Singapore không được lập quốc bởi một người. Quanh Lý Quang Diệu là một nhóm lãnh đạo thế hệ đầu — tư liệu tiếng Anh thường gọi là Old Guard — gồm những gương mặt chính như Ngô Khánh Thụy (Goh Keng Swee) ở kinh tế và quốc phòng, S. Rajaratnam ở ngoại giao và văn hoá, Đỗ Tiến Tài (Toh Chin Chye) ở tổ chức đảng và giáo dục đại học, Hon Sui Sen ở tài chính, Lim Kim San ở nhà ở, cùng nhiều người khác.
Họ khác nhau về xuất thân, sắc tộc, tính cách, và không ít lần bất đồng. Hiểu cách nhóm này chia việc và làm việc với nhau giúp đọc lịch sử Singapore chính xác hơn so với câu chuyện "một nhà lãnh đạo, một quốc gia". Bài này giới thiệu từng nhân vật theo vai trò, sau đó bàn về cách phân công và những điều người quản lý có thể học — cũng như điều không nên suy diễn.
Một nhóm hình thành từ Anh quốc và phong trào lao động
Nhiều thành viên chủ chốt quen nhau từ những năm du học ở Anh cuối thập niên 1940, khi sinh viên Malaya và Singapore lập Diễn đàn Malaya để thảo luận về tương lai hậu thuộc địa. Khi về nước, họ gặp lại nhau trong giới luật sư, nhà báo, công chức, giáo viên và phong trào công đoàn — nơi Lý Quang Diệu làm cố vấn pháp lý. Năm 1954, nhóm này cùng một số lãnh đạo công đoàn thành lập Đảng Nhân dân Hành động.
Một đặc điểm thường được nhắc là tính đa sắc tộc ngay trong nhóm lãnh đạo: có người Hoa, người Ấn Độ gốc Sri Lanka, người Mã Lai, người Âu – Á. Điều này không chỉ mang tính biểu tượng; nó ảnh hưởng tới cách họ nghĩ về một quốc gia không lấy một sắc tộc làm trung tâm. Nhóm cũng đa dạng về nghề nghiệp: luật sư, nhà kinh tế, nhà báo, nhà khoa học, công chức — một tổ hợp kỹ năng phù hợp với việc vừa làm chính trị vừa xây dựng bộ máy.
Những gương mặt chính và vai trò
Ngô Khánh Thụy (Goh Keng Swee). Nhà kinh tế học, từng làm công chức thống kê thời thuộc địa. Ông thường được coi là kiến trúc sư kinh tế của Singapore: giữ ghế Bộ trưởng Tài chính trong nhiều giai đoạn, đặt nền cho Uỷ ban Phát triển Kinh tế, khu công nghiệp Jurong; là Bộ trưởng Quốc phòng đầu tiên sau độc lập, người xây dựng lực lượng vũ trang và chương trình nghĩa vụ quốc gia; về sau làm Phó Thủ tướng và phụ trách cải cách giáo dục.
S. Rajaratnam. Nhà báo gốc Sri Lanka, Bộ trưởng Văn hoá thời tự trị, rồi Bộ trưởng Ngoại giao đầu tiên của Singapore độc lập, giữ chức này khoảng mười lăm năm. Ông là người soạn Lời thề quốc gia năm 1966 và có vai trò trong việc thành lập ASEAN năm 1967; về sau làm Phó Thủ tướng.
Đỗ Tiến Tài (Toh Chin Chye). Nhà sinh lý học, Chủ tịch đầu tiên của PAP và Phó Thủ tướng đầu tiên trong giai đoạn tự trị và những năm đầu độc lập. Ông có vai trò lớn trong tổ chức đảng thời kỳ chia rẽ năm 1961, từng làm hiệu trưởng đại học và giữ ghế bộ trưởng khoa học, y tế.
Hon Sui Sen. Công chức cao cấp, Chủ tịch đầu tiên của Uỷ ban Phát triển Kinh tế, sau là Bộ trưởng Tài chính từ đầu thập niên 1970 cho tới khi mất. Ông được nhắc như hình mẫu công chức chuyển sang chính trường với phong cách thận trọng, kỹ lưỡng.
Lim Kim San. Doanh nhân, Chủ tịch Uỷ ban Phát triển Nhà ở những năm đầu — giai đoạn HDB xây với tốc độ rất nhanh. Về sau ông giữ ghế nhiều bộ, trong đó có tài chính, quốc phòng, giáo dục, môi trường.
Othman Wok, E. W. Barker và những người khác. Othman Wok, nhà báo người Mã Lai, là Bộ trưởng Văn hoá – Xã hội và là một trong những người ký văn bản tách khỏi Malaysia. E. W. Barker, luật sư, là Bộ trưởng Tư pháp lâu năm, tham gia soạn văn bản pháp lý năm 1965. Ong Pang Boon, Devan Nair, Yusof Ishak cũng là những tên tuổi quan trọng của giai đoạn này.
Cách phân công: một nhóm chuyên gia hơn là một bộ máy thứ bậc
Các tư liệu và hồi ký cho thấy nhóm lãnh đạo đầu tiên vận hành theo kiểu phân vai rõ: mỗi người phụ trách những lĩnh vực hợp chuyên môn và được trao không gian lớn để làm. Ngô Khánh Thụy được giao những việc khó và mới — công nghiệp hoá, quốc phòng, sau là cải cách giáo dục — như một người "khởi nghiệp" trong chính phủ. Rajaratnam phụ trách mặt đối ngoại và tư tưởng, viết nhiều diễn văn định hình cách nói về quốc gia.
Lý Quang Diệu giữ vai trò điều phối, quyết định cuối cùng và đại diện chính trị. Trong hồi ký, ông viết đại ý rằng nhiều quyết định quan trọng được bàn thẳng thắn trong nội các, và ông dựa vào sự đánh giá độc lập của những cộng sự có chuyên môn sâu hơn mình ở từng lĩnh vực. Đồng thời, các nhà nghiên cứu cũng ghi nhận rằng quyền quyết định tập trung mạnh vào ông, nhất là trong các vấn đề chính trị.
Một điểm ít được chú ý là vai trò của đội ngũ công chức cao cấp. Nhiều quan chức như Hon Sui Sen, J. Y. Pillay, hay những người đứng đầu các uỷ ban chuyên trách đã biến chủ trương thành chương trình cụ thể. Ranh giới giữa chính trị gia và kỹ trị gia trong giai đoạn này khá mờ, và chính sự kết hợp ấy được nhiều người coi là một đặc điểm của mô hình quản trị Singapore.
Bất đồng nội bộ và sự chuyển giao thế hệ
Nhóm lãnh đạo không hề đồng thuận trong mọi việc. Về chính sách ngôn ngữ, về tốc độ cải cách giáo dục, về chính sách dân số hay về cách chuẩn bị người kế nhiệm, đã có những tranh luận được nhắc trong tư liệu và hồi ký. Đỗ Tiến Tài, chẳng hạn, về sau có những phát biểu độc lập trong quốc hội khi đã rời nội các — một ví dụ cho thấy thế hệ đầu không phải một khối đồng nhất.
Từ thập niên 1970, Lý Quang Diệu chủ động tìm và đưa người trẻ vào chính trường — nhiều người xuất thân từ công vụ, quân đội, doanh nghiệp — với mục tiêu chuẩn bị thế hệ kế tiếp. Quá trình này đồng nghĩa với việc các thành viên thế hệ đầu lần lượt rời nội các trong thập niên 1980, có người không hoàn toàn muốn. Đây là phần nhạy cảm nhất của câu chuyện thế hệ lập quốc: làm sao để tôn trọng người đã góp công mà vẫn tạo chỗ cho người mới. Chi tiết về chuyển giao lãnh đạo thuộc danh mục di sản; bài này chỉ ghi nhận nó như phần kết của một thế hệ.
Đọc về các cộng sự: nguồn tư liệu và giới hạn
Nếu muốn tìm hiểu sâu về từng nhân vật, có thể tham khảo các loại nguồn dưới đây, kèm lưu ý khi dùng:
| Loại nguồn | Giá trị | Giới hạn cần lưu ý |
|---|---|---|
| Hồi ký của Lý Quang Diệu | Cho thấy cách ông đánh giá từng cộng sự và vai trò của họ | Góc nhìn của một người; cộng sự được mô tả qua lăng kính của ông |
| Tuyển tập diễn văn, bài viết của từng nhân vật | Thấy trực tiếp tư duy, lập luận của họ | Văn bản chính thức thường giấu bất đồng nội bộ |
| Tiểu sử do sử gia, nhà báo viết | Đặt nhân vật vào bối cảnh rộng, dùng nhiều nguồn | Chất lượng không đều; cần xem tác giả dùng tư liệu gì |
| Lịch sử truyền miệng, phỏng vấn ghi âm | Giọng nói của chính nhân vật và người xung quanh | Ký ức có thể sai lệch theo thời gian |
| Biên bản, hồ sơ lưu trữ được giải mật | Bằng chứng gần nhất với quyết định thực | Nhiều hồ sơ chưa công bố; dễ đọc tách khỏi bối cảnh |
Đối chiếu ít nhất hai loại nguồn cho cùng một sự kiện là cách đơn giản để tránh cả hai thái cực: tôn sùng nhóm lãnh đạo hoặc phủ nhận đóng góp của họ.
Điều người quản lý có thể học — và điều không nên suy diễn
Chọn người bổ khuyết cho mình. Nhóm thế hệ đầu kết hợp những người giỏi ở mảng mà người đứng đầu không mạnh. Với một tổ chức, câu hỏi hữu ích là: đội ngũ quanh bạn có ai giỏi hơn bạn ở các lĩnh vực then chốt không?
Giao việc mới cho người dám làm việc mới. Những việc chưa có tiền lệ — lập quân đội, khu công nghiệp — được giao cho người vừa có năng lực phân tích vừa chịu được rủi ro. Ví dụ giả định: một doanh nghiệp mở mảng kinh doanh mới nên giao cho người có khả năng xây từ đầu, không nhất thiết là người giỏi vận hành nhất.
Tranh luận trong phòng, thống nhất khi ra ngoài. Nhiều tư liệu mô tả nội các tranh luận thẳng thắn nhưng thực hiện thống nhất khi đã quyết. Đây là nguyên tắc phổ biến trong quản trị, không riêng Singapore.
Điều không nên suy diễn. Bối cảnh một quốc gia mới, nhỏ, trong khủng hoảng khác rất xa doanh nghiệp hay địa phương; cách tập trung quyền lực hay chọn người ở cấp quốc gia không thể bê nguyên vào tổ chức khác. Bài học nằm ở nguyên tắc làm việc nhóm, không phải ở mô hình chính trị.
Câu hỏi thường gặp
Ai được gọi là "cha đẻ kinh tế" của Singapore?
Ngô Khánh Thụy (Goh Keng Swee) thường được gọi như vậy vì vai trò của ông trong việc hoạch định công nghiệp hoá, lập khu công nghiệp Jurong và các thể chế tài chính những năm đầu. Tuy nhiên, chính sách kinh tế là kết quả của nhiều người, trong đó có cố vấn Albert Winsemius và các công chức như Hon Sui Sen.
Bộ trưởng Ngoại giao đầu tiên của Singapore là ai?
S. Rajaratnam là Bộ trưởng Ngoại giao đầu tiên sau khi Singapore độc lập năm 1965 và giữ chức trong khoảng mười lăm năm. Ông đại diện Singapore ký tuyên bố thành lập ASEAN năm 1967 và là người soạn Lời thề quốc gia.
Thế hệ lập quốc có bao nhiêu người?
Không có danh sách chính thức cố định. Cách hiểu hẹp gồm các bộ trưởng trong nội các giai đoạn 1959–1965 và những năm đầu độc lập; cách hiểu rộng gồm cả lãnh đạo công đoàn, công chức cao cấp và người đứng đầu các uỷ ban chuyên trách. Vì vậy các nguồn có thể nêu số lượng khác nhau.
Ai ký văn bản tách khỏi Malaysia năm 1965 phía Singapore?
Văn bản được Lý Quang Diệu và các bộ trưởng trong nội các Singapore ký, trong đó có Ngô Khánh Thụy, Đỗ Tiến Tài, S. Rajaratnam, Othman Wok và một số người khác. Theo tư liệu, một vài người ký với sự miễn cưỡng vì vẫn mong muốn hợp nhất.
Thế hệ lập quốc rời chính trường như thế nào?
Phần lớn rời nội các dần trong thập niên 1980 khi thế hệ lãnh đạo thứ hai được đưa lên. Một số người tiếp tục làm việc ở vị trí khác như cố vấn, đại sứ, người đứng đầu tổ chức công. Quá trình chuyển giao này được xem là có chủ đích nhưng không phải lúc nào cũng suôn sẻ.