Ba khu phố cổ nổi tiếng của Singapore là khu phố người Hoa (Chinatown), Kampong Glam và Little India. Nguồn gốc của chúng nằm ở bản quy hoạch thị trấn năm 1822 thời thuộc địa, chia các cộng đồng vào những khu riêng quanh cửa sông. Little India hình thành muộn hơn, dọc trục đường Serangoon, khi cộng đồng người Ấn mở rộng ra ngoài khu được phân ban đầu.
Sau giai đoạn giải toả mạnh của thập niên 1960–1970, đến cuối thập niên 1980 chính phủ chuyển sang bảo tồn: các khu này được công nhận là khu bảo tồn, nhà phố được giữ mặt tiền và cấu trúc, cải tạo bên trong cho chức năng mới. Ngày nay chúng là điểm tham quan, nhưng cũng là nơi tranh luận về việc giữ "vỏ" mà mất "ruột".
Bài này kể lịch sử từng khu, giải thích kiến trúc nhà phố và hành lang có mái che trước nhà, trình bày chính sách bảo tồn, và gợi ý cách đi xem để thấy những lớp lịch sử thay vì chỉ thấy cửa hàng lưu niệm.
Quy hoạch năm 1822: chia thị trấn theo cộng đồng
Sau khi lập thương điếm năm 1819, người Anh nhanh chóng đối mặt với dòng người nhập cư đông và lộn xộn. Năm 1822, Stamford Raffles lập một ủy ban để quy hoạch thị trấn, và bản quy hoạch được vẽ sau đó thường được gọi theo tên viên kỹ sư thực hiện là Jackson. Bản quy hoạch phân các khu: khu hành chính quanh bãi Padang, khu thương mại bên bờ nam cửa sông, khu người Hoa phía tây nam sông, khu người Mã Lai và Ả Rập quanh Kampong Glam, khu người châu Âu, và một khu cho người Ấn ban đầu nằm ven sông.
Mục tiêu thời đó là trật tự và quản lý: mỗi cộng đồng có người đứng đầu chịu trách nhiệm, tranh chấp được giải quyết trong nội bộ. Cách chia này phù hợp với logic cai trị thuộc địa, và để lại di sản lâu dài: đến giữa thế kỷ 20, nhiều khu vẫn mang đậm bản sắc một cộng đồng.
Cũng từ quy hoạch này có quy định nhà phố phải có hành lang có mái che rộng khoảng năm bộ trước nhà, để người đi bộ tránh nắng mưa. Đây là nguồn gốc của "five-foot way" mà bạn còn thấy ở cả ba khu và ở nhiều thành phố khác trong khu vực.
Ba khu, ba lịch sử
Khu phố người Hoa. Nằm phía tây nam sông, khu này còn được gọi theo tên tiếng Hoa có nghĩa là "nước xe bò", gợi lại thời nước sinh hoạt được chở bằng xe bò. Đây từng là nơi ở của những người lao động nhập cư chen chúc trong các buồng nhỏ, với hội quán đồng hương, nhà hàng, tiệm thuốc, chợ. Từ thập niên 1960, nhiều cư dân được tái định cư vào nhà ở công; khu này dần chuyển sang chức năng thương mại và du lịch.
Kampong Glam. Trung tâm của cộng đồng người Mã Lai, Ả Rập và Bugis. Ở đây có dinh thự của dòng dõi Sultan Johor ký hiệp ước với người Anh, nay là Trung tâm Di sản Mã Lai. Các con phố mang tên những nơi ở Trung Đông và quần đảo Mã Lai, phản ánh mạng lưới buôn bán và hành hương xưa. Khu này nổi tiếng với nghề vải, hương liệu và các cửa hàng truyền thống.
Little India. Hình thành dọc đường Serangoon từ thế kỷ 19, ban đầu gắn với nghề nuôi gia súc, lò gạch và các xưởng nhỏ cần đất và nước. Người lao động Ấn Độ tập trung về đây, kéo theo chợ, tiệm vàng, tiệm vải, quán ăn. Chợ Tekka là một trung tâm của khu. Little India giữ được sinh hoạt cộng đồng khá rõ, nhất là cuối tuần khi nhiều lao động nhập cư Nam Á tụ họp.
Nhà phố: kiểu nhà định hình khu phố cổ
Nhà phố (shophouse) là đơn vị cơ bản của cả ba khu: nhà hẹp ngang, sâu, thường hai đến ba tầng, tầng trệt buôn bán, tầng trên để ở, xây sát nhau thành dãy. Phía trước là hành lang có mái che chung, phía trong có giếng trời để lấy sáng và thông gió. Kiểu nhà này thích hợp với khí hậu nhiệt đới và với kinh tế buôn bán nhỏ.
Theo thời gian, mặt tiền nhà phố thay đổi phong cách. Các nhà nghiên cứu kiến trúc và cơ quan quy hoạch Singapore thường chia thành nhiều giai đoạn: kiểu sớm đơn giản, các kiểu chuyển tiếp, kiểu muộn trang trí nhiều với gạch men và phù điêu, kiểu Art Deco đầu thế kỷ 20, và kiểu hiện đại giản lược. Khi đi bộ, bạn có thể đoán tuổi của một dãy nhà qua độ trang trí và vật liệu mặt tiền.
Nhà phố phản ánh sự pha trộn văn hoá: kết cấu theo kiểu Hoa nam, cột và cửa sổ theo kiểu châu Âu, gạch men có ảnh hưởng nhiều nơi. Người Việt sẽ thấy nhiều điểm tương đồng với nhà phố cổ ở Hội An hay khu phố cũ ở các đô thị Nam Bộ, nơi cùng chịu ảnh hưởng từ mạng lưới buôn bán Hoa kiều.
Từ giải toả đến bảo tồn: dòng thời gian chính sách
Chính sách với các khu phố cổ thay đổi rõ rệt qua các giai đoạn. Các mốc dưới đây nêu ở mức thập niên vì đây là những chuyển hướng dần, không phải một quyết định duy nhất:
- Thập niên 1960–1970: ưu tiên giải quyết nhà ở và cải tạo đô thị. Nhiều dãy nhà phố xuống cấp bị phá để xây khu thương mại, đường sá và nhà cao tầng; cư dân được chuyển vào nhà ở công.
- Cuối thập niên 1970 – đầu 1980: xuất hiện các ý kiến lo ngại thành phố đang mất bản sắc và mất sức hút du lịch; một số nghiên cứu và dự án thử nghiệm bảo tồn được tiến hành.
- Giữa thập niên 1980: cơ quan quy hoạch công bố kế hoạch tổng thể về bảo tồn khu trung tâm.
- Cuối thập niên 1980: các khu phố người Hoa, Kampong Glam, Little India và một số khu ven sông được công nhận chính thức là khu bảo tồn, với hướng dẫn chi tiết về những gì được và không được thay đổi.
- Từ thập niên 1990: nhà nước bán hoặc cho thuê các dãy nhà để tư nhân cải tạo theo hướng dẫn bảo tồn; khu phố cổ chuyển mạnh sang thương mại, ăn uống, văn phòng sáng tạo.
Sự chuyển hướng phản ánh hai nhận thức: di sản có giá trị kinh tế qua du lịch và hình ảnh thành phố, và một quốc gia trẻ cần những nơi chốn gợi ký ức chung.
Tranh luận: giữ vỏ mà mất ruột?
Bảo tồn ở Singapore được đánh giá cao về kỹ thuật: mặt tiền được phục hồi kỹ, hướng dẫn rõ ràng, cơ chế cho tư nhân đầu tư hiệu quả. Nhưng nhiều nhà nghiên cứu xã hội và kiến trúc sư đặt câu hỏi về phần "ruột". Khi cư dân cũ đã được chuyển đi từ trước và nhà phố được cho thuê theo giá thị trường, các nghề truyền thống, hội quán, tiệm nhỏ dần nhường chỗ cho nhà hàng, quán bar, khách sạn nhỏ và cửa hàng lưu niệm.
Phía bảo vệ chính sách lập luận rằng không thể giữ một khu phố như bảo tàng, rằng chức năng mới giúp công trình có tiền bảo dưỡng và sống tiếp, và rằng cư dân cũ phần lớn có điều kiện sống tốt hơn ở nơi mới. Phía phê bình cho rằng thành phố đã giữ được hình thức nhưng làm mất phần đời sống làm nên ý nghĩa của khu phố.
Cả hai lập luận đều có cơ sở. Với người làm quy hoạch ở Việt Nam, đây là bài học hai chiều: kỹ thuật bảo tồn mặt tiền và cơ chế huy động tư nhân là thứ có thể học, còn câu hỏi làm sao giữ được cư dân, nghề và sinh hoạt cộng đồng cần được đặt ra ngay từ đầu, trước khi giá thuê thay đổi toàn bộ khu phố.
Đi xem ba khu phố cổ cho có hiểu biết
Ví dụ giả định một ngày đi bộ, bắt đầu từ phía nam lên phía bắc:
- Sáng sớm ở khu phố người Hoa: đi qua các con phố chính, rồi rẽ vào những phố phụ ít khách để quan sát mặt tiền nhà phố và đoán giai đoạn xây dựng. Ghé một trung tâm ẩm thực để thấy kết quả của chính sách đưa hàng rong vào chỗ cố định.
- Trưa di chuyển bằng tàu điện lên Kampong Glam: thăm Trung tâm Di sản Mã Lai để nắm lịch sử cộng đồng, đi dọc các phố bán vải và hương liệu.
- Chiều đi bộ sang Little India: ghé chợ Tekka, đi dọc đường Serangoon, để ý các tiệm truyền thống còn hoạt động và những nơi đã đổi chức năng.
- Cuối ngày: so sánh ba khu theo một bảng nhỏ trong sổ tay gồm cư dân, nghề truyền thống, mức độ thương mại hoá, những gì còn giữ được.
Nhớ rằng đây là nơi có các công trình thờ tự đang hoạt động của nhiều cộng đồng; khi vào thăm, ăn mặc kín đáo, giữ trật tự và theo hướng dẫn tại chỗ.
Hiểu lầm phổ biến về khu phố cổ
Hiểu lầm: các khu tự hình thành theo cộng đồng. Thực tế, việc phân khu là quyết định quy hoạch của chính quyền thuộc địa năm 1822. Cộng đồng tự tụ họp là có, nhưng khung không gian đã được vẽ sẵn từ trên xuống.
Hiểu lầm: mỗi khu chỉ có một cộng đồng. Ngay từ thế kỷ 19, các khu đã có sự pha trộn: thương nhân Ấn trong khu người Hoa, người Hoa buôn bán ở Kampong Glam, người lao động nhiều gốc ở Little India. Ranh giới trên bản quy hoạch rõ hơn nhiều so với đời sống thật.
Hiểu lầm: mọi nhà phố đều nguyên bản. Nhiều nhà đã được sửa chữa lớn, thay kết cấu bên trong, có nhà được dựng lại mặt tiền theo hồ sơ cũ. Hướng dẫn bảo tồn cho phép thay đổi bên trong khá nhiều, miễn giữ hình thức và những yếu tố quan trọng.
Hiểu lầm: Singapore luôn chủ trương bảo tồn. Trong hai thập kỷ đầu sau năm 1959, ưu tiên là nhà ở và cải tạo đô thị, nên nhiều dãy nhà phố đã bị phá. Bảo tồn trở thành chính sách rõ ràng từ cuối thập niên 1980, sau khi đã mất một phần đáng kể di sản.
Câu hỏi thường gặp
Khu phố người Hoa ở Singapore có từ bao giờ?
Khu này được phân cho cộng đồng người Hoa trong bản quy hoạch thị trấn năm 1822 thời thuộc địa và phát triển mạnh suốt thế kỷ 19 cùng làn sóng nhập cư từ miền nam Trung Hoa. Phần lớn nhà phố hiện còn xây từ giữa thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20.
Hành lang năm bộ là gì?
Đó là hành lang có mái che chạy liên tục trước các dãy nhà phố, rộng khoảng năm bộ Anh, tức khoảng một mét rưỡi. Quy định này có từ quy hoạch thời Raffles, nhằm che nắng mưa cho người đi bộ, và trở thành đặc trưng của đô thị nhà phố trong khu vực.
Các khu phố cổ Singapore được bảo tồn từ khi nào?
Sau giai đoạn giải toả mạnh, đến giữa thập niên 1980 cơ quan quy hoạch công bố kế hoạch bảo tồn tổng thể, và cuối thập niên 1980 các khu chính được công nhận chính thức. Từ đó việc sửa chữa nhà phố phải theo hướng dẫn bảo tồn chi tiết.
Có còn người dân sống trong nhà phố ở khu phố cổ không?
Có, nhưng ít hơn nhiều so với trước. Phần lớn cư dân cũ đã được tái định cư vào nhà ở công từ thập niên 1960–1970. Tầng trên của nhiều nhà phố hiện là văn phòng, khách sạn nhỏ hoặc căn hộ cho thuê.
Kampong Glam có ý nghĩa gì trong lịch sử Singapore?
Đây là nơi ở của dòng dõi Sultan Johor, bên ký các thoả thuận cho phép người Anh lập thương điếm và về sau nhượng đảo. Khu này vì vậy gắn với giai đoạn chuyển giao quyền đối với Singapore đầu thế kỷ 19.
Kinh nghiệm bảo tồn khu phố cổ Singapore có gì cho các đô thị Việt Nam?
Đáng học là bộ hướng dẫn bảo tồn rõ ràng, phân loại theo giai đoạn kiến trúc và cơ chế để tư nhân đầu tư cải tạo. Cần cân nhắc là làm sao giữ cư dân và nghề truyền thống, tránh để khu phố chỉ còn là phông nền du lịch.