LyQuangDieu.comLý Quang Diệu
Sách và tư tưởng

Giá trị châu Á là gì: cuộc tranh luận thập niên 1990 quanh Lý Quang Diệu

Giá trị châu Á là luận điểm thập niên 1990 cho rằng Đông Á có hệ giá trị riêng. Lý Quang Diệu nói gì, Kim Dae-jung và Amartya Sen phản biện ra sao, bằng chứng hiện nay.

Empty university lecture hall seen from the back row, rows of wooden seats descending toward a dim stage, warm lamp light and long shadows, quiet contemplative mood, wide angle

"Giá trị châu Á" là tên gọi một luận điểm nổi lên đầu thập niên 1990: các xã hội Đông Á có một hệ giá trị riêng, đề cao gia đình, cộng đồng, trật tự, học vấn, tiết kiệm và sự tôn trọng thẩm quyền, khác với chủ nghĩa cá nhân phương Tây. Những người ủng hộ cho rằng hệ giá trị ấy góp phần giải thích tăng trưởng nhanh của khu vực và biện minh cho một cách quản trị đặt trật tự xã hội lên trên một số quyền cá nhân.

Lý Quang Diệu là một trong những người phát ngôn nổi bật nhất, đặc biệt qua cuộc phỏng vấn với nhà báo Fareed Zakaria đăng trên tạp chí Foreign Affairs năm 1994 với nhan đề Culture Is Destiny. Phản biện nổi tiếng nhất đến từ Kim Dae-jung, sau này là Tổng thống Hàn Quốc, cũng trên tạp chí này cùng năm, và từ nhà kinh tế học Amartya Sen vài năm sau.

Cuộc khủng hoảng tài chính châu Á 1997–1998 làm cuộc tranh luận lắng xuống, nhưng các câu hỏi nó đặt ra về quan hệ giữa văn hoá, thể chế và phát triển vẫn còn nguyên. Bài này trình bày các luận điểm, phản biện và hiện trạng bằng chứng.

Luận điểm "giá trị châu Á" nói gì

Gia đình là đơn vị cơ bản. Cá nhân được hiểu trong quan hệ với gia đình mở rộng; gia đình gánh nhiều chức năng mà ở phương Tây nhà nước phúc lợi đảm nhận, như chăm sóc người già, hỗ trợ khi thất nghiệp.

Cộng đồng đứng trên cá nhân. Lợi ích chung và sự hài hoà xã hội được ưu tiên khi xung đột với quyền tự do cá nhân. Đồng thuận được coi trọng hơn đối đầu.

Trật tự và tôn trọng thẩm quyền. Một chính quyền có năng lực và đạo đức được tin tưởng; kỷ luật xã hội được coi là điều kiện cho phát triển.

Học vấn, tiết kiệm, chăm chỉ. Các thói quen này được dùng để giải thích tỉ lệ tiết kiệm cao, đầu tư mạnh cho giáo dục và năng suất tăng nhanh ở Đông Á.

Quyền con người mang tính bối cảnh. Những người ủng hộ không phủ nhận quyền con người, nhưng lập luận rằng thứ tự ưu tiên và cách thực hiện phải tuỳ trình độ phát triển và văn hoá từng nước, không thể áp một khuôn mẫu.

Lưu ý quan trọng. Không có văn bản chung nào định nghĩa "giá trị châu Á". Đây là tên gọi mà báo chí và giới học thuật đặt cho một nhóm lập luận của nhiều chính khách, học giả, mỗi người nhấn mạnh khác nhau.

Bối cảnh ra đời: tăng trưởng Đông Á và thế giới sau Chiến tranh lạnh

Luận điểm nổi lên trong một bối cảnh rất cụ thể. Các nền kinh tế Đông Á, từ Nhật Bản đến bốn "con rồng" Hàn Quốc, Đài Loan, Hồng Kông, Singapore, rồi một số nước Đông Nam Á, tăng trưởng nhanh suốt nhiều thập kỷ. Ngân hàng Thế giới công bố báo cáo The East Asian Miracle năm 1993, góp phần đưa câu hỏi "vì sao Đông Á tăng trưởng nhanh" thành chủ đề nóng.

Cùng lúc, Chiến tranh lạnh kết thúc. Bài luận và sau đó cuốn sách của Francis Fukuyama về "sự cáo chung của lịch sử" (1989, 1992) lập luận rằng dân chủ tự do là điểm đến chung của các xã hội hiện đại. Các nước phương Tây bắt đầu gắn viện trợ và thương mại với điều kiện về nhân quyền, dân chủ. Nhiều chính phủ châu Á coi đó là áp đặt.

Năm 1993, trước Hội nghị Thế giới về Nhân quyền ở Viên, đại diện nhiều nước châu Á thông qua Tuyên bố Bangkok, khẳng định tính phổ quát của nhân quyền nhưng nhấn mạnh phải xét đến đặc thù khu vực, lịch sử và văn hoá. Trước đó, năm 1991, Singapore công bố Sách trắng về Các giá trị chung, nêu một số giá trị như đặt quốc gia trước cộng đồng và xã hội trên cá nhân, coi gia đình là đơn vị cơ bản, đồng thuận thay vì xung đột, hoà hợp giữa các cộng đồng. "Giá trị châu Á" vì thế vừa là lập luận về văn hoá, vừa là phản ứng ngoại giao trước sức ép bên ngoài.

Lý Quang Diệu nói gì trong cuộc phỏng vấn năm 1994

Trong cuộc trò chuyện với Fareed Zakaria, ông nói đại ý rằng ông ngưỡng mộ nhiều điều ở phương Tây nhưng không muốn Singapore đi theo một số khía cạnh của xã hội Mỹ thời ấy mà ông coi là dấu hiệu suy giảm trật tự: tội phạm, gia đình tan vỡ, sự dễ dãi trong ứng xử nơi công cộng. Ông lập luận rằng ở các xã hội Đông Á, cá nhân tồn tại trong bối cảnh gia đình, và gia đình làm được những điều nhà nước không thay thế được.

Điểm thường bị bỏ qua khi người ta nhắc lại cuộc phỏng vấn này là sự thận trọng của chính ông. Ông nói đại ý rằng không có một "mô hình châu Á" duy nhất, và rằng các xã hội Đông Á chịu ảnh hưởng văn hoá Trung Hoa khác với các xã hội Đông Nam Á hay Nam Á. Nói cách khác, ông dùng văn hoá để giải thích một số khác biệt chứ không tuyên bố một khuôn mẫu chung cho cả lục địa.

Nhan đề Culture Is Destiny do toà soạn chọn, nghe mạnh hơn nội dung. Nếu bạn định trích dẫn cuộc phỏng vấn này, hãy đọc nguyên văn bản tiếng Anh thay vì dựa vào các đoạn trích lan truyền, vì sắc thái thận trọng rất dễ mất khi bị rút gọn.

Các phản biện chính: Kim Dae-jung, Amartya Sen và những người khác

Cuộc tranh luận có chất lượng chính vì phản biện đến từ chính châu Á, không chỉ từ phương Tây. Dưới đây là các luận điểm phản biện được trích dẫn nhiều nhất, diễn đạt đại ý.

  • Kim Dae-jung (1994): trong bài Is Culture Destiny?, ông lập luận rằng truyền thống châu Á không hề thiếu những ý tưởng gần với dân chủ, ví dụ tư tưởng của Mạnh Tử rằng người cai trị bạc đãi dân thì mất chính danh. Trở ngại cho dân chủ ở châu Á, theo ông, nằm ở các nhà cầm quyền độc đoán chứ không ở văn hoá.
  • Amartya Sen (1997 và trong Development as Freedom, 1999): châu Á quá đa dạng để có một hệ giá trị chung; phương Tây cũng không phải lúc nào cũng tự do như người ta nghĩ; và trong các truyền thống châu Á có nhiều tiếng nói đề cao khoan dung, tự do lựa chọn. Ông cũng lập luận rằng tự do chính trị có giá trị tự thân, không chỉ là phương tiện cho tăng trưởng.
  • Lập luận về tính linh hoạt quá mức của giải thích văn hoá: đầu thế kỷ hai mươi, Max Weber, trong công trình về xã hội Trung Hoa xuất bản năm 1915, lại cho rằng đạo đức Nho giáo cản trở sự phát triển của chủ nghĩa tư bản hiện đại. Cùng một nền văn hoá từng được dùng để giải thích trì trệ, rồi sau đó để giải thích tăng trưởng nhanh. Một lời giải thích phù hợp với mọi kết cục thì khó kiểm chứng.
  • Lập luận về lợi ích: một số nhà quan sát cho rằng luận điểm giá trị châu Á được các chính phủ dùng để đáp trả sức ép bên ngoài về nhân quyền, nên cần đọc nó cả như lập luận văn hoá lẫn như lập trường chính trị.

Những người ủng hộ đáp lại rằng phản biện đã "dựng bù nhìn": không ai nói văn hoá quyết định tất cả, chỉ nói văn hoá là một yếu tố đáng kể và các xã hội có quyền tự chọn thứ tự ưu tiên. Ở mức này, khoảng cách giữa hai phía nhỏ hơn nhiều so với các khẩu hiệu.

Khủng hoảng 1997–1998 và sự lắng xuống của cuộc tranh luận

Khủng hoảng tài chính bắt đầu ở Thái Lan năm 1997 rồi lan sang Indonesia, Hàn Quốc, Malaysia và nhiều nước khác. Chỉ trong vài tháng, cùng những đặc điểm từng được ca ngợi, như quan hệ chặt giữa nhà nước, ngân hàng và doanh nghiệp, sự tin tưởng vào các mạng lưới quen biết, lại bị gọi bằng cái tên "chủ nghĩa tư bản thân hữu". Văn hoá không đổi trong vài tháng; cách người ta dùng văn hoá để giải thích thì đổi.

Singapore chịu ảnh hưởng nhẹ hơn nhiều láng giềng, và một số người dùng điều này để lập luận rằng vấn đề nằm ở thể chế và quản trị, không ở "giá trị châu Á" nói chung. Lý Quang Diệu, trong các phát biểu thời gian này, cũng nhấn mạnh vai trò của quản trị minh bạch và hệ thống tài chính được giám sát chặt.

Sau khủng hoảng, chủ đề "giá trị châu Á" mất dần vị trí trong tranh luận công khai. Hàn Quốc và Đài Loan, hai nền kinh tế Đông Á lớn, đã chuyển sang bầu cử cạnh tranh từ cuối thập niên 1980 mà vẫn tiếp tục phát triển, điều mà phe phản biện coi là bằng chứng cho lập luận của mình. Phe ủng hộ thì cho rằng các giá trị gia đình, học vấn, tiết kiệm vẫn có mặt trong các xã hội ấy, bất kể hình thức thể chế.

Hiện trạng bằng chứng: văn hoá ảnh hưởng tới đâu

Từ cuối thập niên 1990, các khảo sát giá trị quy mô lớn như Khảo sát Giá trị Thế giới do nhóm của Ronald Inglehart khởi xướng, hay các khảo sát dư luận ở châu Á, cho phép kiểm tra luận điểm bằng dữ liệu. Bảng dưới tóm lược hiện trạng ở mức khái quát; mỗi dòng là một lĩnh vực nghiên cứu lớn với nhiều kết quả chi tiết.

Câu hỏiBằng chứng nghiêng vềMức chắc chắn
Các xã hội châu Á có một hệ giá trị thống nhất?Không. Khác biệt giữa các nước châu Á lớn, đôi khi lớn hơn khác biệt giữa một nước châu Á và một nước phương TâyKhá mạnh
Giá trị có thay đổi theo phát triển kinh tế?Có. Khi thu nhập và học vấn tăng, giá trị dịch dần về phía tự chủ cá nhân, dù vẫn giữ dấu ấn truyền thốngKhá mạnh, còn tranh luận về tốc độ
Văn hoá giải thích được tăng trưởng Đông Á?Một phần nhỏ và khó tách khỏi chính sách, thể chế, thời điểmCòn tranh luận
Người dân châu Á có ủng hộ dân chủ?Đa số nói ủng hộ ở mức nguyên tắc, nhưng cách hiểu về dân chủ khác nhau và gắn nhiều với hiệu quả quản trịTrung bình
Giá trị gia đình có thay thế được phúc lợi nhà nước?Chỉ một phần, và đang suy giảm khi dân số già nhanh, gia đình nhỏ lạiKhá mạnh

Kết luận khiêm tốn mà phần lớn nhà nghiên cứu chấp nhận là: văn hoá có ảnh hưởng, nhưng không phải định mệnh; và khi một giải thích văn hoá được đưa ra, cần hỏi cơ chế cụ thể là gì, có thể kiểm chứng bằng dữ liệu nào, và nó có còn đứng vững nếu kết cục ngược lại hay không.

Câu hỏi thường gặp

Giá trị châu Á có phải là học thuyết của Lý Quang Diệu không?

Không riêng của ông. Đây là nhóm lập luận được nhiều chính khách và học giả châu Á đưa ra đầu thập niên 1990, trong đó Lý Quang Diệu và Thủ tướng Malaysia Mahathir Mohamad là hai tiếng nói được báo chí quốc tế nhắc nhiều nhất. Mỗi người nhấn mạnh những khía cạnh khác nhau.

Culture Is Destiny là bài viết của Lý Quang Diệu?

Đó là cuộc phỏng vấn do Fareed Zakaria thực hiện, đăng trên Foreign Affairs số tháng 3–4 năm 1994, không phải bài ông tự viết. Nhan đề do toà soạn đặt. Bài phản biện của Kim Dae-jung đăng trên cùng tạp chí cuối năm ấy với nhan đề dạng câu hỏi Is Culture Destiny.

Tuyên bố Bangkok 1993 nói gì?

Đây là văn bản do đại diện nhiều nước châu Á thông qua trước Hội nghị Thế giới về Nhân quyền ở Viên năm 1993. Văn bản khẳng định nhân quyền có tính phổ quát nhưng cần được xem xét trong bối cảnh đặc thù khu vực và quốc gia, đồng thời phản đối việc gắn nhân quyền với điều kiện viện trợ.

Vì sao nhiều nhà kinh tế nghi ngờ giải thích tăng trưởng bằng văn hoá?

Vì văn hoá thay đổi chậm trong khi tăng trưởng thay đổi nhanh; cùng một nền văn hoá từng bị coi là cản trở rồi lại được coi là động lực; và rất khó tách tác động của văn hoá khỏi chính sách, thể chế, vị trí địa lý. Giải thích văn hoá vì thế thường khó kiểm chứng.

Khảo sát Giá trị Thế giới là gì?

Đây là chương trình khảo sát quốc tế dài hạn về giá trị và niềm tin của người dân nhiều nước, khởi đầu từ đầu thập niên 1980 và mở rộng dần, gắn với nhà chính trị học Ronald Inglehart. Dữ liệu được dùng rộng rãi để so sánh giá trị giữa các xã hội và theo dõi thay đổi theo thời gian.

Cuộc tranh luận này còn ý nghĩa gì hôm nay?

Nó vẫn hữu ích như một ví dụ về cách lập luận văn hoá được dùng trong chính sách và ngoại giao, và về cách kiểm chứng một giải thích văn hoá. Những câu hỏi về vai trò gia đình khi dân số già, hay về quan hệ giữa hiệu quả quản trị và sự ủng hộ của người dân, vẫn được nghiên cứu tiếp.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.