhiều năm làm bộ trưởng, Phó Thủ tướng. Các đồng nghiệp thế hệ hai cũng đã giữ các bộ then chốt, nên bộ máy không phải làm quen với một nhóm hoàn toàn mới.

Bộ máy công vụ độc lập về nghiệp vụ. Một nền công vụ được tuyển chọn theo năng lực, quy trình ổn định, giúp chính sách tiếp tục vận hành dù người đứng đầu thay đổi.

Lịch trình được báo trước. Việc ông Lý sẽ rời ghế được nói đến công khai nhiều năm trước khi diễn ra, nên thị trường và xã hội có thời gian chuẩn bị tâm lý.

Người tiền nhiệm ở lại. Như đã nêu, đây vừa là yếu tố ổn định vừa là điểm gây tranh luận về quyền tự chủ của người kế nhiệm. Các nhà nghiên cứu thường lưu ý rằng không thể tách riêng tác động của yếu tố này khỏi các điều kiện khác.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao Lý Quang Diệu không chọn thẳng người kế nhiệm mà để nhóm thế hệ hai tự chọn?

Theo những gì đã công bố, ông muốn người đứng đầu có được sự ủng hộ của chính những đồng nghiệp sẽ làm việc cùng, để tránh tình trạng một người do tiền nhiệm áp đặt nhưng không có đội ngũ. Quyết định của nhóm vẫn được thảo luận với ông.

Ngô Tác Đống làm Thủ tướng trong bao lâu?

Ông làm Thủ tướng từ ngày 28/11/1990 đến năm 2004, khoảng mười bốn năm, rồi tiếp tục ở lại nội các với chức Bộ trưởng Cao cấp tới năm 2011. Giai đoạn của ông gắn với chủ trương xây dựng một xã hội tham vấn hơn.

Chức Bộ trưởng Cao cấp và Bộ trưởng Cố vấn có quyền hạn gì?

Đây là các chức vụ thành viên nội các, không phụ trách một bộ cụ thể. Người giữ chức tham dự họp nội các, được giao một số mảng như đối ngoại hoặc tư vấn chiến lược, nhưng quyền quyết định thuộc Thủ tướng và tập thể nội các.

Quá trình tìm người của Singapore có giống tuyển dụng trong doanh nghiệp không?

Có nhiều điểm giống: tìm từ nhiều nguồn, phỏng vấn nhiều vòng, đánh giá năng lực và tính cách, luân chuyển để thử thách. Điểm khác là ứng viên chính trị còn phải thắng cử và chịu sự giám sát công khai, điều doanh nghiệp không có.

Thế hệ đầu rời nội các có êm thấm không?

Phần lớn diễn ra theo kế hoạch, nhưng tư liệu cho thấy không phải ai cũng muốn rời đi đúng lúc được đề nghị. Một số nhân vật thế hệ đầu về sau bày tỏ ý kiến khác với lãnh đạo trên một số vấn đề. Chi tiết nên đọc qua tiểu sử và hồi ký của từng người.

Có tài liệu nào kể kỹ về quá trình chuyển giao năm 1990?

Hồi ký "From Third World to First" năm 2000 của ông Lý có các chương về chuyện chọn người kế nhiệm. Ngoài ra có tiểu sử và hồi ký của Ngô Tác Đống, các bài phỏng vấn trên báo chí Singapore thời đó, và các nghiên cứu khoa học chính trị về đảng cầm quyền.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.