Lý Quang Diệu nhiều lần lập luận rằng điều một nước đang phát triển cần trước hết là kỷ luật: một chính quyền ổn định, bộ máy thực thi nghiêm, trật tự xã hội, để có thể theo đuổi chính sách dài hạn. Phát biểu được nhắc nhiều nhất là một bài nói tại Philippines năm 1992, trong đó ông nói đại ý rằng điều một nước cần để phát triển là kỷ luật hơn là dân chủ, và rằng sự sôi nổi thái quá của sinh hoạt dân chủ dễ dẫn tới mất trật tự, bất lợi cho phát triển.
Luận điểm này chạm đến một trong những câu hỏi lớn của kinh tế chính trị: hình thức tổ chức quyền lực ảnh hưởng thế nào tới tăng trưởng. Câu trả lời của giới nghiên cứu sau nhiều thập kỷ phức tạp hơn cả hai phía tranh luận thường nói. Tăng trưởng trung bình giữa các nhóm nước khác nhau không nhiều như người ta nghĩ, nhưng độ biến động, khả năng tránh thảm hoạ và tác động dài hạn thì có khác.
Bài này tách nghĩa của chữ "kỷ luật", điểm qua các nghiên cứu thực nghiệm đáng tin, chỉ ra một lỗi lập luận phổ biến, và gợi ý cách đọc luận điểm này cho tỉnh táo. Bài không đánh giá thể chế của bất kỳ quốc gia cụ thể nào hiện nay.
Ba nghĩa của "kỷ luật" thường bị trộn lẫn
Kỷ luật thực thi. Bộ máy làm đúng điều đã quyết, đúng hạn, không bị lợi ích nhóm bẻ cong. Đây là năng lực nhà nước theo nghĩa của các nhà xã hội học như Peter Evans: bộ máy chuyên nghiệp, tuyển theo năng lực, có tinh thần tập thể nhưng vẫn gắn với xã hội.
Kỷ luật chính sách. Kiên trì với các chính sách dài hạn như cân đối ngân sách, tiết kiệm, đầu tư hạ tầng, không vì sức ép ngắn hạn mà đảo chiều. Các nhà kinh tế gọi đây là khả năng cam kết đáng tin.
Kỷ luật xã hội. Trật tự nơi công cộng, tuân thủ pháp luật, hạn chế các hình thức phản đối có thể gây bất ổn. Đây là nghĩa gây tranh cãi nhiều nhất vì liên quan trực tiếp tới tự do dân sự.
Vì sao cần tách ba nghĩa. Hai nghĩa đầu có thể tồn tại trong nhiều hình thức thể chế khác nhau; nhiều nền dân chủ có bộ máy thực thi rất kỷ luật và chính sách tài khoá rất thận trọng. Nghĩa thứ ba mới là chỗ luận điểm của ông khác biệt thật sự. Khi bàn luận, hãy hỏi người nói đang dùng nghĩa nào.
Các nghiên cứu thực nghiệm nói gì
Dưới đây là một số công trình được trích dẫn rộng rãi, diễn đạt kết luận ở mức khái quát. Đây là lĩnh vực có nhiều tranh luận phương pháp, nên mỗi kết quả nên được đọc kèm giới hạn của nó.
- Przeworski và cộng sự, Democracy and Development (2000): so sánh nhiều nước trong nửa sau thế kỷ hai mươi, nhóm tác giả không tìm thấy khác biệt có hệ thống về tốc độ tăng trưởng tổng thu nhập trung bình giữa các nước có bầu cử cạnh tranh và các nước không có. Khác biệt xuất hiện ở các biến như tăng dân số và thu nhập bình quân đầu người.
- Dani Rodrik và các nghiên cứu về biến động (khoảng năm 2000): các nước không có cơ chế tham gia chính trị rộng có tăng trưởng biến động mạnh hơn, tức là vừa có những trường hợp tăng rất nhanh vừa có những trường hợp suy sụp nặng.
- Amartya Sen, Development as Freedom (1999): lập luận rằng nạn đói lớn hầu như không xảy ra ở nước có báo chí tự do và bầu cử định kỳ, vì chính quyền chịu sức ép phải phản ứng. Đây là luận điểm về khả năng tránh thảm hoạ, không phải về tốc độ tăng trưởng.
- William Easterly (2011), về những "nhà cầm quyền nhân từ": các trường hợp tăng trưởng nhanh dưới chính quyền tập trung thường được nhắc tới, nhưng nếu đếm đủ cả các trường hợp thất bại, bằng chứng cho giả thuyết "người lãnh đạo giỏi tạo ra tăng trưởng" yếu hơn nhiều so với ấn tượng chung.
- Acemoglu, Naidu, Restrepo, Robinson (2019): dùng dữ liệu nhiều nước qua nhiều thập kỷ, nhóm tác giả ước lượng rằng quá trình dân chủ hoá làm thu nhập bình quân đầu người cao hơn đáng kể về dài hạn, theo ước lượng của họ khoảng một phần năm sau vài thập kỷ. Kết quả này vẫn được tranh luận về phương pháp.
Đặt các kết quả cạnh nhau, bức tranh không ủng hộ trọn vẹn phía nào. Không có bằng chứng mạnh rằng kỷ luật xã hội theo nghĩa hạn chế tự do là điều kiện cần cho tăng trưởng; cũng không có bằng chứng rằng bầu cử cạnh tranh tự động tạo ra tăng trưởng nhanh. Điều nổi lên rõ hơn là vai trò của năng lực bộ máy và của cơ chế phản hồi khi chính sách sai.
Lỗi chọn mẫu: vì sao các ví dụ thành công dễ đánh lừa
Khi bàn về kỷ luật và phát triển, người ta thường nêu một danh sách ngắn các trường hợp thành công ở Đông Á. Danh sách ấy có thật, nhưng lập luận dựa trên nó mắc một lỗi kinh điển: thiên kiến người sống sót. Ta nhìn những nơi đã thành công rồi suy ra công thức, trong khi không đếm những nơi có đặc điểm tương tự mà thất bại.
Ví dụ giả định để thấy vấn đề: giả sử có hai mươi nước cùng có chính quyền tập trung, kỷ luật xã hội cao. Ba nước tăng trưởng rất nhanh, mười nước tăng trưởng trung bình, bảy nước rơi vào khủng hoảng. Nếu chỉ kể ba nước đầu, bạn sẽ có ấn tượng rằng mô hình này hiệu quả. Nếu nhìn cả hai mươi, kết luận phải là mô hình này cho kết quả phân tán rất rộng, và thứ quyết định nằm ở chỗ khác.
Đây chính là lập luận của Easterly và của các nghiên cứu về biến động tăng trưởng. Với người đọc hồi ký, bài học là: khi một nhà lãnh đạo thành công giải thích thành công của mình bằng một yếu tố, hãy hỏi những nơi có cùng yếu tố mà không thành công thì sao. Câu hỏi này không phủ nhận đóng góp của nhà lãnh đạo; nó chỉ ngăn ta biến một trường hợp thành quy luật.
Hai cơ chế cạnh tranh: vì sao kỷ luật có thể giúp và vì sao phản hồi có thể giúp
Hai phía tranh luận thực ra dựa trên hai cơ chế khác nhau, và cả hai đều có cơ sở lý thuyết. Bảng dưới đặt chúng cạnh nhau.
| Khía cạnh | Lập luận ủng hộ kỷ luật tập trung | Lập luận ủng hộ phản hồi và đối trọng |
|---|---|---|
| Tầm nhìn thời gian | Không bị chu kỳ bầu cử kéo về ngắn hạn, dễ theo đuổi đầu tư dài hạn | Người cầm quyền không bị ràng buộc cũng có thể theo đuổi mục tiêu riêng trong dài hạn |
| Tốc độ ra quyết định | Nhanh, ít bị ngăn cản bởi lợi ích nhóm | Nhanh cũng có nghĩa là sai nhanh và lớn khi không ai kịp phản đối |
| Thông tin | Bộ máy chuyên nghiệp tự thu thập dữ liệu | Báo chí, bầu cử, xã hội dân sự đưa thông tin mà bộ máy có động cơ che giấu |
| Chống lạm quyền | Dựa vào phẩm chất người lãnh đạo và kỷ luật nội bộ | Dựa vào ràng buộc thể chế, không phụ thuộc vào việc may mắn có người tốt |
| Kết quả điển hình | Phân tán rộng: vài trường hợp rất tốt, nhiều trường hợp kém | Ổn định hơn, ít thảm hoạ, nhưng có thể chậm trong giai đoạn đầu |
Bảng này giải thích vì sao kết quả thực nghiệm lại phân tán. Trường hợp Singapore thời ông lãnh đạo thường được các nhà nghiên cứu mô tả như sự kết hợp hiếm gặp: bộ máy kỷ luật, người lãnh đạo coi trọng liêm chính, hệ thống pháp lý thương mại đáng tin, cùng với bầu cử định kỳ vẫn được duy trì. Cách mô tả này cho thấy khó tách riêng "kỷ luật" ra như một nguyên nhân duy nhất.
Trường hợp Đông Á: một bức tranh nhiều màu hơn khẩu hiệu
Các nền kinh tế Đông Á thường được dùng làm bằng chứng không cùng một kiểu. Hàn Quốc và Đài Loan tăng trưởng nhanh dưới chính quyền tập trung trong nhiều thập kỷ, rồi chuyển sang bầu cử cạnh tranh từ cuối thập niên 1980 và tiếp tục phát triển. Nhật Bản tăng trưởng nhanh trong khung bầu cử nghị viện sau chiến tranh, dù một đảng chiếm ưu thế lâu dài. Hồng Kông phát triển dưới chính quyền thuộc địa với hệ thống pháp lý kiểu Anh. Singapore có bầu cử định kỳ, một đảng chiếm ưu thế, và bộ máy rất mạnh.
Điểm chung giữa các trường hợp này, theo nhiều nghiên cứu về "nhà nước phát triển" như của Chalmers Johnson về Nhật Bản hay Alice Amsden về Hàn Quốc, nằm ở năng lực bộ máy kinh tế, sự ưu tiên xuất khẩu, đầu tư mạnh vào giáo dục và mối quan hệ có kỷ luật giữa nhà nước với doanh nghiệp, ví dụ hỗ trợ đi kèm yêu cầu về kết quả xuất khẩu. Đây là "kỷ luật" theo nghĩa thứ nhất và thứ hai, không nhất thiết theo nghĩa thứ ba.
Vì vậy, nếu rút ra một bài học khái quát từ Đông Á, nhiều nhà nghiên cứu sẽ nói đó là bài học về năng lực và kỷ luật của bộ máy kinh tế, cộng với điều kiện quốc tế thuận lợi trong một giai đoạn cụ thể, hơn là bài học về việc hạn chế tham gia chính trị.
Đọc luận điểm này cho tỉnh táo: năm câu hỏi kiểm tra
Khi gặp lập luận "kỷ luật đi trước", dù trong sách của ông hay trong một cuộc thảo luận về quản trị tổ chức, có thể dùng năm câu hỏi dưới đây để kiểm tra chất lượng lập luận.
- Người nói đang dùng nghĩa nào của chữ kỷ luật: thực thi, chính sách hay xã hội?
- Bằng chứng là một vài trường hợp chọn lọc hay một mẫu đầy đủ gồm cả trường hợp thất bại?
- Thước đo thành công là gì: tốc độ tăng trưởng, độ ổn định, khả năng tránh thảm hoạ, hay phúc lợi theo nghĩa rộng?
- Cơ chế phản hồi khi quyết định sai là gì, và ai được quyền kích hoạt nó?
- Những yếu tố bối cảnh nào, như quy mô, vị trí, thời điểm, nguồn vốn bên ngoài, có thể đã đóng góp vào kết quả?
Trong một tổ chức, năm câu hỏi này giúp phân biệt kỷ luật thực thi lành mạnh với việc dập tắt phản hồi. Nhóm làm việc cần cả hai: làm đúng điều đã thống nhất, và có đường để nói ra khi điều đã thống nhất đang sai.
Câu hỏi thường gặp
Lý Quang Diệu nói câu về kỷ luật ở đâu, khi nào?
Phát biểu được nhắc nhiều nhất là bài nói trước giới doanh nghiệp tại Philippines năm 1992. Các bản tường thuật ghi đại ý rằng ông cho một nước đang phát triển cần kỷ luật hơn là dân chủ, và lo ngại sự mất trật tự. Khi trích dẫn, nên dùng diễn đạt đại ý và ghi rõ dịp phát biểu.
Có nghiên cứu nào chứng minh kỷ luật xã hội làm tăng trưởng nhanh hơn không?
Chưa có bằng chứng thực nghiệm mạnh cho kết luận đó ở quy mô nhiều nước. Các nghiên cứu lớn cho thấy tăng trưởng trung bình không khác nhiều giữa các nhóm thể chế, còn độ biến động thì cao hơn ở nhóm ít cơ chế tham gia, tức là có cả trường hợp rất tốt lẫn rất kém.
Peter Evans nói gì về năng lực nhà nước?
Trong cuốn Embedded Autonomy xuất bản năm 1995, Peter Evans lập luận rằng nhà nước thúc đẩy phát triển hiệu quả khi bộ máy vừa có tính tự chủ, chuyên nghiệp, tuyển chọn theo năng lực, vừa có mối liên hệ chặt với doanh nghiệp để hiểu nhu cầu thực tế. Ông gọi sự kết hợp này là tự chủ gắn kết.
Thiên kiến người sống sót là gì?
Đây là lỗi suy luận khi chỉ quan sát những trường hợp đã vượt qua một quá trình chọn lọc, như những nước đã thành công, rồi rút ra quy luật mà không xét những trường hợp tương tự đã thất bại. Kết quả là ta đánh giá quá cao tác dụng của các đặc điểm chung giữa những người sống sót.
Bài học này dùng được trong doanh nghiệp thế nào?
Kỷ luật thực thi và kiên trì chiến lược dài hạn là bài học có giá trị cho mọi tổ chức. Tuy vậy, tổ chức cũng cần kênh phản hồi để phát hiện quyết định sai sớm. Một đội làm việc rất kỷ luật nhưng không ai dám báo vấn đề có thể đi rất nhanh theo hướng sai.