Lý Quang Diệu làm Thủ tướng Singapore khoảng 31 năm rưỡi, từ đầu tháng 6/1959 đến ngày 28/11/1990, khi ông chuyển giao chức vụ cho Ngô Tác Đống (Goh Chok Tong). Ông là một trong những người đứng đầu chính phủ tại vị lâu nhất trong số các nước có bầu cử định kỳ thời hậu chiến.
Ba mươi mốt năm ấy không phải một khối liền. Singapore đi qua ba địa vị pháp lý khác nhau (thuộc địa tự trị, bang của Malaysia, quốc gia độc lập) và nhiều giai đoạn kinh tế khác nhau. Chia thành từng chặng giúp bạn hiểu mỗi quyết định trong bối cảnh của nó, thay vì nhìn cả giai đoạn như một kế hoạch dài hạn được vạch sẵn từ đầu.
Bài này đi qua năm chặng chính và dừng ở mức tiểu sử; chi tiết chính sách kinh tế, nhà ở, giáo dục và ngoại giao được bàn ở các danh mục riêng của trang.
Cách tính con số 31 năm
Ngày bắt đầu thường được lấy là ngày ông tuyên thệ làm Thủ tướng của Nhà nước Singapore tự trị đầu tháng 6/1959, sau cuộc tổng tuyển cử ngày 30/5/1959. Ngày kết thúc là 28/11/1990, ngày Ngô Tác Đống tuyên thệ nhậm chức. Tổng cộng khoảng 31 năm rưỡi.
Một điểm hay gây nhầm: trong khoảng 1963–1965, khi Singapore là một bang của Liên bang Malaysia, chức danh của ông vẫn là Thủ tướng Singapore, nhưng là người đứng đầu chính quyền bang chứ không phải đứng đầu một quốc gia. Người đứng đầu chính phủ liên bang khi đó là Thủ tướng Malaysia Tunku Abdul Rahman. Vì vậy, nếu tính riêng thời gian ông là Thủ tướng của một quốc gia có chủ quyền thì là từ 9/8/1965 đến cuối năm 1990, khoảng 25 năm.
Trong suốt thời gian đó, PAP thắng mọi cuộc tổng tuyển cử, và nhiều kỳ bầu cử thập niên 1960–1970 đảng giành toàn bộ số ghế trong quốc hội. Người ủng hộ coi đây là kết quả của thành tích quản trị; người phê bình chỉ ra những điều kiện cạnh tranh không cân bằng cho phe đối lập. Bài này ghi nhận cả hai cách nhìn mà không phân xử.
Chặng 1959–1963: Singapore tự trị
Chính phủ mới nhận một thành phố có tỉ lệ thất nghiệp cao, nhiều khu ổ chuột và nhà tạm, dân số tăng nhanh. Những việc đầu tiên tập trung vào nhà ở và việc làm: Cơ quan Phát triển Nhà ở (HDB) được thành lập năm 1960 và bắt đầu xây nhà ở công với tốc độ lớn; Uỷ ban Phát triển Kinh tế (EDB) được lập năm 1961 để thu hút đầu tư công nghiệp.
Về chính trị, đây là chặng căng thẳng nhất trong nội bộ PAP. Năm 1961, nhánh cánh tả tách ra lập đảng Barisan Sosialis, khiến chính phủ chỉ còn đa số rất mỏng trong Hội đồng Lập pháp. Vấn đề trung tâm là sáp nhập với Malaya: ông và nhóm của mình cho rằng Singapore nhỏ bé cần thị trường chung và an ninh của một liên bang lớn; phía Barisan phản đối các điều kiện sáp nhập.
Cuộc trưng cầu ý dân năm 1962 ủng hộ phương án sáp nhập do chính phủ đề xuất. Đầu năm 1963, một chiến dịch an ninh bắt giữ nhiều nhân vật cánh tả, trong đó có các lãnh đạo Barisan. Đây là sự kiện mà đánh giá giữa các sử gia vẫn khác nhau đáng kể, đặc biệt về mức độ đe doạ an ninh thực tế. Ngày 16/9/1963, Singapore chính thức gia nhập Liên bang Malaysia.
Chặng 1963–1965: hai năm trong Liên bang Malaysia
Thời gian ngắn trong Malaysia là giai đoạn căng thẳng giữa chính quyền Singapore và chính quyền liên bang ở Kuala Lumpur. Các bất đồng xoay quanh phân chia ngân sách, thị trường chung, và quan trọng nhất là cách hiểu về quốc gia đa sắc tộc. PAP vận động cho khái niệm một Malaysia mà các sắc tộc bình đẳng, điều mà một số lãnh đạo liên bang coi là thách thức với các thoả thuận chính trị đã có.
Năm 1964, Singapore xảy ra hai đợt bạo động sắc tộc giữa người Hoa và người Mã Lai, làm nhiều người chết và bị thương. Ký ức về các vụ việc này về sau thường được chính phủ nhắc đến khi giải thích vì sao hoà hợp sắc tộc được coi là vấn đề an ninh hàng đầu.
Tháng 8/1965, Thủ tướng Tunku Abdul Rahman đi đến kết luận rằng tách Singapore ra là cách tránh xung đột lớn hơn. Ngày 9/8/1965, Singapore trở thành quốc gia độc lập. Trong cuộc họp báo được truyền hình hôm đó, Lý Quang Diệu xúc động rõ rệt khi nói về việc tách ra, vì ông đã dành nhiều năm vận động cho sáp nhập. Khoảnh khắc này được nhắc lại rất nhiều trong tư liệu Singapore.
Chặng 1965–1979: xây dựng một quốc gia không ai chờ đợi
Những năm đầu độc lập, nhiều nhà quan sát quốc tế nghi ngờ khả năng tồn tại của Singapore. Các việc lớn của chặng này, theo trình tự xấp xỉ:
- Quốc phòng: lập lực lượng vũ trang từ gần như con số không; nghĩa vụ quân sự được áp dụng từ năm 1967.
- Ngoại giao: gia nhập Liên Hợp Quốc và Khối Thịnh vượng chung năm 1965; là một trong năm nước sáng lập ASEAN năm 1967.
- Cú sốc quân Anh rút: đầu năm 1968, Anh thông báo rút quân khỏi phía đông kênh đào Suez; căn cứ quân sự ở Singapore, nơi tạo ra một phần lớn việc làm, đóng cửa dần đến năm 1971.
- Công nghiệp hoá: thu hút các nhà máy đa quốc gia vào khu công nghiệp Jurong và các khu khác, chuyển từ thất nghiệp cao sang thiếu lao động vào khoảng đầu thập niên 1970.
- Quan hệ lao động: định hình lại theo hướng hợp tác ba bên giữa nhà nước, giới chủ và công đoàn.
- Nhà ở: mở rộng chương trình bán căn hộ HDB cho người dân, gắn với quỹ tiết kiệm bắt buộc CPF.
Trong chặng này, tên ông thường xuất hiện cùng các cộng sự như Ngô Khánh Thụy, Hon Sui Sen, S. Rajaratnam. Khi đọc tư liệu, cần nhớ nhiều quyết định là kết quả làm việc tập thể của nhóm lãnh đạo thế hệ thứ nhất.
Chặng thập niên 1980: chuẩn bị người kế nhiệm
Từ cuối thập niên 1970, ông bắt đầu đưa một thế hệ lãnh đạo trẻ vào chính phủ, phần lớn là người có học vấn cao, có kinh nghiệm trong khu vực công hoặc doanh nghiệp, được mời ra tranh cử. Các cộng sự thế hệ thứ nhất lần lượt nghỉ hưu trong thập niên 1980. Quá trình này có chủ đích, kéo dài khoảng một thập kỷ, và thường được dẫn như ví dụ về kế hoạch chuyển giao có chuẩn bị.
Về kinh tế, đầu thập niên 1980 Singapore chủ trương nâng cấp lên công nghiệp có giá trị cao hơn. Năm 1985, Singapore trải qua cuộc suy thoái đầu tiên kể từ độc lập; chính phủ phản ứng bằng các biện pháp cắt giảm chi phí kinh doanh, trong đó có giảm mức đóng góp của giới chủ vào CPF.
Đây cũng là thập niên của một số chính sách xã hội gây tranh luận, như các biện pháp khuyến khích những người có học vấn cao kết hôn và sinh con, xuất phát từ quan điểm của ông về vai trò của giáo dục và di truyền. Các chính sách này bị phản đối mạnh trong xã hội Singapore lúc đó và một phần đã được điều chỉnh. Đây là ví dụ điển hình cho thấy ngay trong thời ông lãnh đạo, không phải đề xuất nào cũng được chấp nhận.
Phong cách điều hành qua 31 năm
Ưu tiên thực dụng. Ông thường đánh giá chính sách theo tiêu chí có hiệu quả hay không hơn là theo học thuyết. Nhiều nhà nghiên cứu dùng từ thực dụng để mô tả, dù chính sự thực dụng ấy đôi khi đi kèm những biện pháp can thiệp mạnh vào đời sống xã hội.
Tầm nhìn dài hạn và kế hoạch hoá. Các quyết định về nước, đất đai, nhà ở, giáo dục được đặt trong khung thời gian hàng chục năm. Người ủng hộ coi đây là thế mạnh; người phê bình cho rằng việc hoạch định từ trên xuống thu hẹp không gian cho sáng kiến xã hội.
Kiểm soát chặt chẽ. Chính phủ duy trì kiểm soát mạnh với báo chí, tổ chức xã hội và đối lập chính trị, lập luận rằng một nước nhỏ đa sắc tộc không thể chịu được bất ổn. Đây là điểm bị phê bình nhiều nhất từ bên ngoài.
Chú trọng nhân sự. Ông dành nhiều thời gian cho việc tìm và thử thách người tài cho bộ máy, coi chất lượng con người là yếu tố quyết định chất lượng chính sách.
Những hiểu lầm thường gặp về nhiệm kỳ của ông
"Ông có kế hoạch 31 năm từ đầu." Tư liệu cho thấy nhiều quyết định lớn là phản ứng trước biến cố bất ngờ: tách khỏi Malaysia, quân Anh rút, suy thoái 1985. Tầm nhìn dài hạn có thật, nhưng nó được điều chỉnh liên tục, không phải một bản kế hoạch cố định.
"Ông quyết định mọi thứ một mình." Nội các thế hệ thứ nhất có những nhân vật rất mạnh, và có những lần ông bị thuyết phục đổi ý. Hồi ký của các cộng sự cho thấy tranh luận nội bộ diễn ra thường xuyên, dù quyết định cuối cùng thường mang dấu ấn của ông.
"Singapore luôn thịnh vượng dưới thời ông." Những năm đầu thập niên 1960 thất nghiệp cao, năm 1985 có suy thoái, và nhiều chính sách được rút lại vì không hiệu quả hoặc bị phản đối. Đường đi lên không thẳng.
"Sau 1990 ông không còn ảnh hưởng." Ông còn ở trong nội các thêm hơn hai mươi năm, nên ranh giới giữa nhiệm kỳ Thủ tướng và ảnh hưởng chính trị của ông không trùng nhau. Bài về giai đoạn sau 1990 bàn kỹ điểm này.
Đánh giá về 31 năm: ghi nhận và phê bình
Bảng dưới đây tóm lược các luồng đánh giá chính thường gặp trong tài liệu học thuật. Nó không nhằm phân xử, mà giúp bạn nhận ra một bài viết đang đứng ở luồng nào.
| Khía cạnh | Luồng ghi nhận | Luồng phê bình |
|---|---|---|
| Kinh tế | Tăng trưởng cao kéo dài, chuyển từ thất nghiệp sang thu nhập cao | Phụ thuộc lớn vào doanh nghiệp nước ngoài; vai trò nhà nước quá lớn |
| Xã hội | Nhà ở đại trà, giáo dục mở rộng, hoà hợp sắc tộc | Can thiệp sâu vào đời sống riêng; áp lực thi cử |
| Chính trị | Ổn định, bộ máy sạch và có năng lực | Hạn chế tự do báo chí, đối lập; giam giữ không xét xử |
| Chuyển giao | Chuẩn bị kế nhiệm có hệ thống | Quyền lực tập trung trong một đảng suốt nhiều thập kỷ |
Với người đọc nghiêm túc, cách hữu ích là đặt câu hỏi cụ thể cho từng chính sách: mục tiêu là gì, công cụ là gì, kết quả đo được là gì, ai chịu chi phí. Cách đặt câu hỏi này giúp thoát khỏi lối tranh luận khen hay chê toàn bộ.
Câu hỏi thường gặp
Lý Quang Diệu làm Thủ tướng từ năm nào đến năm nào?
Ông làm Thủ tướng từ đầu tháng 6/1959 đến ngày 28/11/1990, khoảng 31 năm rưỡi. Trong đó có khoảng hai năm Singapore là một bang của Liên bang Malaysia và khoảng 25 năm Singapore là quốc gia độc lập.
Ai kế nhiệm Lý Quang Diệu làm Thủ tướng?
Người kế nhiệm là Ngô Tác Đống (Goh Chok Tong), nhậm chức ngày 28/11/1990 và giữ chức đến năm 2004. Ông Ngô thuộc thế hệ lãnh đạo trẻ được đưa vào chính phủ từ cuối thập niên 1970.
Vì sao Singapore tách khỏi Malaysia năm 1965?
Nguyên nhân chính là các bất đồng chính trị và kinh tế giữa chính quyền Singapore và chính quyền liên bang, đặc biệt về cách hiểu quốc gia đa sắc tộc, cùng căng thẳng sau các vụ bạo động sắc tộc năm 1964. Ngày 9/8/1965, Singapore trở thành quốc gia độc lập.
Lý Quang Diệu có thua cuộc bầu cử nào không?
Trong thời ông làm Thủ tướng, PAP thắng mọi cuộc tổng tuyển cử, và cá nhân ông giữ ghế Tanjong Pagar suốt sự nghiệp. Mức độ cạnh tranh của các cuộc bầu cử này là chủ đề có nhiều đánh giá khác nhau.
Thời gian 31 năm có phải là dài nhất thế giới không?
Đây là một trong những nhiệm kỳ đứng đầu chính phủ dài nhất trong số các nước có bầu cử định kỳ, nhưng không nên khẳng định là dài nhất vì cách so sánh phụ thuộc vào định nghĩa chức vụ và loại hình nhà nước.
Thế hệ lãnh đạo thứ nhất của Singapore gồm những ai?
Ngoài Lý Quang Diệu, các nhân vật thường được nhắc gồm Ngô Khánh Thụy, Đỗ Tiến Tài, S. Rajaratnam, Hon Sui Sen, Lim Kim San và một số người khác, mỗi người phụ trách các lĩnh vực như kinh tế, quốc phòng, ngoại giao, nhà ở.