Chủ nghĩa thực dụng của Lý Quang Diệu, hiểu ngắn gọn, là chọn chính sách theo câu hỏi "có hiệu quả không" thay vì "có đúng với học thuyết không". Ông tự mô tả mình nhiều lần là người không bị ràng buộc bởi giáo điều: cách nào giải quyết được vấn đề cụ thể của Singapore thì dùng, cách nào không thì bỏ, kể cả khi cách đó trái với niềm tin thời trẻ của chính mình.
Điều thú vị là ông không bắt đầu như một người thực dụng thuần tuý. Những năm học ở Anh sau chiến tranh, ông chịu ảnh hưởng của tư tưởng xã hội chủ nghĩa dân chủ kiểu Fabian gắn với Công đảng Anh. Sự chuyển dịch từ đó sang một lập trường thị trường, mời tư bản nước ngoài, giảm phúc lợi trực tiếp, là một trong những thay đổi tư tưởng đáng chú ý nhất của ông.
Bài này phân biệt thực dụng chính trị với triết học thực dụng, kể lại hành trình chuyển dịch, đưa ra các ví dụ chính sách cụ thể và nêu những câu hỏi mà tinh thần thực dụng không tự trả lời được.
Thực dụng chính trị khác triết học thực dụng thế nào
Trong triết học, chủ nghĩa thực dụng là trường phái hình thành ở Mỹ cuối thế kỷ mười chín với Charles Sanders Peirce, William James và John Dewey. Trường phái này bàn về ý nghĩa và chân lý: một khái niệm có nghĩa qua hệ quả thực tiễn của nó, một niềm tin được đánh giá qua việc nó dẫn dắt hành động tốt tới đâu. Dewey còn áp dụng vào giáo dục và dân chủ, coi xã hội như một phòng thí nghiệm liên tục thử và sửa.
Thực dụng chính trị, như cách dùng khi nói về Lý Quang Diệu, hẹp hơn nhiều. Nó không phải một lý thuyết về chân lý mà là một thái độ khi ra quyết định: không để nhãn mác ý thức hệ quyết định công cụ, đánh giá chính sách bằng kết quả quan sát được, sẵn sàng đổi cách làm khi kết quả không như mong đợi. Không có bằng chứng ông chịu ảnh hưởng trực tiếp của các triết gia Mỹ kể trên.
Phân biệt hai nghĩa này giúp tránh hai hiểu lầm. Một là nghĩ rằng ông có một nền tảng triết học hệ thống về thực dụng; thực tế đó là thái độ hình thành từ kinh nghiệm điều hành. Hai là nghĩ "thực dụng" đồng nghĩa với "không có nguyên tắc"; thực tế các quyết định thực dụng của ông vẫn xoay quanh một số giá trị cố định như sinh tồn, ổn định, liêm chính.
Có một điểm gặp nhau đáng chú ý giữa hai nghĩa: cả hai đều coi niềm tin là giả thuyết cần kiểm chứng bằng hệ quả. Dewey muốn kiểm chứng đó diễn ra công khai, với sự tham gia rộng của công dân; cách làm ở Singapore thời ông lãnh đạo thì dựa nhiều vào đánh giá của một nhóm điều hành nhỏ. Khác biệt này sẽ quay lại ở phần cuối bài, khi bàn về câu hỏi ai được quyền nói một chính sách không hiệu quả.
Hành trình chuyển dịch: từ Fabian đến thị trường
Dòng thời gian dưới đây chỉ giữ các mốc được ghi nhận rộng rãi. Sự chuyển dịch diễn ra dần dần trong khoảng hai thập kỷ, không có một khoảnh khắc "đổi ý" duy nhất.
- Cuối thập niên 1940: học luật ở Anh, tiếp xúc với tư tưởng của Công đảng Anh thời hậu chiến, chính phủ quốc hữu hoá và xây dựng nhà nước phúc lợi. Ông kể trong hồi ký rằng mình đã có cảm tình với hướng đi này.
- Năm 1954: PAP ra đời với cương lĩnh mang màu sắc xã hội chủ nghĩa dân chủ và chống thực dân, liên minh với các lực lượng cánh tả trong công đoàn.
- Đầu thập niên 1960: sau khi nắm quyền tự trị, chính phủ bắt đầu chủ động mời đầu tư, lập Uỷ ban Phát triển Kinh tế năm 1961, ưu tiên việc làm hơn là tái phân phối.
- Sau năm 1965: độc lập trong hoàn cảnh khó khăn, chính phủ mời mạnh các tập đoàn đa quốc gia, ban hành các luật lao động hướng đến ổn định quan hệ lao động và thu hút đầu tư.
- Năm 1976: PAP rút khỏi tổ chức Quốc tế Xã hội chủ nghĩa, liên minh các đảng xã hội chủ nghĩa dân chủ, sau những chỉ trích từ một số đảng thành viên.
- Các thập niên sau: ông nhiều lần nói đại ý rằng nhà nước phúc lợi kiểu châu Âu làm yếu động lực làm việc, và ưu tiên cơ chế tự lo qua tiết kiệm bắt buộc, gia đình hỗ trợ nhau.
Đọc dòng thời gian, bạn sẽ thấy mục tiêu của ông ít thay đổi: việc làm, nhà ở, giáo dục cho số đông. Cái thay đổi là công cụ, từ nhà nước phân phối sang nhà nước tạo điều kiện cho thị trường và buộc người dân tự tiết kiệm. Đây chính là nghĩa hẹp của chữ thực dụng: giữ đích, đổi đường.
Ví dụ rõ nhất: mời tư bản nước ngoài khi nhiều nước còn nghi ngại
Thập niên 1960 và 1970, trong giới kinh tế phát triển có ảnh hưởng mạnh của các lập luận thường được gọi là thuyết phụ thuộc, gắn với các tác giả như Raúl Prebisch, Andre Gunder Frank. Đại ý, các lập luận này cho rằng quan hệ với các nước giàu và tập đoàn đa quốc gia khiến nước nghèo bị khai thác và mắc kẹt ở vị trí cung cấp nguyên liệu, lao động rẻ. Nhiều nước đang phát triển khi ấy chọn thay thế nhập khẩu, hạn chế vốn nước ngoài.
Singapore chọn hướng ngược lại. Không có thị trường nội địa đủ lớn sau khi rời Malaysia, chính phủ cho rằng thay thế nhập khẩu không khả thi, và mời các tập đoàn đa quốc gia đến đặt nhà máy để xuất khẩu. Ông viết đại ý rằng Singapore không có điều kiện để kén chọn theo lý thuyết; câu hỏi chỉ là có việc làm cho người dân hay không.
Lựa chọn này giờ được nhiều người coi là đúng đắn, nhưng lúc đó không hiển nhiên. Thành công của nó phụ thuộc vào thời điểm: các tập đoàn Mỹ, Nhật, châu Âu đang tìm nơi sản xuất ở châu Á. Một chính sách thực dụng tốt không chỉ là bỏ qua giáo điều mà còn là đọc đúng cơ hội của thời điểm, điều khó lặp lại khi bối cảnh đã khác.
Ba ví dụ khác về phép thử hiệu quả
Ngôn ngữ. Chọn tiếng Anh làm ngôn ngữ làm việc dù đa số dân là người Hoa. Lý do được nêu là tính trung lập giữa các cộng đồng và khả năng kết nối với kinh tế thế giới. Đây là quyết định đi ngược tình cảm của một bộ phận lớn cử tri lúc ấy.
Chính sách dân số. Từ khuyến khích gia đình ít con trong những thập niên đầu sang khuyến khích sinh thêm khi tỉ lệ sinh xuống thấp. Ông thừa nhận đại ý rằng chính sách ban đầu đã đi quá đà. Sự đảo chiều cho thấy thực dụng bao gồm cả sửa sai, dù việc sửa đến khá muộn.
Quan hệ lao động. Từ một đảng có gốc rễ trong phong trào công đoàn, chính phủ chuyển sang mô hình ba bên giữa công đoàn, giới chủ và nhà nước, hạn chế đình công, đổi lại ưu tiên việc làm và tăng lương theo năng suất. Với người ủng hộ, đây là thực dụng; với người phê phán, đây là sự thu hẹp tiếng nói của người lao động.
Điểm chung của ba ví dụ. Mỗi quyết định đều có người được, người mất. Phép thử "có hiệu quả không" trả lời câu hỏi về mục tiêu tổng thể nhưng không tự trả lời câu hỏi ai gánh chi phí. Đây là chỗ đánh giá của các nhà nghiên cứu khác nhau nhiều nhất.
Câu hỏi mà tinh thần thực dụng không tự trả lời được
Câu hỏi đầu tiên là hiệu quả theo thước đo nào. Tăng trưởng GDP, việc làm, nhà ở là những thước đo cụ thể, và chính phủ dùng chúng nhất quán. Nhưng chọn thước đo nào đã là một lựa chọn giá trị. Một chính sách có hiệu quả về tăng trưởng có thể kém hiệu quả về bình đẳng hay tự do biểu đạt. Thực dụng chỉ trở thành trung tính khi mọi người đồng ý về mục tiêu, điều hiếm khi đúng hoàn toàn.
Câu hỏi thứ hai là hiệu quả trong khung thời gian nào. Có chính sách cho kết quả nhanh nhưng chi phí xuất hiện muộn; chính sách dân số là ví dụ. Có chính sách chi phí ngay nhưng lợi ích đến sau nhiều năm. Người thực dụng giỏi phải tự đặt khung thời gian cho mình, mà khung đó lại phụ thuộc vào giá trị và dự báo.
Câu hỏi thứ ba là ai được quyền nói một chính sách không hiệu quả. Phép thử thực dụng cần thông tin phản hồi trung thực. Một hệ thống mà tiếng nói phản biện bị hạn chế có thể nhận tín hiệu sai chậm hơn. Các nhà phê bình mô hình Singapore thường đặt câu hỏi này; những người ủng hộ thì cho rằng bộ máy đã có cơ chế phản hồi riêng qua khảo sát, đối thoại và bầu cử. Đây là tranh luận còn mở.
Áp dụng phép thử thực dụng vào quyết định của bạn
Tinh thần thực dụng có thể chuyển thành một quy trình gọn để dùng trong tổ chức, với điều kiện bạn bổ sung chính những câu hỏi mà nó hay bỏ sót. Ví dụ giả định: một trường đại học cân nhắc chuyển toàn bộ học phần năm nhất sang dạy kết hợp trực tuyến.
- Viết rõ mục tiêu bằng thước đo cụ thể, ví dụ tỉ lệ sinh viên qua môn và mức hài lòng, và ghi luôn những giá trị bạn không muốn hy sinh.
- Liệt kê ít nhất ba phương án, kể cả phương án đi ngược niềm tin quen thuộc của nhóm lãnh đạo.
- Với mỗi phương án, ghi ai được lợi, ai chịu chi phí, và chi phí xuất hiện sau bao lâu.
- Chọn phương án, đặt trước mốc thời gian và ngưỡng kết quả mà nếu không đạt thì sẽ điều chỉnh.
- Thiết kế kênh để người chịu chi phí, ở đây là sinh viên và giảng viên, báo lại vấn đề mà không sợ bị coi là chống đối.
- Đến mốc, xem lại thật và sẵn sàng đổi cách làm, kể cả khi đó là ý tưởng của chính bạn.
Bước năm là bước hay bị bỏ nhất, và cũng là bước quyết định phép thử thực dụng có trung thực hay không. Không có phản hồi tốt, "hiệu quả" chỉ còn là cảm nhận của người ra quyết định.
Câu hỏi thường gặp
Lý Quang Diệu có tự gọi mình là người thực dụng không?
Trong nhiều cuộc phỏng vấn, ông mô tả cách làm của mình đại ý là không theo học thuyết nào, chỉ xem cái gì có hiệu quả cho Singapore. Giới nghiên cứu và báo chí dùng chữ thực dụng để tóm cách tiếp cận này; đây là nhãn mô tả, không phải một học thuyết ông tự đặt tên.
Xã hội chủ nghĩa Fabian là gì?
Đó là dòng tư tưởng gắn với Hội Fabian ở Anh, thành lập cuối thế kỷ mười chín, chủ trương tiến tới xã hội chủ nghĩa dần dần qua cải cách và thể chế dân chủ, không qua cách mạng. Hội có ảnh hưởng lớn tới Công đảng Anh và tới nhiều sinh viên các thuộc địa học ở Anh.
Vì sao PAP rời Quốc tế Xã hội chủ nghĩa năm 1976?
Theo các nguồn lịch sử phổ biến, PAP rút ra sau khi một số đảng thành viên phê phán cách chính phủ Singapore đối xử với đối lập và việc giam giữ theo luật an ninh. Sự kiện này thường được nhắc như dấu mốc cho khoảng cách ngày càng lớn giữa PAP và phong trào xã hội chủ nghĩa dân chủ châu Âu.
Thực dụng có phải là không có nguyên tắc không?
Không hẳn. Các quyết định thực dụng của ông vẫn xoay quanh một số giá trị gần như cố định: sinh tồn quốc gia, ổn định, liêm chính, đa sắc tộc. Thực dụng thể hiện ở việc chọn công cụ, không ở mục tiêu. Tuy vậy, cách chọn mục tiêu và thước đo bản thân nó đã là lựa chọn giá trị.
Thuyết phụ thuộc hiện nay còn được dùng không?
Dạng nguyên bản của thuyết phụ thuộc bị phê phán nhiều sau thành công xuất khẩu của các nền kinh tế Đông Á. Tuy vậy, một số câu hỏi nó đặt ra, như vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu và quan hệ quyền lực giữa nước giàu nước nghèo, vẫn được bàn trong kinh tế học phát triển hiện đại dưới các hình thức khác.