Thành phố vườn (Garden City) là tầm nhìn được chính phủ Singapore đưa ra năm 1967: biến một thành phố cảng nhiệt đới đông đúc, bụi bặm thành một đô thị phủ cây xanh dọc đường phố, quanh khu nhà ở và trong các công viên. Trước đó, năm 1963, Lý Quang Diệu đã trồng một cây ở một vòng xuyến để khởi động chiến dịch trồng cây, một hình ảnh được nhắc lại nhiều lần trong các tư liệu chính thức.
Điểm khác của Singapore không nằm ở ý tưởng, vốn có trong lý thuyết quy hoạch phương Tây từ đầu thế kỷ 20, mà ở cách biến nó thành một chương trình thường trực có ngân sách, cơ quan chuyên trách, tiêu chuẩn kỹ thuật và sự theo dõi sát sao từ cấp cao nhất suốt nhiều thập kỷ.
Bài này giải thích động cơ của chính sách, bộ máy thực hiện, cách chọn và chăm cây, các giai đoạn phát triển, và những phê bình từ góc độ sinh thái.
Động cơ: cây xanh như một chính sách kinh tế và xã hội
Khi giải thích vì sao đầu tư vào cây xanh từ rất sớm, Lý Quang Diệu nêu những lý do khá thực dụng. Trong hồi ký, ông viết đại ý rằng một thành phố sạch và xanh là cách để nhà đầu tư và khách nước ngoài thấy ngay rằng chính quyền có năng lực và kỷ luật, khác với hình ảnh hỗn loạn của nhiều nước mới độc lập. Cây xanh trở thành một tín hiệu về chất lượng quản lý.
Lý do thứ hai là đời sống trong nhà cao tầng. Khi hàng trăm nghìn người chuyển vào khu HDB, không gian xanh quanh khối nhà giúp bù lại một phần những gì họ mất khi rời kampung. Lý do thứ ba là khí hậu: cây bóng mát làm dịu nhiệt độ mặt đường và giúp đi bộ dễ chịu hơn trong cái nắng xích đạo.
Các nhà nghiên cứu về sau bổ sung rằng chương trình cây xanh còn có tác dụng tạo niềm tự hào về một thành phố đang thay đổi, gắn với các chiến dịch giữ vệ sinh công cộng cùng thời kỳ. Dù vậy, cần thận trọng khi gán mọi tác động cho một chính sách; điều được ghi nhận chắc chắn là cây xanh được coi là hạ tầng chứ không phải trang trí.
Các mốc chính trong lịch sử phủ xanh
Lịch sử chính sách cây xanh Singapore có thể chia thành các giai đoạn, với các mốc được ghi nhận rộng rãi:
- 1963: chiến dịch trồng cây khởi động, với hình ảnh Thủ tướng trồng cây ở một vòng xuyến trong thành phố.
- 1967: tầm nhìn Thành phố vườn được công bố như một mục tiêu quốc gia.
- 1971: Ngày trồng cây được tổ chức hằng năm, gắn với giai đoạn đầu mùa mưa để cây dễ sống.
- Thập niên 1970: cơ quan chuyên trách về công viên và cây xanh được củng cố; trồng cây trở thành điều kiện bắt buộc trong các dự án đường và khu nhà.
- Thập niên 1990: mạng lưới hành lang công viên bắt đầu nối các công viên và khu dân cư bằng đường đi bộ, xe đạp có cây xanh.
- Những năm 2000 trở đi: tầm nhìn được nâng thành "thành phố trong vườn", rồi tiếp tục hướng tới đô thị gắn với thiên nhiên, khuyến khích cây trên mái và mặt đứng công trình.
Phần lớn các mốc sau năm 1990 diễn ra khi Lý Quang Diệu đã rời chức Thủ tướng nhưng vẫn trong nội các. Sự liên tục qua nhiều giai đoạn là đặc điểm quan trọng nhất của chính sách này.
Bộ máy và cách làm phía sau
Một cơ quan chuyên trách có ngân sách thường xuyên. Cây xanh không được giao như việc phụ của cơ quan đường bộ hay nhà ở, mà có cơ quan riêng chịu trách nhiệm trồng, chăm sóc, cắt tỉa và thay thế.
Dành đất cho cây ngay trong thiết kế đường. Các tiêu chuẩn đường phố quy định dải trồng cây ven đường và dải phân cách, để cây có đủ đất cho rễ phát triển chứ không bị nhét vào hố nhỏ giữa vỉa hè bê tông.
Nghiên cứu chọn loài. Các nhà thực vật học được giao thử nghiệm loài cây phù hợp: sinh trưởng nhanh, tán rộng, chịu được đất xấu và khói bụi, ít gãy đổ trong mưa giông. Nhiều loài được nhập từ các vùng nhiệt đới khác để thử.
Theo dõi từ cấp cao. Nhiều tư liệu kể rằng Lý Quang Diệu thường để ý tình trạng cây khi đi qua các tuyến đường và yêu cầu xử lý khi thấy cây chết hoặc xấu. Chi tiết của từng giai thoại khó kiểm chứng, nhưng sự quan tâm của ông với cây xanh được nhiều người cùng thời xác nhận.
Kỷ luật bảo dưỡng. Trồng thì dễ, giữ cây sống và an toàn qua hàng chục năm mới tốn kém. Lịch cắt tỉa, kiểm tra cây yếu, thay cây chết là phần ít được chú ý nhưng quyết định kết quả.
Từ chiến dịch sang hệ thống: các bước có thể nhận ra
Nhìn lại, chương trình phủ xanh Singapore đi qua một trình tự mà người làm quản lý đô thị có thể dùng làm khung tham khảo:
- Đặt mục tiêu dễ hình dung: một khẩu hiệu ngắn và một hình ảnh cụ thể giúp cả bộ máy và người dân hiểu điều cần đạt.
- Biến mục tiêu thành tiêu chuẩn kỹ thuật: chiều rộng dải cây, khoảng cách trồng, loài cây cho từng loại đường.
- Gắn tiêu chuẩn vào quy trình cấp phép: dự án đường và nhà phải có phần cây xanh mới được duyệt.
- Giao trách nhiệm bảo dưỡng rõ ràng cho một cơ quan có ngân sách thường xuyên, không phụ thuộc vào chiến dịch.
- Nối các mảng xanh rời rạc thành mạng lưới qua hành lang công viên, để cây xanh phục vụ cả việc đi lại.
- Rà soát và nâng mục tiêu theo thời gian, chuyển từ số lượng cây sang chất lượng không gian và đa dạng sinh học.
Khung này không đòi hỏi điều kiện chính trị đặc biệt nào; điều nó đòi hỏi là sự kiên trì và một cơ quan đủ năng lực. Đây có lẽ là phần dễ tham khảo nhất trong số các chính sách đô thị của Singapore.
Những hiểu lầm phổ biến về Thành phố vườn
Hiểu lầm: Singapore xanh vì khí hậu nhiệt đới tự nhiên đã vậy. Thực tế: khí hậu giúp cây lớn nhanh, nhưng ảnh chụp khu trung tâm thập niên 1950–1960 cho thấy nhiều tuyến phố trơ trụi. Mảng xanh hiện nay phần lớn là kết quả trồng và chăm có chủ đích qua nhiều thập kỷ.
Hiểu lầm: chỉ cần trồng thật nhiều cây là đủ. Thực tế: phần quyết định là dành đất cho rễ, chọn loài và bảo dưỡng. Cây trồng vào hố nhỏ giữa vỉa hè bê tông thường còi cọc, dễ đổ, và phải thay sau vài năm.
Hiểu lầm: cây xanh là phần trang trí có thể cắt khi thiếu ngân sách. Thực tế: ở Singapore cây xanh được hạch toán như hạ tầng, có cơ quan và ngân sách thường xuyên. Chính cách hạch toán ấy giúp chương trình không bị bỏ dở khi ưu tiên thay đổi.
Hiểu lầm: thành phố vườn đồng nghĩa với phục hồi thiên nhiên. Thực tế: giai đoạn đầu tạo cảnh quan trồng, không phải hệ sinh thái gốc. Chỉ ở các giai đoạn sau, mục tiêu đa dạng sinh học và loài bản địa mới được đưa vào rõ ràng.
Hiểu lầm: đây là dự án riêng của một người. Thực tế: sự ủng hộ từ cấp cao nhất là yếu tố quan trọng, nhưng kết quả đến từ nhiều thế hệ nhà thực vật học, kỹ sư và công nhân chăm cây, cùng các tiêu chuẩn được duy trì qua nhiều nội các.
Phê bình từ góc độ sinh thái
Các nhà sinh thái học ghi nhận rằng Singapore đã mất phần lớn rừng nguyên sinh từ thời thuộc địa, trước khi có chính sách cây xanh, do khai thác và trồng đồn điền. Thành phố vườn không khôi phục được hệ sinh thái gốc; nó tạo ra một cảnh quan xanh chủ yếu gồm cây trồng, nhiều loài có nguồn gốc từ nơi khác.
Phê bình này dẫn đến phân biệt giữa "xanh" và "tự nhiên". Một đại lộ rợp bóng cây ngoại lai làm mát và đẹp, nhưng hỗ trợ ít loài động vật bản địa hơn một mảng rừng thứ sinh. Các giai đoạn sau của chính sách đã chú ý hơn tới loài bản địa, phục hồi một số khu rừng, rừng ngập mặn và tạo hành lang sinh thái cho động vật di chuyển.
Một phê bình khác liên quan đến chi phí và sự kiểm soát: cảnh quan được cắt tỉa gọn gàng đòi hỏi nhân lực bảo dưỡng lớn, nhiều trong số đó là lao động nước ngoài. Cũng có ý kiến cho rằng sự ngăn nắp quá mức làm thiếu không gian hoang dã cho trẻ em và người dân trải nghiệm thiên nhiên thật.
Thành phố vườn trong bức tranh rộng hơn về chất lượng đô thị
Cây xanh ở Singapore không đứng riêng. Nó đi cùng các chính sách khác thời kỳ lập quốc: làm sạch sông, di dời người bán hàng rong vào trung tâm ẩm thực, kiểm soát xe hơi, xây tàu điện. Tất cả cùng hướng tới một thành phố mật độ cao nhưng vẫn sống được, nơi người dân chấp nhận ở chung cư vì không gian công cộng bù đắp cho không gian riêng nhỏ.
Các nghiên cứu về đô thị nhiệt đới thường dẫn Singapore như ví dụ cho thấy mật độ cao và cây xanh không mâu thuẫn, nếu đất cho cây được dành từ khâu quy hoạch. Điều này có ý nghĩa với các đô thị đang tăng mật độ nhanh ở Đông Nam Á, nơi cây xanh thường là thứ bị cắt đầu tiên khi mở rộng đường.
Với góc tư liệu về Lý Quang Diệu, chính sách cây xanh cho thấy một nét trong phong cách lãnh đạo của ông: sự chú ý tới những chi tiết hữu hình mà người dân và khách nước ngoài thấy hằng ngày, và niềm tin rằng chi tiết ấy phản ánh năng lực của cả hệ thống. Có người coi đây là tầm nhìn, có người coi là quá chú trọng hình ảnh; cả hai cách đọc đều có trong các tư liệu về ông.
Câu hỏi thường gặp
Thành phố vườn có phải ý tưởng do Singapore nghĩ ra không?
Không. Khái niệm thành phố vườn trong quy hoạch xuất hiện từ cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 ở Anh, gắn với Ebenezer Howard, với nghĩa khá khác: các thị trấn quy mô vừa bao quanh bởi vành đai xanh. Singapore dùng tên gọi này cho một chính sách phủ xanh đô thị mật độ cao, nên nội dung không giống nguyên bản.
Cây ven đường ở Singapore chủ yếu là loài bản địa hay nhập về?
Trong giai đoạn đầu, nhiều loài được chọn vì sinh trưởng nhanh và tán rộng, trong đó không ít loài có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới khác. Các giai đoạn sau chú trọng hơn tới loài bản địa để hỗ trợ đa dạng sinh học, nên tỉ lệ đã thay đổi theo thời gian.
Chi phí bảo dưỡng cây xanh có phải là gánh nặng lớn không?
Bảo dưỡng chiếm phần lớn chi phí dài hạn của chương trình, vì cây cần cắt tỉa, kiểm tra an toàn và thay thế định kỳ. Singapore chấp nhận chi phí này như chi phí hạ tầng thường xuyên. Con số cụ thể nên tra từ báo cáo của cơ quan phụ trách công viên.
Cây xanh có thực sự làm mát đô thị không?
Các nghiên cứu về vi khí hậu đô thị nhiệt đới cho thấy tán cây che bóng làm giảm nhiệt độ bề mặt đường và cảm giác nóng của người đi bộ một cách đáng kể, còn tác động lên nhiệt độ không khí của cả thành phố thì nhỏ hơn và phụ thuộc diện tích phủ xanh.
Có nơi nào ở Singapore giữ được rừng tự nhiên không?
Có một số khu bảo tồn rừng, trong đó vùng lưu vực ở trung tâm đảo giữ những mảng rừng lâu năm nhất, kể cả một phần rừng nguyên sinh nhỏ. Ngoài ra còn các khu rừng ngập mặn ven biển được bảo vệ và phục hồi.